profound question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing great knowledge or understanding; deep; penetrating.
Vietnamese Meaning
Sâu sắc, uyên thâm, có tầm hiểu biết rộng lớn; thấu đáo, thấm thía.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a profound understanding of human nature."
"Cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người."
-
"The philosopher raised a profound question about the meaning of life."
"Nhà triết học đã nêu ra một câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa của cuộc sống."
-
"Her book is a profound study of grief and loss."
"Cuốn sách của cô ấy là một nghiên cứu sâu sắc về nỗi đau buồn và mất mát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | profoundly | một cách sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy |
| Noun | profundity | sự sâu sắc, chiều sâu; sự uyên thâm |
| Verb | question | hỏi, đặt câu hỏi; nghi ngờ, chất vấn |
| Noun | questioner | người đặt câu hỏi, người chất vấn |
| Adjective | questionable | đáng nghi ngờ, không chắc chắn; có vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'profound' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, suy nghĩ, cảm xúc hoặc câu hỏi có tầm quan trọng và ảnh hưởng lớn, vượt lên trên bề mặt thông thường. Nó mang ý nghĩa về chiều sâu trí tuệ và cảm xúc. Khác với 'deep' (sâu), 'profound' nhấn mạnh vào sự thông thái và thấu hiểu.
Trong cụm 'profound question', 'question' mang nghĩa là một vấn đề, một câu hỏi cần được suy ngẫm và trả lời. Nó không chỉ đơn thuần là một câu hỏi thông tin mà còn gợi mở ra những suy tư sâu sắc.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó chỉ sự đắm chìm, chuyên sâu vào một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'profound in philosophy'). Khi dùng với 'on', nó chỉ sự tác động sâu sắc lên một đối tượng nào đó (ví dụ: 'profound impact on society').
Collocations (Từ đi kèm)
-
philosophical a philosophical profound question (một câu hỏi triết học sâu sắc)
-
fundamental a fundamental profound question (một câu hỏi nền tảng sâu sắc)
-
intriguing an intriguing profound question (một câu hỏi sâu sắc hấp dẫn, lôi cuốn)
-
challenging a challenging profound question (một câu hỏi sâu sắc đầy thử thách)
-
ask to ask a profound question (đặt một câu hỏi sâu sắc)
-
pose to pose a profound question (đặt ra một câu hỏi sâu sắc)
-
ponder to ponder a profound question (suy ngẫm về một câu hỏi sâu sắc)
-
grapple with to grapple with a profound question (vật lộn/trăn trở với một câu hỏi sâu sắc)
Idioms
-
to ask a profound question
đặt một câu hỏi sâu sắc, uyên thâm
"The child, with surprising insight, asked a truly profound question about the meaning of life."
(Đứa trẻ, với cái nhìn sâu sắc đáng ngạc nhiên, đã hỏi một câu hỏi thực sự sâu sắc về ý nghĩa cuộc đời.)
-
to ponder a profound question
suy ngẫm về một câu hỏi sâu sắc, khó giải đáp
"Philosophers often spend their entire lives pondering profound questions that have no easy answers."
(Các nhà triết học thường dành cả đời để suy ngẫm về những câu hỏi sâu sắc mà không có câu trả lời dễ dàng.)
-
to grapple with a profound question
trăn trở, vật lộn để tìm lời giải cho một câu hỏi sâu sắc
"Throughout history, humanity has grappled with profound questions about existence and morality."
(Trong suốt lịch sử, nhân loại đã trăn trở với những câu hỏi sâu sắc về sự tồn tại và đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profound question
Tính từSâu sắc, uyên thâm, có tầm hiểu biết rộng lớn; thấu đáo, thấm thía.
"She has a profound understanding of human nature."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to ask a profound question about the meaning of life. |
Cô ấy sắp hỏi một câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa của cuộc sống. |
| Phủ định | They are not going to ask a profound question during the casual interview. |
Họ sẽ không hỏi một câu hỏi sâu sắc trong cuộc phỏng vấn thông thường. |
| Nghi vấn | Is he going to ask a profound question that challenges our assumptions? |
Anh ấy có định hỏi một câu hỏi sâu sắc thách thức những giả định của chúng ta không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to ask profound questions about the meaning of life when she was younger. |
Cô ấy từng hỏi những câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to consider such questions profoundly, but now he does. |
Anh ấy đã không từng xem xét những câu hỏi như vậy một cách sâu sắc, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to ponder profound questions like these when you were a student? |
Bạn có từng suy ngẫm những câu hỏi sâu sắc như thế này khi còn là sinh viên không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't asked such a profound question during the interview. |
Tôi ước tôi đã không hỏi một câu hỏi sâu sắc như vậy trong cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | If only she wouldn't ask such a profoundly difficult question about the meaning of life. |
Giá mà cô ấy đừng hỏi một câu hỏi khó sâu sắc như vậy về ý nghĩa cuộc sống. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't asked such a profound question? |
Bạn có ước bạn đã không hỏi một câu hỏi sâu sắc như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profound question".
