consumer country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country that imports a significant amount of goods and services, typically exceeding its exports. It relies heavily on foreign products to meet domestic demand.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia nhập khẩu một lượng lớn hàng hóa và dịch vụ, thường vượt quá lượng hàng xuất khẩu. Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào sản phẩm nước ngoài để đáp ứng nhu cầu trong nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"China is a major consumer country for raw materials and energy."
"Trung Quốc là một quốc gia tiêu dùng lớn về nguyên liệu thô và năng lượng."
-
"The country's economy is heavily reliant on imports, making it a significant consumer country."
"Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, khiến nó trở thành một quốc gia tiêu dùng quan trọng."
-
"As a consumer country, it faces the challenge of managing its trade deficit."
"Là một quốc gia tiêu dùng, nó phải đối mặt với thách thức quản lý thâm hụt thương mại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consume | tiêu thụ, tiêu dùng |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
| Noun | consumption | sự tiêu thụ, sức tiêu thụ |
| Noun | consumerism | chủ nghĩa tiêu dùng |
| Adjective | consumable | có thể tiêu thụ, ăn được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế và kinh tế học để mô tả vai trò của một quốc gia trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc của quốc gia đó vào việc nhập khẩu hàng hóa để tiêu dùng. Khác với 'producing country' (quốc gia sản xuất) là quốc gia tập trung vào việc sản xuất và xuất khẩu.
Prepositions
- 'in a consumer country': đề cập đến một hoạt động hoặc đặc điểm diễn ra trong một quốc gia tiêu dùng. Ví dụ: 'Investment opportunities in a consumer country can be significant.'
- 'to a consumer country': chỉ hướng đến quốc gia đó (ví dụ: xuất khẩu). Ví dụ: 'These goods are exported to a consumer country.'
- 'for a consumer country': chỉ mục đích sử dụng cho quốc gia đó. Ví dụ: 'This policy is designed for a consumer country.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major consumer country (quốc gia tiêu thụ lớn/chủ chốt)
-
leading consumer country (quốc gia tiêu thụ hàng đầu)
-
developed consumer country (quốc gia tiêu thụ phát triển)
-
top consumer country (quốc gia tiêu thụ hàng đầu)
-
oil consumer country (quốc gia tiêu thụ dầu mỏ)
-
energy consumer country (quốc gia tiêu thụ năng lượng)
-
coffee consumer country (quốc gia tiêu thụ cà phê)
Idioms
-
shift from a producer to a consumer country
sự chuyển dịch từ một nước sản xuất sang một nước tiêu thụ
"The economic data shows a clear shift from a producer to a consumer country over the last two decades."
(Dữ liệu kinh tế cho thấy một sự chuyển dịch rõ ràng từ một nước sản xuất sang một nước tiêu thụ trong hai thập kỷ qua.)
-
the world's largest consumer country
quốc gia tiêu thụ lớn nhất thế giới (thường được dùng như một danh hiệu)
"China has overtaken the US as the world's largest consumer country for many luxury goods."
(Trung Quốc đã vượt qua Mỹ để trở thành quốc gia tiêu thụ hàng xa xỉ lớn nhất thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consumer country
Danh từMột quốc gia nhập khẩu một lượng lớn hàng hóa và dịch vụ, thường vượt quá lượng hàng xuất khẩu. Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào sản phẩm nước ngoài để đáp ứng nhu cầu trong nước.
"China is a major consumer country for raw materials and energy."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country must become a consumer country to boost its economy. |
Đất nước phải trở thành một quốc gia tiêu dùng để thúc đẩy nền kinh tế của mình. |
| Phủ định | That country cannot remain a consumer country forever; it needs to develop its own production. |
Quốc gia đó không thể mãi là một quốc gia tiêu dùng; nó cần phát triển sản xuất của riêng mình. |
| Nghi vấn | Should this nation be a consumer country or a producer? |
Quốc gia này nên là một quốc gia tiêu dùng hay một nhà sản xuất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumer country".
