(Top Banner Ad)
promoters
B2
Noun (danh từ) B2 Kinh doanh, Sinh học

promoters

UK: /prəˈməʊtərz/ • US: /prəˈmoʊtərz/

Nghĩa tiếng Việt

người quảng bá nhà tài trợ vùng khởi động (trong di truyền học) người tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals or organizations that promote or encourage something.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân hoặc tổ chức quảng bá hoặc khuyến khích điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The promoters of the music festival are expecting a large crowd."

    "Những người tổ chức lễ hội âm nhạc đang mong đợi một lượng lớn khán giả."

  • "They are the leading promoters of healthy eating in the community."

    "Họ là những người đi đầu trong việc quảng bá ăn uống lành mạnh trong cộng đồng."

  • "Researchers are studying the promoter regions of cancer-related genes."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các vùng promoter của các gen liên quan đến ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote thúc đẩy, xúc tiến, quảng bá; thăng chức
Noun promotion sự thúc đẩy, sự xúc tiến, sự quảng bá; sự thăng chức; chương trình khuyến mãi
Adjective promotional mang tính thúc đẩy, quảng bá; khuyến mại
Noun promoter người thúc đẩy, người xúc tiến, nhà quảng bá; nhà tổ chức (sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
Old French
promouvoir
Middle English
promoten
English
promote
English
promoter
English
promoters

Nguồn gốc của 'Promoters'

Từ 'promoters' bắt nguồn từ động từ 'promote', có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'xúc tiến'. Từ này có gốc từ tiếng Latin 'promovere', kết hợp giữa 'pro-' (tiến lên phía trước) và 'movere' (di chuyển). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'di chuyển lên phía trước' hoặc 'nâng cao vị thế'. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ những người hoặc yếu tố giúp thúc đẩy, quảng bá một ý tưởng, sản phẩm, sự kiện, hoặc thậm chí là một sự nghiệp.

Usage Note

Trong kinh doanh, 'promoters' thường là những người chịu trách nhiệm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện. Trong sinh học (đặc biệt là di truyền học), 'promoters' là các vùng DNA giúp khởi động quá trình phiên mã gen.

Prepositions

of for

'Promoters of' được sử dụng để chỉ những người hoặc tổ chức quảng bá một ý tưởng, nguyên tắc, hoặc phong trào nào đó. 'Promoters for' có thể ám chỉ những người được thuê để quảng bá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promoters
  • key key promoters
    (những người/nhà xúc tiến chủ chốt)
  • leading leading promoters
    (những nhà tổ chức/người xúc tiến hàng đầu)
  • event event promoters
    (những nhà tổ chức sự kiện)
  • health health promoters
    (những người cổ vũ/thúc đẩy sức khỏe)
  • music music promoters
    (những nhà tổ chức âm nhạc (cho các buổi biểu diễn))
Noun + promoters (compound/possessive)
  • promoters' promoters' role
    (vai trò của các nhà tổ chức/người xúc tiến)
  • group of a group of promoters
    (một nhóm các nhà tổ chức/người xúc tiến)
Verb + promoters
  • hire hire promoters
    (thuê các nhà tổ chức/người xúc tiến)
  • support support promoters
    (ủng hộ các nhà tổ chức/người xúc tiến)
  • work with work with promoters
    (làm việc với các nhà tổ chức/người xúc tiến)

Idioms

  • Promoters of change

    Những người thúc đẩy sự thay đổi

    "These community leaders are true promoters of change in our city."

    (Những nhà lãnh đạo cộng đồng này là những người thực sự thúc đẩy sự thay đổi trong thành phố của chúng ta.)

  • Promoters of peace/democracy/health

    Những người cổ vũ/xúc tiến hòa bình/dân chủ/sức khỏe (dạng tổng quát)

    "The delegates at the conference are strong promoters of peace and international cooperation."

    (Các đại biểu tại hội nghị là những người cổ vũ mạnh mẽ cho hòa bình và hợp tác quốc tế.)

  • Event promoters

    Những nhà tổ chức sự kiện

    "Successful event promoters often have a wide network of contacts."

    (Các nhà tổ chức sự kiện thành công thường có mạng lưới quan hệ rộng khắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promoters

Noun (danh từ)
Lật mặt

Những cá nhân hoặc tổ chức quảng bá hoặc khuyến khích điều gì đó.

"The promoters of the music festival are expecting a large crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The event promoters should advertise more on social media.
Các nhà quảng bá sự kiện nên quảng cáo nhiều hơn trên mạng xã hội.
Phủ định
The promotional team might not reach their sales target this quarter.
Đội ngũ quảng bá có thể không đạt được mục tiêu doanh số trong quý này.
Nghi vấn
Can promoters guarantee a certain number of attendees?
Các nhà quảng bá có thể đảm bảo một số lượng người tham dự nhất định không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If promoters invest in a project, they expect a return on their investment.
Nếu các nhà quảng bá đầu tư vào một dự án, họ mong đợi lợi nhuận từ khoản đầu tư của họ.
Phủ định
If a promoter doesn't effectively advertise a product, sales don't increase.
Nếu một nhà quảng bá không quảng cáo sản phẩm một cách hiệu quả, doanh số sẽ không tăng.
Nghi vấn
If a promotional campaign is successful, does brand awareness increase?
Nếu một chiến dịch quảng cáo thành công, nhận thức về thương hiệu có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promoters".

Vai trò của người tổ chức sự kiện (Event Promoters)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành giải trí, các 'promoters' (nhà tổ chức sự kiện) đóng vai trò then chốt. Họ là những người đứng sau các buổi hòa nhạc, lễ hội âm nhạc, sự kiện thể thao lớn, và các buổi biểu diễn nghệ thuật. Công việc của họ bao gồm từ việc tìm địa điểm, quản lý nghệ sĩ, tiếp thị, bán vé, đến xử lý logistics phức tạp, thường phải đối mặt với rủi ro tài chính lớn để mang đến trải nghiệm giải trí cho công chúng.

Người thúc đẩy các giá trị xã hội và ý tưởng

Ngoài lĩnh vực giải trí, khái niệm 'promoters' còn mở rộng sang những người hoặc tổ chức tích cực ủng hộ và thúc đẩy các ý tưởng, giá trị xã hội, hoặc các chiến dịch cụ thể. Ví dụ, 'health promoters' (những người thúc đẩy sức khỏe) làm việc để nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng, hoặc những người thúc đẩy dân chủ, bảo vệ môi trường. Họ đóng góp vào việc định hình dư luận và khuyến khích hành động tích cực trong cộng đồng.