(Top Banner Ad)
profound question
C1
Tính từ C1 Triết học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

profound question

UK: /prəˈfaʊnd/ • US: /prəˈfaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi sâu sắc câu hỏi thâm thúy vấn đề sâu sắc vấn đề thâm thúy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing great knowledge or understanding; deep; penetrating.

Vietnamese Meaning

Sâu sắc, uyên thâm, có tầm hiểu biết rộng lớn; thấu đáo, thấm thía.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a profound understanding of human nature."

    "Cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người."

  • "The philosopher raised a profound question about the meaning of life."

    "Nhà triết học đã nêu ra một câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa của cuộc sống."

  • "Her book is a profound study of grief and loss."

    "Cuốn sách của cô ấy là một nghiên cứu sâu sắc về nỗi đau buồn và mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb profoundly một cách sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy
Noun profundity sự sâu sắc, chiều sâu; sự uyên thâm
Verb question hỏi, đặt câu hỏi; nghi ngờ, chất vấn
Noun questioner người đặt câu hỏi, người chất vấn
Adjective questionable đáng nghi ngờ, không chắc chắn; có vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus (bottom, foundation)
Latin
profundus (deep, bottomless, from pro- 'before, forth' + fundus)
Old French
profond
Middle English
profund
Modern English
profound
Latin
quaerere (to seek, ask, inquire)
Latin
quaestio (a seeking, an inquiry, a question)
Old French
question
Middle English
questioun
Modern English
question

Nguồn gốc 'Profound'

Từ 'profound' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profundus', mang nghĩa 'sâu thẳm' hay 'không đáy'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (trước, về phía trước) và 'fundus' (đáy, nền tảng). Ban đầu, 'profound' chỉ chiều sâu vật lý (như đáy biển sâu), sau đó mở rộng để mô tả sự sâu sắc về mặt tri thức, cảm xúc hoặc ý nghĩa – điều gì đó nằm sâu bên trong, không dễ dàng nhìn thấy hay hiểu được.

Nguồn gốc 'Question'

Từ 'question' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'quaerere' (tìm kiếm, hỏi) và danh từ 'quaestio' (sự tìm kiếm, sự điều tra, câu hỏi). Điều này thể hiện bản chất của một câu hỏi là hành động tìm kiếm thông tin, kiến thức hoặc sự hiểu biết để làm sáng tỏ một vấn đề hoặc giải quyết một nghi vấn.

Usage Note

Từ 'profound' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, suy nghĩ, cảm xúc hoặc câu hỏi có tầm quan trọng và ảnh hưởng lớn, vượt lên trên bề mặt thông thường. Nó mang ý nghĩa về chiều sâu trí tuệ và cảm xúc. Khác với 'deep' (sâu), 'profound' nhấn mạnh vào sự thông thái và thấu hiểu.
Trong cụm 'profound question', 'question' mang nghĩa là một vấn đề, một câu hỏi cần được suy ngẫm và trả lời. Nó không chỉ đơn thuần là một câu hỏi thông tin mà còn gợi mở ra những suy tư sâu sắc.

Prepositions

in on

Khi dùng với 'in', nó chỉ sự đắm chìm, chuyên sâu vào một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'profound in philosophy'). Khi dùng với 'on', nó chỉ sự tác động sâu sắc lên một đối tượng nào đó (ví dụ: 'profound impact on society').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profound question
  • philosophical a philosophical profound question
    (một câu hỏi triết học sâu sắc)
  • fundamental a fundamental profound question
    (một câu hỏi nền tảng sâu sắc)
  • intriguing an intriguing profound question
    (một câu hỏi sâu sắc hấp dẫn, lôi cuốn)
  • challenging a challenging profound question
    (một câu hỏi sâu sắc đầy thử thách)
Verb + profound question
  • ask to ask a profound question
    (đặt một câu hỏi sâu sắc)
  • pose to pose a profound question
    (đặt ra một câu hỏi sâu sắc)
  • ponder to ponder a profound question
    (suy ngẫm về một câu hỏi sâu sắc)
  • grapple with to grapple with a profound question
    (vật lộn/trăn trở với một câu hỏi sâu sắc)

Idioms

  • to ask a profound question

    đặt một câu hỏi sâu sắc, uyên thâm

    "The child, with surprising insight, asked a truly profound question about the meaning of life."

    (Đứa trẻ, với cái nhìn sâu sắc đáng ngạc nhiên, đã hỏi một câu hỏi thực sự sâu sắc về ý nghĩa cuộc đời.)

  • to ponder a profound question

    suy ngẫm về một câu hỏi sâu sắc, khó giải đáp

    "Philosophers often spend their entire lives pondering profound questions that have no easy answers."

    (Các nhà triết học thường dành cả đời để suy ngẫm về những câu hỏi sâu sắc mà không có câu trả lời dễ dàng.)

  • to grapple with a profound question

    trăn trở, vật lộn để tìm lời giải cho một câu hỏi sâu sắc

    "Throughout history, humanity has grappled with profound questions about existence and morality."

    (Trong suốt lịch sử, nhân loại đã trăn trở với những câu hỏi sâu sắc về sự tồn tại và đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profound question

Tính từ
Lật mặt

Sâu sắc, uyên thâm, có tầm hiểu biết rộng lớn; thấu đáo, thấm thía.

"She has a profound understanding of human nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to ask a profound question about the meaning of life.
Cô ấy sắp hỏi một câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa của cuộc sống.
Phủ định
They are not going to ask a profound question during the casual interview.
Họ sẽ không hỏi một câu hỏi sâu sắc trong cuộc phỏng vấn thông thường.
Nghi vấn
Is he going to ask a profound question that challenges our assumptions?
Anh ấy có định hỏi một câu hỏi sâu sắc thách thức những giả định của chúng ta không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to ask profound questions about the meaning of life when she was younger.
Cô ấy từng hỏi những câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to consider such questions profoundly, but now he does.
Anh ấy đã không từng xem xét những câu hỏi như vậy một cách sâu sắc, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to ponder profound questions like these when you were a student?
Bạn có từng suy ngẫm những câu hỏi sâu sắc như thế này khi còn là sinh viên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't asked such a profound question during the interview.
Tôi ước tôi đã không hỏi một câu hỏi sâu sắc như vậy trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
If only she wouldn't ask such a profoundly difficult question about the meaning of life.
Giá mà cô ấy đừng hỏi một câu hỏi khó sâu sắc như vậy về ý nghĩa cuộc sống.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't asked such a profound question?
Bạn có ước bạn đã không hỏi một câu hỏi sâu sắc như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profound question".

Phương pháp Socrates

Trong triết học phương Tây, phương pháp Socrates là một hình thức đối thoại gợi mở, trong đó người thầy đặt ra những 'câu hỏi sâu sắc' (profound questions) để khuyến khích học trò tự mình khám phá các ý tưởng, thách thức các giả định và phát triển tư duy phản biện. Đây là một truyền thống lâu đời trong việc tìm kiếm sự thật và kiến thức.

Câu hỏi Hiện sinh và Triết học

Nhiều nền triết học, đặc biệt là chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism), tập trung vào các 'câu hỏi sâu sắc' về sự tồn tại, mục đích sống, ý nghĩa của tự do, trách nhiệm cá nhân, và bản chất của cái chết. Những câu hỏi này thường không có câu trả lời duy nhất mà khuyến khích sự tự vấn và khám phá nội tâm của mỗi người.