(Top Banner Ad)
proliferation of diversity
C1
Noun Phrase C1 Sinh học, Xã hội học, Kinh tế

proliferation of diversity

UK: /prəˌlɪfəˈreɪʃən əv daɪˈvɜːsɪti/ • US: /prəˌlɪfəˈreɪʃən əv daɪˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng nhanh chóng của sự đa dạng sự bùng nổ của sự đa dạng sự phát triển mạnh mẽ của sự đa dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid increase in the number or amount of different things or types.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ của những thứ hoặc loại khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proliferation of diversity in the startup ecosystem has led to increased innovation."

    "Sự gia tăng nhanh chóng của sự đa dạng trong hệ sinh thái khởi nghiệp đã dẫn đến sự gia tăng đổi mới."

  • "The proliferation of diversity in the workforce has been a key factor in the company's success."

    "Sự gia tăng nhanh chóng của sự đa dạng trong lực lượng lao động là một yếu tố then chốt trong thành công của công ty."

  • "We are witnessing a proliferation of diversity in media channels."

    "Chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của sự đa dạng trong các kênh truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proliferate sinh sôi nảy nở, phát triển nhanh chóng, lan rộng
Adjective proliferative có tính chất sinh sôi nảy nở, tăng trưởng nhanh
Adjective diverse đa dạng, khác biệt, phong phú
Verb diversify đa dạng hóa, làm cho phong phú hơn
Noun diversification sự đa dạng hóa, sự phong phú hóa
Adverb diversely một cách đa dạng, khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proles (offspring) + ferre (to bear)
Latin
prolifer (producing offspring)
French
proliférer (to proliferate)
English
proliferate (verb, 17th century)
English
proliferation (noun, 18th century)
---
---
Latin
diversus (turned in different directions, various)
Old French
diversité (difference, variety)
English
diversity (noun, 14th century)

Nguồn gốc của 'Proliferation'

Từ 'proliferation' có gốc từ tiếng Latin 'proles' (con cháu, hậu duệ) và 'ferre' (mang, sinh ra). Ban đầu nó được dùng trong sinh học để chỉ sự sinh sôi nảy nở nhanh chóng của tế bào hoặc sinh vật. Về sau, nghĩa của từ mở rộng để miêu tả sự gia tăng nhanh về số lượng của bất kỳ thứ gì, chẳng hạn như ý tưởng, công nghệ hoặc trong trường hợp này là sự đa dạng.

Nguồn gốc của 'Diversity'

Từ 'diversity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diversus' có nghĩa là 'quay theo các hướng khác nhau' hoặc 'đa dạng'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa về sự khác biệt, phong phú. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ sự đa dạng về chủng tộc, văn hóa, giới tính, quan điểm, v.v. trong một nhóm hoặc xã hội.

Sự kết hợp: 'Proliferation of Diversity'

Cụm từ 'proliferation of diversity' là một cách diễn đạt hiện đại, không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai khái niệm. Nó nhấn mạnh một xu hướng hoặc hiện tượng trong đó các loại hình hoặc yếu tố khác nhau (diversity) đang gia tăng với tốc độ nhanh chóng (proliferation), thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế, hoặc môi trường để miêu tả một sự thay đổi quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển và lan rộng của sự đa dạng trong một hệ thống hoặc quần thể nào đó. Nó nhấn mạnh không chỉ sự tồn tại của sự đa dạng mà còn cả tốc độ gia tăng của nó. 'Proliferation' nhấn mạnh sự tăng trưởng nhanh chóng, trong khi 'diversity' chỉ sự khác biệt và phong phú. Khác với 'increase in diversity' (tăng sự đa dạng), cụm này hàm ý một sự bùng nổ và mở rộng đáng kể.

Prepositions

of in across

'of' chỉ rõ đối tượng được gia tăng (ví dụ: proliferation of plant species). 'in' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc môi trường mà sự gia tăng diễn ra (ví dụ: proliferation of online content in the digital age). 'across' dùng để chỉ sự lan rộng trên một khu vực (ví dụ: proliferation of misinformation across social media).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proliferation of diversity
  • rapid rapid proliferation of diversity
    (sự gia tăng đa dạng nhanh chóng)
  • growing growing proliferation of diversity
    (sự gia tăng đa dạng ngày càng nhiều/phát triển)
  • unprecedented unprecedented proliferation of diversity
    (sự gia tăng đa dạng chưa từng có)
  • healthy healthy proliferation of diversity
    (sự gia tăng đa dạng lành mạnh/tích cực)
Verb + the proliferation of diversity
  • witness witness the proliferation of diversity
    (chứng kiến sự gia tăng đa dạng)
  • foster foster the proliferation of diversity
    (thúc đẩy sự gia tăng đa dạng)
  • manage manage the proliferation of diversity
    (quản lý sự gia tăng đa dạng)
  • embrace embrace the proliferation of diversity
    (đón nhận sự gia tăng đa dạng)

Idioms

  • a healthy proliferation of diversity

    Sự gia tăng đa dạng một cách tích cực/lành mạnh.

    "The academic world often celebrates a healthy proliferation of diversity in research methodologies."

    (Thế giới học thuật thường tán dương sự gia tăng đa dạng lành mạnh trong các phương pháp nghiên cứu.)

  • managing the proliferation of diversity

    Quản lý sự gia tăng đa dạng (thường hàm ý một thách thức hoặc nhiệm vụ cần thực hiện).

    "International organizations are constantly managing the proliferation of diversity across their member states."

    (Các tổ chức quốc tế liên tục quản lý sự gia tăng đa dạng giữa các quốc gia thành viên của họ.)

  • the inevitable proliferation of diversity

    Sự gia tăng đa dạng không thể tránh khỏi.

    "In a globalized world, many communities face the inevitable proliferation of diversity."

    (Trong một thế giới toàn cầu hóa, nhiều cộng đồng phải đối mặt với sự gia tăng đa dạng không thể tránh khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proliferation of diversity

Noun Phrase
Lật mặt

Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ của những thứ hoặc loại khác nhau.

"The proliferation of diversity in the startup ecosystem has led to increased innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proliferation of diversity".

Chủ nghĩa Đa văn hóa (Multiculturalism)

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu hóa, sự 'proliferation of diversity' (gia tăng đa dạng) gắn liền với chủ nghĩa đa văn hóa. Khái niệm này đề cao sự công nhận, tôn trọng và chung sống hòa bình giữa các nền văn hóa, sắc tộc, tôn giáo và ngôn ngữ khác nhau. Việc có nhiều tiếng nói và truyền thống khác nhau thường được coi là một tài sản, thúc đẩy sự giàu có về văn hóa và đổi mới xã hội.

Đa dạng trong Môi trường Làm việc

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, 'proliferation of diversity' trong môi trường làm việc được xem là một yếu tố then chốt cho sự thành công. Đa dạng về giới tính, chủng tộc, độ tuổi, nền tảng giáo dục và kinh nghiệm được cho là giúp tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau, thúc đẩy sự sáng tạo, cải thiện khả năng giải quyết vấn đề và tăng cường sự hài lòng của nhân viên, dẫn đến hiệu suất kinh doanh tốt hơn.