proliferation of diversity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rapid increase in the number or amount of different things or types.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ của những thứ hoặc loại khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proliferation of diversity in the startup ecosystem has led to increased innovation."
"Sự gia tăng nhanh chóng của sự đa dạng trong hệ sinh thái khởi nghiệp đã dẫn đến sự gia tăng đổi mới."
-
"The proliferation of diversity in the workforce has been a key factor in the company's success."
"Sự gia tăng nhanh chóng của sự đa dạng trong lực lượng lao động là một yếu tố then chốt trong thành công của công ty."
-
"We are witnessing a proliferation of diversity in media channels."
"Chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của sự đa dạng trong các kênh truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proliferate | sinh sôi nảy nở, phát triển nhanh chóng, lan rộng |
| Adjective | proliferative | có tính chất sinh sôi nảy nở, tăng trưởng nhanh |
| Adjective | diverse | đa dạng, khác biệt, phong phú |
| Verb | diversify | đa dạng hóa, làm cho phong phú hơn |
| Noun | diversification | sự đa dạng hóa, sự phong phú hóa |
| Adverb | diversely | một cách đa dạng, khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển và lan rộng của sự đa dạng trong một hệ thống hoặc quần thể nào đó. Nó nhấn mạnh không chỉ sự tồn tại của sự đa dạng mà còn cả tốc độ gia tăng của nó. 'Proliferation' nhấn mạnh sự tăng trưởng nhanh chóng, trong khi 'diversity' chỉ sự khác biệt và phong phú. Khác với 'increase in diversity' (tăng sự đa dạng), cụm này hàm ý một sự bùng nổ và mở rộng đáng kể.
Prepositions
'of' chỉ rõ đối tượng được gia tăng (ví dụ: proliferation of plant species). 'in' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc môi trường mà sự gia tăng diễn ra (ví dụ: proliferation of online content in the digital age). 'across' dùng để chỉ sự lan rộng trên một khu vực (ví dụ: proliferation of misinformation across social media).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid proliferation of diversity (sự gia tăng đa dạng nhanh chóng)
-
growing growing proliferation of diversity (sự gia tăng đa dạng ngày càng nhiều/phát triển)
-
unprecedented unprecedented proliferation of diversity (sự gia tăng đa dạng chưa từng có)
-
healthy healthy proliferation of diversity (sự gia tăng đa dạng lành mạnh/tích cực)
-
witness witness the proliferation of diversity (chứng kiến sự gia tăng đa dạng)
-
foster foster the proliferation of diversity (thúc đẩy sự gia tăng đa dạng)
-
manage manage the proliferation of diversity (quản lý sự gia tăng đa dạng)
-
embrace embrace the proliferation of diversity (đón nhận sự gia tăng đa dạng)
Idioms
-
a healthy proliferation of diversity
Sự gia tăng đa dạng một cách tích cực/lành mạnh.
"The academic world often celebrates a healthy proliferation of diversity in research methodologies."
(Thế giới học thuật thường tán dương sự gia tăng đa dạng lành mạnh trong các phương pháp nghiên cứu.)
-
managing the proliferation of diversity
Quản lý sự gia tăng đa dạng (thường hàm ý một thách thức hoặc nhiệm vụ cần thực hiện).
"International organizations are constantly managing the proliferation of diversity across their member states."
(Các tổ chức quốc tế liên tục quản lý sự gia tăng đa dạng giữa các quốc gia thành viên của họ.)
-
the inevitable proliferation of diversity
Sự gia tăng đa dạng không thể tránh khỏi.
"In a globalized world, many communities face the inevitable proliferation of diversity."
(Trong một thế giới toàn cầu hóa, nhiều cộng đồng phải đối mặt với sự gia tăng đa dạng không thể tránh khỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proliferation of diversity
Noun PhraseSự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ của những thứ hoặc loại khác nhau.
"The proliferation of diversity in the startup ecosystem has led to increased innovation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proliferation of diversity".
