(Top Banner Ad)
consumer country
B2
Danh từ B2 Kinh tế

consumer country

UK: /kənˈsjuːmər ˈkʌntri/ • US: /kənˈsuːmər ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

nước tiêu thụ quốc gia tiêu dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that imports a significant amount of goods and services, typically exceeding its exports. It relies heavily on foreign products to meet domestic demand.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia nhập khẩu một lượng lớn hàng hóa và dịch vụ, thường vượt quá lượng hàng xuất khẩu. Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào sản phẩm nước ngoài để đáp ứng nhu cầu trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China is a major consumer country for raw materials and energy."

    "Trung Quốc là một quốc gia tiêu dùng lớn về nguyên liệu thô và năng lượng."

  • "The country's economy is heavily reliant on imports, making it a significant consumer country."

    "Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, khiến nó trở thành một quốc gia tiêu dùng quan trọng."

  • "As a consumer country, it faces the challenge of managing its trade deficit."

    "Là một quốc gia tiêu dùng, nó phải đối mặt với thách thức quản lý thâm hụt thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, sức tiêu thụ
Noun consumerism chủ nghĩa tiêu dùng
Adjective consumable có thể tiêu thụ, ăn được

Synonyms

Antonyms

producing country (quốc gia sản xuất)exporting country (quốc gia xuất khẩu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere ('to take up wholly, to devour')
Old French
consumer
Middle English
consumen
Modern English
consumer
Latin
contrata terra ('land lying opposite')
Old French
contree
Middle English
contree / cuntre
Modern English
country

Nguồn gốc của 'Consumer'

Từ 'consumer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere', có nghĩa là 'dùng hết, ăn sạch'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu thụ một thứ gì đó cho đến khi không còn lại gì, như ăn một bữa ăn hoặc đốt cháy nhiên liệu. Mãi về sau, trong bối cảnh kinh tế, nó mới được dùng để chỉ một người mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Country'

Từ 'country' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'contra', nghĩa là 'đối diện'. Nó dùng để chỉ 'vùng đất ở phía đối diện' so với góc nhìn của một người, ví dụ như vùng đất bên kia một khu rừng hoặc một ngọn đồi. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một vùng lãnh thổ rộng lớn và cuối cùng là một quốc gia như ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế và kinh tế học để mô tả vai trò của một quốc gia trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc của quốc gia đó vào việc nhập khẩu hàng hóa để tiêu dùng. Khác với 'producing country' (quốc gia sản xuất) là quốc gia tập trung vào việc sản xuất và xuất khẩu.

Prepositions

in to for

- 'in a consumer country': đề cập đến một hoạt động hoặc đặc điểm diễn ra trong một quốc gia tiêu dùng. Ví dụ: 'Investment opportunities in a consumer country can be significant.'
- 'to a consumer country': chỉ hướng đến quốc gia đó (ví dụ: xuất khẩu). Ví dụ: 'These goods are exported to a consumer country.'
- 'for a consumer country': chỉ mục đích sử dụng cho quốc gia đó. Ví dụ: 'This policy is designed for a consumer country.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumer country
  • major consumer country
    (quốc gia tiêu thụ lớn/chủ chốt)
  • leading consumer country
    (quốc gia tiêu thụ hàng đầu)
  • developed consumer country
    (quốc gia tiêu thụ phát triển)
  • top consumer country
    (quốc gia tiêu thụ hàng đầu)
Noun + consumer country
  • oil consumer country
    (quốc gia tiêu thụ dầu mỏ)
  • energy consumer country
    (quốc gia tiêu thụ năng lượng)
  • coffee consumer country
    (quốc gia tiêu thụ cà phê)

Idioms

  • shift from a producer to a consumer country

    sự chuyển dịch từ một nước sản xuất sang một nước tiêu thụ

    "The economic data shows a clear shift from a producer to a consumer country over the last two decades."

    (Dữ liệu kinh tế cho thấy một sự chuyển dịch rõ ràng từ một nước sản xuất sang một nước tiêu thụ trong hai thập kỷ qua.)

  • the world's largest consumer country

    quốc gia tiêu thụ lớn nhất thế giới (thường được dùng như một danh hiệu)

    "China has overtaken the US as the world's largest consumer country for many luxury goods."

    (Trung Quốc đã vượt qua Mỹ để trở thành quốc gia tiêu thụ hàng xa xỉ lớn nhất thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumer country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia nhập khẩu một lượng lớn hàng hóa và dịch vụ, thường vượt quá lượng hàng xuất khẩu. Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào sản phẩm nước ngoài để đáp ứng nhu cầu trong nước.

"China is a major consumer country for raw materials and energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country must become a consumer country to boost its economy.
Đất nước phải trở thành một quốc gia tiêu dùng để thúc đẩy nền kinh tế của mình.
Phủ định
That country cannot remain a consumer country forever; it needs to develop its own production.
Quốc gia đó không thể mãi là một quốc gia tiêu dùng; nó cần phát triển sản xuất của riêng mình.
Nghi vấn
Should this nation be a consumer country or a producer?
Quốc gia này nên là một quốc gia tiêu dùng hay một nhà sản xuất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumer country".

Xã hội Tiêu dùng (Consumer Society)

Khái niệm 'quốc gia tiêu thụ' gắn liền với 'xã hội tiêu dùng'. Đây là một xã hội mà việc mua sắm và tiêu thụ hàng hóa không chỉ để đáp ứng nhu cầu cơ bản mà còn là một hoạt động giải trí, một cách thể hiện bản thân và địa vị xã hội. Mô hình này phát triển mạnh mẽ ở các nước phương Tây sau Thế chiến II, đặc biệt là ở Mỹ.

Cán cân Thương mại Toàn cầu

Trên thế giới có sự phân chia rõ rệt giữa các quốc gia sản xuất (producer nations) và quốc gia tiêu thụ (consumer countries). Các nước như Trung Quốc, Đức, Việt Nam là những nhà sản xuất và xuất khẩu lớn, trong khi các nước như Hoa Kỳ lại nhập khẩu và tiêu thụ một lượng hàng hóa khổng lồ. Sự mất cân bằng này tạo ra các dòng chảy thương mại phức tạp trên toàn cầu.