(Top Banner Ad)
unprotected environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học môi trường, An toàn thông tin, Y tế

unprotected environment

UK: /ˌʌnprəˈtektɪd ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˌʌnprəˈtektɪd ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường không được bảo vệ môi trường không có sự bảo vệ môi trường không an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is not shielded or defended from potential harm or danger.

Vietnamese Meaning

Một môi trường không được che chắn hoặc bảo vệ khỏi các tác hại hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working in an unprotected environment can significantly increase the risk of cyberattacks."

    "Làm việc trong một môi trường không được bảo vệ có thể làm tăng đáng kể nguy cơ tấn công mạng."

  • "Children are particularly vulnerable in an unprotected environment."

    "Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trong một môi trường không được bảo vệ."

  • "Leaving data in an unprotected environment puts it at risk of theft."

    "Để dữ liệu trong một môi trường không được bảo vệ sẽ khiến nó có nguy cơ bị đánh cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, che chở
Adjective protective Mang tính bảo vệ, che chở
Adjective protected Được bảo vệ (trái nghĩa với unprotected)
Noun environment Môi trường
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường, liên quan đến môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

exposed environment (môi trường phơi nhiễm)vulnerable environment (môi trường dễ bị tổn thương)unguarded environment (môi trường không được bảo vệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, An toàn thông tin, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
Old French
environ
Middle English
envirounen
Old English
un-
Modern English
unprotected environment

Nguồn gốc của 'Unprotected'

Từ 'protect' (bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protegere', nghĩa là 'che chở phía trước'. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa phủ định 'không', và hậu tố '-ed' biến động từ thành tính từ mang nghĩa bị động. Do đó, 'unprotected' có nghĩa là 'không được bảo vệ' hoặc 'dễ bị tổn thương'.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'vòng quanh'. Ban đầu, nó mô tả hành động bao quanh một vật gì đó, sau này phát triển thành ý nghĩa là những gì bao quanh chúng ta – tức là môi trường sống.

Sự kết hợp của 'Unprotected Environment'

Cụm từ 'unprotected environment' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ có nguồn gốc khác nhau, dùng để miêu tả một môi trường hoặc khu vực không có bất kỳ hình thức bảo vệ, kiểm soát, hoặc biện pháp an toàn nào để chống lại các mối đe dọa hoặc nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà có rủi ro cao về an toàn, sức khỏe hoặc an ninh. 'Unprotected' nhấn mạnh sự thiếu vắng các biện pháp bảo vệ. Nó khác với 'vulnerable environment' ở chỗ 'vulnerable' nhấn mạnh sự yếu đuối và dễ bị tổn thương, trong khi 'unprotected' nhấn mạnh sự thiếu các biện pháp phòng ngừa.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến một môi trường lớn hơn hoặc một khu vực cụ thể nơi mà sự bảo vệ bị thiếu. Ví dụ: 'working in an unprotected environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprotected environment
  • harsh harsh unprotected environment
    (môi trường khắc nghiệt không được bảo vệ)
  • hostile hostile unprotected environment
    (môi trường thù địch không được bảo vệ)
  • vulnerable vulnerable in an unprotected environment
    (dễ bị tổn thương trong một môi trường không được bảo vệ)
Verb + unprotected environment
  • expose to expose to an unprotected environment
    (phơi bày/tiếp xúc với một môi trường không được bảo vệ)
  • survive in survive in an unprotected environment
    (sống sót trong một môi trường không được bảo vệ)
  • venture into venture into an unprotected environment
    (mạo hiểm đi vào một môi trường không được bảo vệ)
Prepositional Phrase + unprotected environment
  • in an in an unprotected environment
    (trong một môi trường không được bảo vệ)
  • from an from an unprotected environment
    (từ một môi trường không được bảo vệ)

Idioms

  • be left exposed in an unprotected environment

    bị bỏ mặc phơi bày, dễ bị tổn thương trong một môi trường không được bảo vệ

    "Without proper gear, hikers would be left exposed in an unprotected environment."

    (Nếu không có thiết bị phù hợp, những người đi bộ đường dài sẽ bị bỏ mặc phơi bày trong một môi trường không được bảo vệ.)

  • face an unprotected environment

    đối mặt với một môi trường không được bảo vệ (thường là đầy thử thách hoặc nguy hiểm)

    "The early settlers had to face an unprotected environment with harsh winters."

    (Những người định cư ban đầu phải đối mặt với một môi trường không được bảo vệ với mùa đông khắc nghiệt.)

  • thrive in an unprotected environment

    phát triển mạnh mẽ trong một môi trường không được bảo vệ (dù có khó khăn)

    "Certain resilient species can thrive in an unprotected environment, adapting to its challenges."

    (Một số loài có sức chịu đựng tốt có thể phát triển mạnh mẽ trong một môi trường không được bảo vệ, thích nghi với những thách thức của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprotected environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường không được che chắn hoặc bảo vệ khỏi các tác hại hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.

"Working in an unprotected environment can significantly increase the risk of cyberattacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprotected environment".

Khái niệm hoang dã (Wilderness)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, khái niệm 'hoang dã' (wilderness) hay 'biên giới' (frontier) thường liên quan đến những 'môi trường không được bảo vệ'. Đây là những vùng đất chưa được con người khai phá, thường được coi là khắc nghiệt nhưng cũng mang vẻ đẹp tự nhiên hùng vĩ và là nơi thử thách sự sống còn của con người.

An toàn lao động và thiết bị bảo hộ (PPE)

Trong nhiều nền văn hóa và ngành công nghiệp phương Tây, việc làm việc trong 'môi trường không được bảo vệ' mà không có thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE - Personal Protective Equipment) được coi là cực kỳ nguy hiểm và thiếu trách nhiệm. Điều này phản ánh nhận thức cao về an toàn lao động và giá trị của việc bảo vệ cá nhân khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn.