prompt action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done without delay; immediate.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prompt action is needed to address the issue."
"Cần có hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề."
-
"The fire alarm requires prompt action to evacuate the building."
"Chuông báo cháy đòi hỏi hành động nhanh chóng để sơ tán tòa nhà."
-
"Prompt action by the medical team saved the patient's life."
"Hành động nhanh chóng của đội ngũ y tế đã cứu sống bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prompt | thúc giục, nhắc nhở |
| Noun | prompt | lời nhắc nhở, gợi ý |
| Adverb | promptly | nhanh chóng, kịp thời |
| Noun | promptness | sự nhanh chóng, sự kịp thời |
| Verb | act | hành động, làm |
| Noun | act | hành động, việc làm, đạo luật |
| Adjective | active | năng động, hoạt bát |
| Adverb | actively | một cách năng động |
| Noun | activity | hoạt động |
| Noun | inaction | sự không hành động, sự thụ động |
| Verb | react | phản ứng |
| Noun | reaction | phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'prompt' mang ý nghĩa nhanh chóng, tức thời, không có sự trì hoãn. Thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc hành động ngay lập tức. So với 'quick' hoặc 'fast', 'prompt' mang tính chất trang trọng và nhấn mạnh sự hiệu quả, đúng thời điểm.
Trong ngữ cảnh cụm từ, 'prompt action' được hiểu là một hành động nhanh chóng, kịp thời nhằm giải quyết một vấn đề hoặc đáp ứng một nhu cầu. Nhấn mạnh tính khẩn cấp và quan trọng của việc thực hiện hành động đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate prompt action (hành động nhanh chóng ngay lập tức)
-
decisive decisive prompt action (hành động nhanh chóng mang tính quyết đoán)
-
swift swift prompt action (hành động nhanh chóng và mau lẹ)
-
necessary necessary prompt action (hành động nhanh chóng cần thiết)
-
effective effective prompt action (hành động nhanh chóng hiệu quả)
-
take take prompt action (thực hiện hành động nhanh chóng)
-
require require prompt action (yêu cầu hành động nhanh chóng)
-
demand demand prompt action (đòi hỏi hành động nhanh chóng)
-
call for call for prompt action (kêu gọi hành động nhanh chóng)
-
initiate initiate prompt action (khởi xướng hành động nhanh chóng)
Idioms
-
take prompt action
thực hiện hành động nhanh chóng
"The government promised to take prompt action to address the economic crisis."
(Chính phủ hứa sẽ thực hiện hành động nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
call for prompt action
kêu gọi/đòi hỏi hành động nhanh chóng
"The environmental group called for prompt action to reduce pollution levels."
(Nhóm bảo vệ môi trường đã kêu gọi hành động nhanh chóng để giảm mức độ ô nhiễm.)
-
require prompt action
yêu cầu hành động nhanh chóng
"This urgent matter will require prompt action from all departments."
(Vấn đề cấp bách này sẽ yêu cầu hành động nhanh chóng từ tất cả các phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prompt action
AdjectiveĐược thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức.
"Prompt action is needed to address the issue."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has taken prompt action to address the environmental issue. |
Chính phủ đã có hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề môi trường. |
| Phủ định | The company hasn't been prompt in responding to customer complaints. |
Công ty đã không nhanh chóng trong việc phản hồi các khiếu nại của khách hàng. |
| Nghi vấn | Has the hospital taken prompt action to contain the spread of the virus? |
Bệnh viện đã có hành động nhanh chóng để ngăn chặn sự lây lan của virus chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt action".
