protectedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows a desire to keep someone or something safe from harm or danger.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện mong muốn giữ ai đó hoặc cái gì đó an toàn khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She held the fragile bird protectedly in her hands."
"Cô ấy nâng niu con chim non yếu ớt trong tay một cách cẩn thận."
-
"The mother hen kept her chicks protectedly under her wings."
"Gà mẹ giữ những chú gà con dưới cánh một cách che chở."
-
"He looked at the sleeping child protectedly."
"Anh nhìn đứa trẻ đang ngủ với vẻ bảo vệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, lá chắn |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật hộ mệnh |
| Adjective | protected | được bảo vệ |
| Adjective | unprotected | không được bảo vệ, dễ tổn thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động bảo vệ một cách cẩn thận và chu đáo. Nó nhấn mạnh đến sự quan tâm và nỗ lực để đảm bảo an toàn cho đối tượng được bảo vệ. Không giống như các trạng từ khác có nghĩa tương tự, 'protectedly' thường ngụ ý một mức độ quan tâm sâu sắc hơn và ý thức trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live protectedly (sống một cách an toàn/được bảo vệ)
-
kept kept protectedly (được giữ gìn an toàn/được bảo vệ)
-
stored stored protectedly (được cất giữ an toàn)
-
remain remain protectedly (duy trì tình trạng được bảo vệ/an toàn)
-
situated situated protectedly (được đặt ở vị trí an toàn/được che chắn)
Idioms
-
to be kept protectedly from harm
được giữ an toàn tuyệt đối khỏi mọi nguy hiểm (dù không phải thành ngữ cố định, đây là cách dùng phổ biến)
"The rare artifacts are kept protectedly from harm in a climate-controlled vault."
(Các cổ vật quý hiếm được giữ an toàn tuyệt đối khỏi mọi nguy hiểm trong một hầm chứa có kiểm soát khí hậu.)
-
to operate protectedly within regulations
hoạt động một cách được bảo vệ trong khuôn khổ quy định (diễn tả việc tuân thủ để đảm bảo an toàn pháp lý)
"Companies must operate protectedly within strict environmental regulations."
(Các công ty phải hoạt động một cách được bảo vệ trong khuôn khổ các quy định môi trường nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protectedly
Trạng từMột cách thể hiện mong muốn giữ ai đó hoặc cái gì đó an toàn khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
"She held the fragile bird protectedly in her hands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protectedly".
