proven techniques
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been shown to be effective or successful.
Vietnamese Meaning
Đã được chứng minh là hiệu quả hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses proven techniques to increase sales."
"Công ty sử dụng các kỹ thuật đã được chứng minh để tăng doanh số."
-
"The study relied on proven techniques for data collection."
"Nghiên cứu dựa trên các kỹ thuật đã được chứng minh để thu thập dữ liệu."
-
"We only use proven techniques in our manufacturing process."
"Chúng tôi chỉ sử dụng các kỹ thuật đã được chứng minh trong quy trình sản xuất của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'proven' nhấn mạnh rằng các kỹ thuật này đã trải qua quá trình kiểm tra, thử nghiệm và đã chứng minh được giá trị của chúng. Nó thường được sử dụng để tạo sự tin cậy và nhấn mạnh tính hiệu quả của các phương pháp, quy trình hoặc công cụ được đề cập. Khác với 'tried and tested', 'proven' có vẻ mang tính khoa học và chính xác hơn.
Danh từ 'techniques' chỉ các phương pháp, quy trình hoặc kỹ năng được sử dụng để đạt được một kết quả mong muốn. Trong cụm từ 'proven techniques', nó đề cập đến các phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả. Khác với 'methods', 'techniques' có thể nhấn mạnh đến sự khéo léo và chuyên môn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective proven techniques (các kỹ thuật đã được chứng minh hiệu quả)
-
Successful proven techniques (các kỹ thuật thành công đã được chứng minh)
-
Well proven techniques (các kỹ thuật đã được chứng minh tốt)
-
Use proven techniques (sử dụng các kỹ thuật đã được chứng minh)
-
Apply proven techniques (áp dụng các kỹ thuật đã được chứng minh)
-
Implement proven techniques (triển khai các kỹ thuật đã được chứng minh)
Idioms
-
Tried and true (similar meaning to proven)
đã được thử và đúng, đã được kiểm chứng
"This is a tried and true method for solving the problem."
(Đây là một phương pháp đã được kiểm chứng để giải quyết vấn đề.)
-
Put to the test (related to proving)
đưa vào thử nghiệm, kiểm tra
"These techniques have been put to the test in various situations."
(Các kỹ thuật này đã được đưa vào thử nghiệm trong nhiều tình huống khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proven techniques
tính từĐã được chứng minh là hiệu quả hoặc thành công.
"The company uses proven techniques to increase sales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proven techniques".
