(Top Banner Ad)
proper name
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học

proper name

UK: /ˈprɒpər neɪm/ • US: /ˈprɑːpər neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A name used for an individual person, place, or organization, spelled with an initial capital letter.

Vietnamese Meaning

Một danh từ dùng để chỉ một người, địa điểm hoặc tổ chức cụ thể, được viết hoa chữ cái đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paris is a proper name."

    "Paris là một danh từ riêng."

  • ""John" and "New York" are both proper names."

    ""John" và "New York" đều là danh từ riêng."

  • "In English, proper names are always capitalized."

    "Trong tiếng Anh, danh từ riêng luôn được viết hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj proper phù hợp, đúng đắn, riêng, cụ thể
Adv properly một cách đúng đắn, phù hợp
N property tài sản, đặc tính, thuộc tính
N name tên, danh xưng
Adj named được đặt tên, có tên
Adj nameless vô danh, không tên
N nickname biệt danh, tên gọi thân mật
N surname họ

Synonyms

specific name (tên cụ thể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃neh₃mṇ
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Latin
proprius
Old French
propre
Middle English
proper
Latin (phrase)
nomen proprium
English (calque)
proper name

Nguồn gốc của 'Proper Name'

Cụm từ 'proper name' (tên riêng) là một bản sao dịch trực tiếp từ tiếng Latin 'nomen proprium'. Từ 'proper' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius' có nghĩa là 'của riêng mình, đặc biệt'. Từ 'name' có nguồn gốc cổ hơn, qua tiếng Anh cổ 'nama' và Proto-Germanic 'namō', cuối cùng là từ Proto-Indo-European. Khi ghép lại, 'proper name' dùng để chỉ một tên gọi cụ thể, độc nhất cho một người, địa điểm, hoặc vật thể, khác với tên gọi chung.

Usage Note

Proper names (danh từ riêng) phân biệt với common nouns (danh từ chung). Danh từ riêng luôn được viết hoa, bất kể vị trí của chúng trong câu. Chúng thường không đi kèm với các mạo từ (a, an, the) trừ khi có mục đích cụ thể (ví dụ: The Amazon). Sự khác biệt giữa danh từ riêng và danh từ chung đôi khi có thể mơ hồ và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'city' là danh từ chung, nhưng 'London' là danh từ riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proper name
  • capitalize capitalize a proper name
    (viết hoa tên riêng)
  • use use a proper name
    (sử dụng tên riêng)
  • give give a proper name
    (đặt tên riêng, gọi đúng tên)
  • mention mention a proper name
    (nhắc đến tên riêng)
Adjective + proper name
  • specific a specific proper name
    (một tên riêng cụ thể)
  • correct the correct proper name
    (tên riêng chính xác)
Prepositional Phrase
  • by its by its proper name
    (bằng tên riêng của nó, gọi đúng tên)

Idioms

  • to give something its proper name

    gọi đúng tên một sự vật/sự việc, không nói tránh, không né tránh sự thật

    "We need to stop using euphemisms and give the problem its proper name: corruption."

    (Chúng ta cần ngừng dùng những lời nói tránh và gọi đúng tên vấn đề: đó là tham nhũng.)

  • to refer to something by its proper name

    đề cập đến một vật/vấn đề bằng tên chính xác của nó, dùng từ ngữ chính xác

    "In scientific reports, always refer to species by their proper name, not common names."

    (Trong các báo cáo khoa học, luôn đề cập đến các loài bằng tên khoa học của chúng, không phải tên thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proper name

danh từ
Lật mặt

Một danh từ dùng để chỉ một người, địa điểm hoặc tổ chức cụ thể, được viết hoa chữ cái đầu.

"Paris is a proper name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proper name".

Quy tắc Viết hoa

Trong tiếng Anh, một quy tắc ngữ pháp quan trọng là tất cả các tên riêng (proper names) phải được viết hoa chữ cái đầu tiên. Điều này giúp phân biệt chúng với danh từ chung (common nouns) và nhấn mạnh tính độc nhất của chúng. Ví dụ: 'John', 'London', 'Monday', 'Amazon River'.

Tên riêng và Danh tính

Tên riêng cá nhân có ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở các nước phương Tây, thường gắn liền với danh tính và bản sắc của mỗi người. Việc chọn tên cho trẻ sơ sinh là một quyết định quan trọng, có thể phản ánh truyền thống gia đình, niềm tin tôn giáo, hoặc mong muốn của cha mẹ dành cho con cái.