(Top Banner Ad)
prompt action
B2
Adjective B2 General

prompt action

UK: /prɒmpt/ • US: /prɑːmpt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động nhanh chóng biện pháp kịp thời xử lý mau lẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done without delay; immediate.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prompt action is needed to address the issue."

    "Cần có hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề."

  • "The fire alarm requires prompt action to evacuate the building."

    "Chuông báo cháy đòi hỏi hành động nhanh chóng để sơ tán tòa nhà."

  • "Prompt action by the medical team saved the patient's life."

    "Hành động nhanh chóng của đội ngũ y tế đã cứu sống bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prompt thúc giục, nhắc nhở
Noun prompt lời nhắc nhở, gợi ý
Adverb promptly nhanh chóng, kịp thời
Noun promptness sự nhanh chóng, sự kịp thời
Verb act hành động, làm
Noun act hành động, việc làm, đạo luật
Adjective active năng động, hoạt bát
Adverb actively một cách năng động
Noun activity hoạt động
Noun inaction sự không hành động, sự thụ động
Verb react phản ứng
Noun reaction phản ứng

Synonyms

immediate action (hành động tức thì)swift action (hành động mau lẹ)rapid action (hành động nhanh chóng)expeditious action (hành động khẩn trương)

Antonyms

delayed action (hành động trì hoãn)slow action (hành động chậm chạp)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promptus
Old French
prompt
Middle English
prompt
Modern English
prompt
Latin
actio
Old French
accion
Middle English
accioun
Modern English
action

Nguồn gốc 'Prompt Action'

Cụm từ 'prompt action' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'prompt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'promptus' (có nghĩa là 'được đưa ra, sẵn sàng, nhanh chóng'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Từ 'action' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio' (nghĩa là 'một hành động, một việc làm'), cũng thông qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'prompt action' mang ý nghĩa của một hành động được thực hiện nhanh chóng, không trì hoãn, thể hiện sự sẵn sàng và quyết đoán.

Usage Note

Tính từ 'prompt' mang ý nghĩa nhanh chóng, tức thời, không có sự trì hoãn. Thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc hành động ngay lập tức. So với 'quick' hoặc 'fast', 'prompt' mang tính chất trang trọng và nhấn mạnh sự hiệu quả, đúng thời điểm.
Trong ngữ cảnh cụm từ, 'prompt action' được hiểu là một hành động nhanh chóng, kịp thời nhằm giải quyết một vấn đề hoặc đáp ứng một nhu cầu. Nhấn mạnh tính khẩn cấp và quan trọng của việc thực hiện hành động đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prompt action
  • immediate immediate prompt action
    (hành động nhanh chóng ngay lập tức)
  • decisive decisive prompt action
    (hành động nhanh chóng mang tính quyết đoán)
  • swift swift prompt action
    (hành động nhanh chóng và mau lẹ)
  • necessary necessary prompt action
    (hành động nhanh chóng cần thiết)
  • effective effective prompt action
    (hành động nhanh chóng hiệu quả)
Verb + prompt action
  • take take prompt action
    (thực hiện hành động nhanh chóng)
  • require require prompt action
    (yêu cầu hành động nhanh chóng)
  • demand demand prompt action
    (đòi hỏi hành động nhanh chóng)
  • call for call for prompt action
    (kêu gọi hành động nhanh chóng)
  • initiate initiate prompt action
    (khởi xướng hành động nhanh chóng)

Idioms

  • take prompt action

    thực hiện hành động nhanh chóng

    "The government promised to take prompt action to address the economic crisis."

    (Chính phủ hứa sẽ thực hiện hành động nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • call for prompt action

    kêu gọi/đòi hỏi hành động nhanh chóng

    "The environmental group called for prompt action to reduce pollution levels."

    (Nhóm bảo vệ môi trường đã kêu gọi hành động nhanh chóng để giảm mức độ ô nhiễm.)

  • require prompt action

    yêu cầu hành động nhanh chóng

    "This urgent matter will require prompt action from all departments."

    (Vấn đề cấp bách này sẽ yêu cầu hành động nhanh chóng từ tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prompt action

Adjective
Lật mặt

Được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức.

"Prompt action is needed to address the issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has taken prompt action to address the environmental issue.
Chính phủ đã có hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề môi trường.
Phủ định
The company hasn't been prompt in responding to customer complaints.
Công ty đã không nhanh chóng trong việc phản hồi các khiếu nại của khách hàng.
Nghi vấn
Has the hospital taken prompt action to contain the spread of the virus?
Bệnh viện đã có hành động nhanh chóng để ngăn chặn sự lây lan của virus chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt action".

Hiệu quả và Sự Chủ động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công việc, 'prompt action' thường được coi trọng vì nó thể hiện sự hiệu quả, khả năng giải quyết vấn đề và thái độ chủ động. Quan niệm 'thời gian là tiền bạc' (time is money) thúc đẩy việc đưa ra quyết định và hành động nhanh chóng để tận dụng cơ hội hoặc giảm thiểu thiệt hại.

Ứng phó Khẩn cấp

Trong các tình huống khẩn cấp hoặc ứng phó với khủng hoảng, 'prompt action' là yếu tố then chốt để cứu người, hạn chế thiệt hại hoặc kiểm soát tình hình. Khả năng phản ứng nhanh và đưa ra quyết định kịp thời được đánh giá cao trong các lĩnh vực như y tế, cứu hộ, an ninh và phòng chống thiên tai.