(Top Banner Ad)
pronunciation practice
A2
Danh từ ghép A2 Ngôn ngữ học

pronunciation practice

UK: /prəˌnʌnsiˈeɪʃən ˈpræktɪs/ • US: /prəˌnʌnsiˈeɪʃən ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

luyện tập phát âm thực hành phát âm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of repeatedly performing exercises designed to improve one's ability to pronounce words correctly.

Vietnamese Meaning

Việc thực hiện lặp đi lặp lại các bài tập được thiết kế để cải thiện khả năng phát âm từ một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to do more pronunciation practice to improve my English accent."

    "Tôi cần thực hành phát âm nhiều hơn để cải thiện giọng Anh của mình."

  • "The language school offers pronunciation practice sessions for beginners."

    "Trường ngôn ngữ cung cấp các buổi thực hành phát âm cho người mới bắt đầu."

  • "She uses online resources for pronunciation practice."

    "Cô ấy sử dụng các tài liệu trực tuyến để luyện phát âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pronounce Phát âm, đọc (một từ, câu)
Noun pronunciation Sự phát âm, cách phát âm
Verb practice Luyện tập, thực hành
Noun practice Sự luyện tập, thực hành
Adjective practical Thực tế, thiết thực

Synonyms

articulation drills (các bài tập phát âm rõ ràng)

Related Words

phonetics (ngữ âm học)accent reduction (giảm giọng vùng miền)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōnūntiātiō
Old French
prononciacion
English
pronunciation

Nguồn gốc từ 'Pronunciation'

Từ 'pronunciation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'prōnūntiātiō', có nghĩa là 'sự công bố, sự phát biểu'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ ('prononciacion') trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Nó nhấn mạnh hành động đưa âm thanh ra ngoài một cách rõ ràng và có chủ ý.

Nguồn gốc từ 'Practice'

Từ 'practice' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'praktikos', có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'thực tế'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'practica' và qua tiếng Pháp cổ ('pratique') rồi vào tiếng Anh trung đại. Từ này luôn gắn liền với việc làm đi làm lại một hoạt động nào đó để rèn luyện và cải thiện kỹ năng.

Sự kết hợp ý nghĩa

'Pronunciation practice' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'phát biểu rõ ràng' và 'rèn luyện liên tục'. Nó dùng để chỉ hành động lặp đi lặp lại các bài tập phát âm nhằm cải thiện cách bạn nói một ngôn ngữ, giúp giọng điệu trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học ngoại ngữ hoặc luyện giọng. 'Pronunciation' nhấn mạnh đến việc tạo ra âm thanh chính xác của từ, trong khi 'practice' đề cập đến sự lặp lại và luyện tập để cải thiện kỹ năng. Cụm này khác với 'speech therapy' (liệu pháp ngôn ngữ), thường dành cho những người có vấn đề về phát âm do khuyết tật hoặc bệnh lý.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến việc thực hành trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'pronunciation practice in English'). 'On' có thể được sử dụng để chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể của phát âm (ví dụ: 'pronunciation practice on vowel sounds').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pronunciation practice
  • regular regular pronunciation practice
    (luyện phát âm thường xuyên)
  • daily daily pronunciation practice
    (luyện phát âm hàng ngày)
  • effective effective pronunciation practice
    (luyện phát âm hiệu quả)
  • intensive intensive pronunciation practice
    (luyện phát âm chuyên sâu/cường độ cao)
Verb + pronunciation practice
  • do do pronunciation practice
    (thực hành luyện phát âm)
  • get get pronunciation practice
    (có cơ hội/thời gian để luyện phát âm)
  • improve improve your pronunciation practice
    (cải thiện việc luyện phát âm của bạn)
  • need need more pronunciation practice
    (cần luyện phát âm thêm)

Idioms

  • Get enough pronunciation practice.

    Luyện phát âm đủ; có đủ thời gian/cơ hội để luyện phát âm.

    "You need to get enough pronunciation practice to sound natural."

    (Bạn cần luyện phát âm đủ để nói nghe tự nhiên.)

  • Dedicate time to pronunciation practice.

    Dành thời gian cho việc luyện phát âm.

    "She dedicates an hour every day to pronunciation practice."

    (Cô ấy dành một giờ mỗi ngày để luyện phát âm.)

  • Focus on pronunciation practice.

    Tập trung vào việc luyện phát âm.

    "To improve your accent, you should focus on pronunciation practice."

    (Để cải thiện giọng điệu, bạn nên tập trung vào việc luyện phát âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pronunciation practice

Danh từ ghép
Lật mặt

Việc thực hiện lặp đi lặp lại các bài tập được thiết kế để cải thiện khả năng phát âm từ một cách chính xác.

"I need to do more pronunciation practice to improve my English accent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pronunciation practice".

Tầm quan trọng của Phát âm rõ ràng

Trong giao tiếp tiếng Anh toàn cầu, mặc dù giọng địa phương (accent) là điều tự nhiên và đa dạng, nhưng việc phát âm rõ ràng, dễ hiểu được đánh giá rất cao. Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là người không bản xứ, phát âm chuẩn giúp họ truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả hơn, tránh gây hiểu lầm trong công việc, học tập và các mối quan hệ xã hội. Việc luyện phát âm không chỉ là bắt chước mà còn là rèn luyện khả năng nghe và phân biệt âm thanh.

Vai trò của Công nghệ trong luyện phát âm

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ đã cách mạng hóa việc luyện phát âm. Các ứng dụng học ngôn ngữ (như Elsa Speak, Speechify), công cụ AI và tài nguyên trực tuyến phong phú (như YouTube, podcast) cung cấp phản hồi tức thì về phát âm, ví dụ giọng nói đa dạng từ người bản xứ, và các bài tập tương tác hấp dẫn. Điều này giúp việc luyện tập trở nên dễ tiếp cận, cá nhân hóa và hiệu quả hơn rất nhiều so với phương pháp truyền thống.