promoters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Individuals or organizations that promote or encourage something.
Vietnamese Meaning
Những cá nhân hoặc tổ chức quảng bá hoặc khuyến khích điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The promoters of the music festival are expecting a large crowd."
"Những người tổ chức lễ hội âm nhạc đang mong đợi một lượng lớn khán giả."
-
"They are the leading promoters of healthy eating in the community."
"Họ là những người đi đầu trong việc quảng bá ăn uống lành mạnh trong cộng đồng."
-
"Researchers are studying the promoter regions of cancer-related genes."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các vùng promoter của các gen liên quan đến ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promote | thúc đẩy, xúc tiến, quảng bá; thăng chức |
| Noun | promotion | sự thúc đẩy, sự xúc tiến, sự quảng bá; sự thăng chức; chương trình khuyến mãi |
| Adjective | promotional | mang tính thúc đẩy, quảng bá; khuyến mại |
| Noun | promoter | người thúc đẩy, người xúc tiến, nhà quảng bá; nhà tổ chức (sự kiện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong kinh doanh, 'promoters' thường là những người chịu trách nhiệm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện. Trong sinh học (đặc biệt là di truyền học), 'promoters' là các vùng DNA giúp khởi động quá trình phiên mã gen.
Prepositions
'Promoters of' được sử dụng để chỉ những người hoặc tổ chức quảng bá một ý tưởng, nguyên tắc, hoặc phong trào nào đó. 'Promoters for' có thể ám chỉ những người được thuê để quảng bá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key promoters (những người/nhà xúc tiến chủ chốt)
-
leading leading promoters (những nhà tổ chức/người xúc tiến hàng đầu)
-
event event promoters (những nhà tổ chức sự kiện)
-
health health promoters (những người cổ vũ/thúc đẩy sức khỏe)
-
music music promoters (những nhà tổ chức âm nhạc (cho các buổi biểu diễn))
-
promoters' promoters' role (vai trò của các nhà tổ chức/người xúc tiến)
-
group of a group of promoters (một nhóm các nhà tổ chức/người xúc tiến)
-
hire hire promoters (thuê các nhà tổ chức/người xúc tiến)
-
support support promoters (ủng hộ các nhà tổ chức/người xúc tiến)
-
work with work with promoters (làm việc với các nhà tổ chức/người xúc tiến)
Idioms
-
Promoters of change
Những người thúc đẩy sự thay đổi
"These community leaders are true promoters of change in our city."
(Những nhà lãnh đạo cộng đồng này là những người thực sự thúc đẩy sự thay đổi trong thành phố của chúng ta.)
-
Promoters of peace/democracy/health
Những người cổ vũ/xúc tiến hòa bình/dân chủ/sức khỏe (dạng tổng quát)
"The delegates at the conference are strong promoters of peace and international cooperation."
(Các đại biểu tại hội nghị là những người cổ vũ mạnh mẽ cho hòa bình và hợp tác quốc tế.)
-
Event promoters
Những nhà tổ chức sự kiện
"Successful event promoters often have a wide network of contacts."
(Các nhà tổ chức sự kiện thành công thường có mạng lưới quan hệ rộng khắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promoters
Noun (danh từ)Những cá nhân hoặc tổ chức quảng bá hoặc khuyến khích điều gì đó.
"The promoters of the music festival are expecting a large crowd."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The event promoters should advertise more on social media. |
Các nhà quảng bá sự kiện nên quảng cáo nhiều hơn trên mạng xã hội. |
| Phủ định | The promotional team might not reach their sales target this quarter. |
Đội ngũ quảng bá có thể không đạt được mục tiêu doanh số trong quý này. |
| Nghi vấn | Can promoters guarantee a certain number of attendees? |
Các nhà quảng bá có thể đảm bảo một số lượng người tham dự nhất định không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If promoters invest in a project, they expect a return on their investment. |
Nếu các nhà quảng bá đầu tư vào một dự án, họ mong đợi lợi nhuận từ khoản đầu tư của họ. |
| Phủ định | If a promoter doesn't effectively advertise a product, sales don't increase. |
Nếu một nhà quảng bá không quảng cáo sản phẩm một cách hiệu quả, doanh số sẽ không tăng. |
| Nghi vấn | If a promotional campaign is successful, does brand awareness increase? |
Nếu một chiến dịch quảng cáo thành công, nhận thức về thương hiệu có tăng lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promoters".
