(Top Banner Ad)
provider country
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Thương mại quốc tế

provider country

UK: /prəˈvaɪdə ˈkʌntri/ • US: /prəˈvaɪdər ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia cung cấp nước cung cấp nước xuất khẩu (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that supplies goods, services, or resources to other countries.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên cho các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China is a major provider country of manufactured goods to the global market."

    "Trung Quốc là một quốc gia cung cấp hàng hóa sản xuất chính cho thị trường toàn cầu."

  • "Germany is a key provider country of automotive technology."

    "Đức là một quốc gia cung cấp công nghệ ô tô quan trọng."

  • "Canada is a major provider country of natural resources, such as oil and lumber."

    "Canada là một quốc gia cung cấp tài nguyên thiên nhiên lớn, chẳng hạn như dầu và gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provide cung cấp, chu cấp
Noun provision sự cung cấp; điều khoản; dự phòng
Adjective provident lo xa, tiết kiệm (cho tương lai)
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Noun countryman đồng bào, người cùng một nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Thương mại quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere
Old French
porveoir
Middle English
providen
English
provide
Vulgar Latin
contrata
Old French
contrée
Middle English
countre
English
country

Nguồn gốc 'quốc gia cung cấp'

Cụm từ 'provider country' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Provider' (người/cái cung cấp) xuất phát từ động từ 'provide', có gốc từ tiếng Latin 'providere' (nghĩa là 'nhìn về phía trước, chuẩn bị'). Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'porveoir' và sau đó vào tiếng Anh trung cổ. 'Country' (quốc gia, đất nước) có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục 'contrata' (vùng nông thôn), phát triển thành 'contrée' trong tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp, 'provider country' mô tả một quốc gia có vai trò cung cấp hàng hóa, dịch vụ, hoặc nguồn lực cho các quốc gia khác, phản ánh một vai trò kinh tế cụ thể trên trường quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế, kinh tế học, và chính trị. Nó nhấn mạnh vai trò của một quốc gia trong việc đáp ứng nhu cầu của các quốc gia khác. 'Provider country' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ổn định kinh tế và khả năng xuất khẩu của quốc gia đó. Cần phân biệt với 'consumer country' (quốc gia tiêu thụ).

Prepositions

to for

'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận được hàng hóa/dịch vụ (ví dụ: 'a provider country to developing nations'). 'for' có thể được dùng để chỉ mục đích của việc cung cấp (ví dụ: 'a provider country for raw materials').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provider country
  • major major provider country
    (quốc gia cung cấp chính)
  • leading leading provider country
    (quốc gia cung cấp hàng đầu)
  • key key provider country
    (quốc gia cung cấp chủ chốt)
  • net net provider country
    (quốc gia cung cấp ròng (cung cấp nhiều hơn nhận))
Noun + provider country (type of good/service)
  • oil oil provider country
    (quốc gia cung cấp dầu mỏ)
  • food food provider country
    (quốc gia cung cấp lương thực)
  • service service provider country
    (quốc gia cung cấp dịch vụ)
  • aid aid provider country
    (quốc gia viện trợ)
Verb + provider country
  • become a become a provider country
    (trở thành một quốc gia cung cấp)
  • emerge as a emerge as a provider country
    (nổi lên như một quốc gia cung cấp)
  • remain a remain a provider country
    (duy trì vị thế quốc gia cung cấp)

Idioms

  • emerge as a provider country

    nổi lên/trở thành một quốc gia cung cấp (thường là một vai trò quan trọng mới)

    "Over the past decade, Vietnam has emerged as a significant food provider country in Southeast Asia."

    (Trong thập kỷ qua, Việt Nam đã nổi lên như một quốc gia cung cấp lương thực quan trọng ở Đông Nam Á.)

  • play a key role as a provider country

    đóng vai trò chủ chốt/quan trọng là một quốc gia cung cấp

    "Japan continues to play a key role as a provider country for technological innovation and aid."

    (Nhật Bản tiếp tục đóng vai trò chủ chốt là một quốc gia cung cấp đổi mới công nghệ và viện trợ.)

  • transition to a provider country

    chuyển đổi thành một quốc gia cung cấp (thay đổi vai trò kinh tế)

    "Many developing nations aim to transition to a provider country of manufactured goods."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đặt mục tiêu chuyển đổi thành quốc gia cung cấp hàng hóa sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provider country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên cho các quốc gia khác.

"China is a major provider country of manufactured goods to the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provider country".

Chuyên môn hóa và Thương mại toàn cầu

Khái niệm 'quốc gia cung cấp' phản ánh một nguyên lý cơ bản của kinh tế học hiện đại: các quốc gia thường chuyên môn hóa vào sản xuất những mặt hàng hoặc dịch vụ mà họ có lợi thế cạnh tranh, sau đó cung cấp chúng cho thị trường quốc tế. Điều này thúc đẩy thương mại toàn cầu, tăng cường sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia và tạo ra hiệu quả kinh tế cao hơn.

Vai trò Cung cấp và Nhận Viện trợ

Trong bối cảnh viện trợ quốc tế và hợp tác phát triển, 'provider country' thường được dùng để chỉ các quốc gia phát triển hoặc giàu có, những nước cung cấp viện trợ tài chính, kỹ thuật, hoặc nhân đạo. Ngược lại là 'recipient country' (quốc gia nhận viện trợ). Sự phân biệt này nhấn mạnh các luồng tài nguyên và ảnh hưởng trong hệ thống quốc tế, đồng thời thể hiện mối quan hệ hợp tác và phát triển.