unprotected content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Data, information, or material that is not secured by copyright, encryption, or other means of security, making it vulnerable to unauthorized access, copying, or distribution.
Vietnamese Meaning
Dữ liệu, thông tin hoặc tài liệu không được bảo vệ bởi bản quyền, mã hóa hoặc các biện pháp bảo mật khác, khiến nó dễ bị truy cập, sao chép hoặc phân phối trái phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website hosted a large amount of unprotected content, making it susceptible to copyright infringement."
"Trang web lưu trữ một lượng lớn nội dung không được bảo vệ, khiến nó dễ bị vi phạm bản quyền."
-
"Leaving your personal information as unprotected content online can lead to identity theft."
"Để thông tin cá nhân của bạn dưới dạng nội dung không được bảo vệ trực tuyến có thể dẫn đến trộm cắp danh tính."
-
"The company faced legal repercussions after distributing unprotected content without permission."
"Công ty phải đối mặt với những hậu quả pháp lý sau khi phân phối nội dung không được bảo vệ mà không được phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chắn |
| Noun | protection | sự bảo vệ, sự che chở |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chắn |
| Adjective | protected | được bảo vệ |
| Noun | content | nội dung, tài liệu (đặc biệt trong bối cảnh kỹ thuật số) |
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unprotected" nhấn mạnh sự thiếu vắng các biện pháp bảo vệ. Nó thường được dùng để chỉ nội dung số, nhưng cũng có thể áp dụng cho thông tin cá nhân hoặc tài sản vật chất. Cần phân biệt với "vulnerable content" (nội dung dễ bị tổn thương), trong đó "vulnerable" nhấn mạnh tính chất dễ bị tấn công, trong khi "unprotected" chỉ ra sự thiếu bảo vệ chủ động.
Prepositions
"Unprotected from": Chỉ ra nguồn gốc của mối đe dọa mà nội dung không được bảo vệ. Ví dụ: "Unprotected from unauthorized access."
"Unprotected against": Chỉ ra loại rủi ro mà nội dung không được bảo vệ. Ví dụ: "Unprotected against data breaches."
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access unprotected content (truy cập nội dung không được bảo vệ)
-
share share unprotected content (chia sẻ nội dung không được bảo vệ)
-
publish publish unprotected content (xuất bản nội dung không được bảo vệ)
-
expose expose unprotected content (làm lộ nội dung không được bảo vệ)
-
store store unprotected content (lưu trữ nội dung không được bảo vệ)
-
sensitive sensitive unprotected content (nội dung nhạy cảm không được bảo vệ)
-
private private unprotected content (nội dung riêng tư không được bảo vệ)
-
personal personal unprotected content (nội dung cá nhân không được bảo vệ)
Idioms
-
leaving content unprotected
để nội dung không được bảo vệ
"Leaving content unprotected can lead to severe data breaches."
(Để nội dung không được bảo vệ có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu nghiêm trọng.)
-
risks associated with unprotected content
những rủi ro liên quan đến nội dung không được bảo vệ
"Organizations must understand the risks associated with unprotected content."
(Các tổ chức phải hiểu rõ những rủi ro liên quan đến nội dung không được bảo vệ.)
-
vulnerable to unprotected content
dễ bị tổn thương bởi nội dung không được bảo vệ
"Systems are vulnerable to unprotected content if security measures are weak."
(Các hệ thống dễ bị tổn thương bởi nội dung không được bảo vệ nếu các biện pháp an ninh yếu kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unprotected content
Tính từ + Danh từDữ liệu, thông tin hoặc tài liệu không được bảo vệ bởi bản quyền, mã hóa hoặc các biện pháp bảo mật khác, khiến nó dễ bị truy cập, sao chép hoặc phân phối trái phép.
"The website hosted a large amount of unprotected content, making it susceptible to copyright infringement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprotected content".
