(Top Banner Ad)
protected content
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp, Truyền thông

protected content

UK: /prəˈtektɪd ˈkɒntent/ • US: /prəˈtɛktɪd ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung được bảo vệ tài liệu được bảo vệ nội dung có bản quyền tài liệu có bản quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material (text, images, videos, audio, etc.) that is secured against unauthorized access, use, modification, or distribution.

Vietnamese Meaning

Tài liệu (văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, v.v.) được bảo vệ chống lại sự truy cập, sử dụng, sửa đổi hoặc phân phối trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The streaming service uses DRM to ensure its protected content is not illegally copied."

    "Dịch vụ phát trực tuyến sử dụng DRM để đảm bảo nội dung được bảo vệ của họ không bị sao chép bất hợp pháp."

  • "Downloading protected content without permission is illegal."

    "Tải xuống nội dung được bảo vệ mà không được phép là bất hợp pháp."

  • "The website restricts access to protected content for paying subscribers only."

    "Trang web hạn chế quyền truy cập vào nội dung được bảo vệ chỉ dành cho người đăng ký trả phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, che chở
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở
Noun content Nội dung, tài liệu
Noun (plural) contents Các nội dung bên trong, mục lục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōtegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
English
protected
Latin
contentus
Old French
content
English
content

Nguồn gốc của 'nội dung được bảo vệ'

Cụm từ 'protected content' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Protected' (được bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtegere', mang nghĩa 'che chở, bảo vệ'. 'Content' (nội dung) xuất phát từ tiếng Latin 'contentus', nghĩa là 'được chứa đựng, nội dung'. Trong thời đại kỹ thuật số, khi việc sao chép và chia sẻ thông tin trở nên dễ dàng, cụm từ này ra đời để chỉ những tài liệu, tác phẩm số hoặc thông tin được bảo vệ hợp pháp khỏi việc sử dụng, sao chép hoặc phân phối trái phép, thường thông qua luật bản quyền hoặc các biện pháp kỹ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bản quyền, bảo mật dữ liệu, và quyền riêng tư. 'Protected content' ám chỉ nội dung đã được thực hiện các biện pháp để ngăn chặn việc sao chép, chia sẻ hoặc sử dụng mà không có sự cho phép của chủ sở hữu.

Prepositions

from against

Khi sử dụng 'protected content from...', nó nhấn mạnh nguồn gốc của mối đe dọa. Ví dụ: 'Protected content from piracy'. Khi sử dụng 'protected content against...', nó nhấn mạnh biện pháp bảo vệ chống lại một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'Protected content against unauthorized access'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protected content
  • digital digital protected content
    (nội dung kỹ thuật số được bảo vệ)
  • copyrighted copyrighted protected content
    (nội dung được bảo vệ bản quyền)
  • sensitive sensitive protected content
    (nội dung nhạy cảm được bảo vệ)
  • proprietary proprietary protected content
    (nội dung độc quyền được bảo vệ)
Verb + protected content
  • access access protected content
    (truy cập nội dung được bảo vệ)
  • distribute distribute protected content
    (phân phối nội dung được bảo vệ)
  • share share protected content
    (chia sẻ nội dung được bảo vệ)
  • view view protected content
    (xem nội dung được bảo vệ)
  • manage manage protected content
    (quản lý nội dung được bảo vệ)
  • download download protected content
    (tải xuống nội dung được bảo vệ)

Idioms

  • Digital Rights Management (DRM) for protected content

    Quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) cho nội dung được bảo vệ

    "DRM systems prevent unauthorized copying and distribution of digital protected content."

    (Các hệ thống DRM ngăn chặn việc sao chép và phân phối trái phép nội dung kỹ thuật số được bảo vệ.)

  • Copyright-protected content

    Nội dung được bảo vệ bản quyền

    "Many artists rely on copyright-protected content to earn a living."

    (Nhiều nghệ sĩ dựa vào nội dung được bảo vệ bản quyền để kiếm sống.)

  • Accessing protected content without authorization

    Truy cập nội dung được bảo vệ mà không có sự cho phép

    "Accessing protected content without authorization is often illegal."

    (Truy cập nội dung được bảo vệ mà không có sự cho phép thường là bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected content

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tài liệu (văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, v.v.) được bảo vệ chống lại sự truy cập, sử dụng, sửa đổi hoặc phân phối trái phép.

"The streaming service uses DRM to ensure its protected content is not illegally copied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected content".

Bản quyền và Sở hữu Trí tuệ

Trong các nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm bản quyền (copyright) và sở hữu trí tuệ (intellectual property) rất quan trọng. 'Nội dung được bảo vệ' thường dùng để chỉ các tác phẩm sáng tạo như sách, nhạc, phim, phần mềm được luật pháp bảo vệ, đảm bảo rằng người tạo ra chúng có quyền kiểm soát việc sử dụng và hưởng lợi từ tác phẩm của mình.

Quản lý Quyền Kỹ thuật số (DRM)

Với sự phát triển của công nghệ số, việc bảo vệ nội dung trở nên phức tạp hơn. Quản lý Quyền Kỹ thuật số (Digital Rights Management - DRM) là các công nghệ được sử dụng để kiểm soát việc sử dụng, sửa đổi và phân phối nội dung kỹ thuật số có bản quyền. DRM giúp ngăn chặn việc sao chép hoặc chia sẻ trái phép, nhưng cũng gây ra tranh cãi về quyền sử dụng hợp pháp của người tiêu dùng.