proper name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A name used for an individual person, place, or organization, spelled with an initial capital letter.
Vietnamese Meaning
Một danh từ dùng để chỉ một người, địa điểm hoặc tổ chức cụ thể, được viết hoa chữ cái đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Paris is a proper name."
"Paris là một danh từ riêng."
-
""John" and "New York" are both proper names."
""John" và "New York" đều là danh từ riêng."
-
"In English, proper names are always capitalized."
"Trong tiếng Anh, danh từ riêng luôn được viết hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Proper names (danh từ riêng) phân biệt với common nouns (danh từ chung). Danh từ riêng luôn được viết hoa, bất kể vị trí của chúng trong câu. Chúng thường không đi kèm với các mạo từ (a, an, the) trừ khi có mục đích cụ thể (ví dụ: The Amazon). Sự khác biệt giữa danh từ riêng và danh từ chung đôi khi có thể mơ hồ và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'city' là danh từ chung, nhưng 'London' là danh từ riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
capitalize capitalize a proper name (viết hoa tên riêng)
-
use use a proper name (sử dụng tên riêng)
-
give give a proper name (đặt tên riêng, gọi đúng tên)
-
mention mention a proper name (nhắc đến tên riêng)
-
specific a specific proper name (một tên riêng cụ thể)
-
correct the correct proper name (tên riêng chính xác)
-
by its by its proper name (bằng tên riêng của nó, gọi đúng tên)
Idioms
-
to give something its proper name
gọi đúng tên một sự vật/sự việc, không nói tránh, không né tránh sự thật
"We need to stop using euphemisms and give the problem its proper name: corruption."
(Chúng ta cần ngừng dùng những lời nói tránh và gọi đúng tên vấn đề: đó là tham nhũng.)
-
to refer to something by its proper name
đề cập đến một vật/vấn đề bằng tên chính xác của nó, dùng từ ngữ chính xác
"In scientific reports, always refer to species by their proper name, not common names."
(Trong các báo cáo khoa học, luôn đề cập đến các loài bằng tên khoa học của chúng, không phải tên thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proper name
danh từMột danh từ dùng để chỉ một người, địa điểm hoặc tổ chức cụ thể, được viết hoa chữ cái đầu.
"Paris is a proper name."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proper name".
