pronunciation practice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of repeatedly performing exercises designed to improve one's ability to pronounce words correctly.
Vietnamese Meaning
Việc thực hiện lặp đi lặp lại các bài tập được thiết kế để cải thiện khả năng phát âm từ một cách chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to do more pronunciation practice to improve my English accent."
"Tôi cần thực hành phát âm nhiều hơn để cải thiện giọng Anh của mình."
-
"The language school offers pronunciation practice sessions for beginners."
"Trường ngôn ngữ cung cấp các buổi thực hành phát âm cho người mới bắt đầu."
-
"She uses online resources for pronunciation practice."
"Cô ấy sử dụng các tài liệu trực tuyến để luyện phát âm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pronounce | Phát âm, đọc (một từ, câu) |
| Noun | pronunciation | Sự phát âm, cách phát âm |
| Verb | practice | Luyện tập, thực hành |
| Noun | practice | Sự luyện tập, thực hành |
| Adjective | practical | Thực tế, thiết thực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học ngoại ngữ hoặc luyện giọng. 'Pronunciation' nhấn mạnh đến việc tạo ra âm thanh chính xác của từ, trong khi 'practice' đề cập đến sự lặp lại và luyện tập để cải thiện kỹ năng. Cụm này khác với 'speech therapy' (liệu pháp ngôn ngữ), thường dành cho những người có vấn đề về phát âm do khuyết tật hoặc bệnh lý.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến việc thực hành trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'pronunciation practice in English'). 'On' có thể được sử dụng để chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể của phát âm (ví dụ: 'pronunciation practice on vowel sounds').
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular pronunciation practice (luyện phát âm thường xuyên)
-
daily daily pronunciation practice (luyện phát âm hàng ngày)
-
effective effective pronunciation practice (luyện phát âm hiệu quả)
-
intensive intensive pronunciation practice (luyện phát âm chuyên sâu/cường độ cao)
-
do do pronunciation practice (thực hành luyện phát âm)
-
get get pronunciation practice (có cơ hội/thời gian để luyện phát âm)
-
improve improve your pronunciation practice (cải thiện việc luyện phát âm của bạn)
-
need need more pronunciation practice (cần luyện phát âm thêm)
Idioms
-
Get enough pronunciation practice.
Luyện phát âm đủ; có đủ thời gian/cơ hội để luyện phát âm.
"You need to get enough pronunciation practice to sound natural."
(Bạn cần luyện phát âm đủ để nói nghe tự nhiên.)
-
Dedicate time to pronunciation practice.
Dành thời gian cho việc luyện phát âm.
"She dedicates an hour every day to pronunciation practice."
(Cô ấy dành một giờ mỗi ngày để luyện phát âm.)
-
Focus on pronunciation practice.
Tập trung vào việc luyện phát âm.
"To improve your accent, you should focus on pronunciation practice."
(Để cải thiện giọng điệu, bạn nên tập trung vào việc luyện phát âm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pronunciation practice
Danh từ ghépViệc thực hiện lặp đi lặp lại các bài tập được thiết kế để cải thiện khả năng phát âm từ một cách chính xác.
"I need to do more pronunciation practice to improve my English accent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pronunciation practice".
