(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prudent person
B2

prudent person

adjective

Nghĩa tiếng Việt

người thận trọng người khôn ngoan người biết lo xa người cẩn trọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prudent person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc thể hiện sự cẩn trọng và suy nghĩ trước.

Definition (English Meaning)

Acting with or showing care and forethought.

Ví dụ Thực tế với 'Prudent person'

  • "A prudent person always saves money for emergencies."

    "Một người cẩn trọng luôn tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp."

  • "It would be prudent to save some money."

    "Sẽ là khôn ngoan nếu tiết kiệm một ít tiền."

  • "He made a prudent decision."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prudent person'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

frugal(tiết kiệm)
thrifty(tiết kiệm, tằn tiện)
provident(lo xa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (General)

Ghi chú Cách dùng 'Prudent person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'prudent' thường được dùng để mô tả người có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn sau khi cân nhắc kỹ lưỡng các hậu quả có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh đến sự khôn ngoan, thận trọng và cẩn thận, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến rủi ro hoặc tài chính. So sánh với 'cautious', 'prudent' mang ý nghĩa tích cực hơn, ngụ ý sự khôn ngoan chứ không chỉ đơn thuần là sự sợ hãi rủi ro. 'Sensible' cũng gần nghĩa, nhưng 'prudent' thường liên quan đến các tình huống quan trọng hoặc rủi ro hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

Khi dùng với 'in', 'prudent in' thường chỉ sự cẩn trọng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'prudent in financial matters'). Khi dùng với 'with', 'prudent with' thường chỉ cách sử dụng hoặc quản lý một thứ gì đó (ví dụ: 'prudent with resources').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prudent person'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)