(Top Banner Ad)
proven techniques
B2
tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (kinh doanh, khoa học, kỹ thuật, v.v.)

proven techniques

UK: /ˈpruːvən tekˈniːks/ • US: /ˈpruːvən tekˈniːks/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật đã được chứng minh phương pháp đã được chứng minh cách thức đã được chứng minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been shown to be effective or successful.

Vietnamese Meaning

Đã được chứng minh là hiệu quả hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses proven techniques to increase sales."

    "Công ty sử dụng các kỹ thuật đã được chứng minh để tăng doanh số."

  • "The study relied on proven techniques for data collection."

    "Nghiên cứu dựa trên các kỹ thuật đã được chứng minh để thu thập dữ liệu."

  • "We only use proven techniques in our manufacturing process."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng các kỹ thuật đã được chứng minh trong quy trình sản xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh
Noun proof bằng chứng
Adjective provable có thể chứng minh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (kinh doanh, khoa học, kỹ thuật, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare (to test, approve)
Old French
prover (to prove)
English
prove

Nguồn gốc của 'Proven'

Từ 'proven' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'probare', có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'chứng minh'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Ý tưởng cốt lõi luôn là về việc xác minh hoặc chứng thực điều gì đó.

Usage Note

Tính từ 'proven' nhấn mạnh rằng các kỹ thuật này đã trải qua quá trình kiểm tra, thử nghiệm và đã chứng minh được giá trị của chúng. Nó thường được sử dụng để tạo sự tin cậy và nhấn mạnh tính hiệu quả của các phương pháp, quy trình hoặc công cụ được đề cập. Khác với 'tried and tested', 'proven' có vẻ mang tính khoa học và chính xác hơn.
Danh từ 'techniques' chỉ các phương pháp, quy trình hoặc kỹ năng được sử dụng để đạt được một kết quả mong muốn. Trong cụm từ 'proven techniques', nó đề cập đến các phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả. Khác với 'methods', 'techniques' có thể nhấn mạnh đến sự khéo léo và chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proven techniques
  • Effective proven techniques
    (các kỹ thuật đã được chứng minh hiệu quả)
  • Successful proven techniques
    (các kỹ thuật thành công đã được chứng minh)
  • Well proven techniques
    (các kỹ thuật đã được chứng minh tốt)
Verb + proven techniques
  • Use proven techniques
    (sử dụng các kỹ thuật đã được chứng minh)
  • Apply proven techniques
    (áp dụng các kỹ thuật đã được chứng minh)
  • Implement proven techniques
    (triển khai các kỹ thuật đã được chứng minh)

Idioms

  • Tried and true (similar meaning to proven)

    đã được thử và đúng, đã được kiểm chứng

    "This is a tried and true method for solving the problem."

    (Đây là một phương pháp đã được kiểm chứng để giải quyết vấn đề.)

  • Put to the test (related to proving)

    đưa vào thử nghiệm, kiểm tra

    "These techniques have been put to the test in various situations."

    (Các kỹ thuật này đã được đưa vào thử nghiệm trong nhiều tình huống khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proven techniques

tính từ
Lật mặt

Đã được chứng minh là hiệu quả hoặc thành công.

"The company uses proven techniques to increase sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proven techniques".

Khoa học và Chứng minh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, việc chứng minh một điều gì đó là rất quan trọng. Các 'proven techniques' thường dựa trên bằng chứng thực nghiệm và nghiên cứu khoa học.

Giá trị của Kinh nghiệm

Trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến y học, 'proven techniques' được đánh giá cao vì chúng đã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả trong thực tế. Kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và hoàn thiện các kỹ thuật này.