(Top Banner Ad)
psychological flexibility
C1
Noun C1 Psychology

psychological flexibility

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˌfleksəˈbɪləti/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl ˌfleksəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính linh hoạt tâm lý khả năng thích ứng tâm lý sự mềm dẻo trong tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to adapt to situational demands; shift perspectives; balance competing desires, needs, and life domains; and commit to valued directions.

Vietnamese Meaning

Khả năng thích ứng với các yêu cầu của tình huống; thay đổi quan điểm; cân bằng những mong muốn, nhu cầu và lĩnh vực cuộc sống cạnh tranh; và cam kết theo các hướng có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Psychological flexibility is key to managing stress effectively."

    "Tính linh hoạt tâm lý là chìa khóa để quản lý căng thẳng hiệu quả."

  • "Developing psychological flexibility can improve one's overall well-being."

    "Phát triển tính linh hoạt tâm lý có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của một người."

  • "Therapy often focuses on enhancing psychological flexibility to help patients cope with difficult emotions."

    "Liệu pháp tâm lý thường tập trung vào việc tăng cường tính linh hoạt tâm lý để giúp bệnh nhân đối phó với những cảm xúc khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology Môn tâm lý học
Noun psychologist Nhà tâm lý học
Adjective psychological Thuộc về tâm lý
Adverb psychologically Về mặt tâm lý
Adjective flexible Linh hoạt, dễ uốn nắn
Noun flexibility Sự linh hoạt, tính linh động
Adverb flexibly Một cách linh hoạt

Synonyms

Antonyms

psychological inflexibility (tính thiếu linh hoạt tâm lý)rigidity (sự cứng nhắc)

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhē)
Ancient Greek
λόγος (logos)
Latin
flectere (to bend)
Latin
flexibilis (pliant)
Old French
flexible
English
psychological (17th Century)
English
flexibility (late 16th Century)
English
psychological flexibility (late 20th Century, a modern construct)

Nguồn gốc 'Psychological'

Phần 'psycho-' trong 'psychological' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'psukhē', ban đầu có nghĩa là hơi thở, tinh thần, hoặc linh hồn. Phần '-logical' đến từ 'logos', có nghĩa là lời nói, lý do hoặc nghiên cứu. Do đó, 'psychological' liên quan đến việc nghiên cứu về tâm trí và tinh thần con người.

Nguồn gốc 'Flexibility'

'Flexibility' bắt nguồn từ động từ 'flectere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'bẻ cong'. Từ này đã phát triển qua 'flexibilis' (có thể uốn dẻo) trong tiếng Latin và 'flexible' trong tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'flexibility' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa khả năng thích nghi và thay đổi dễ dàng.

Sự ra đời của 'Psychological Flexibility'

Thuật ngữ 'linh hoạt tâm lý' là một khái niệm tương đối hiện đại trong tâm lý học, nổi bật vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (Acceptance and Commitment Therapy - ACT). Nó mô tả khả năng điều chỉnh suy nghĩ và hành vi của một người để phù hợp với các tình huống thay đổi, đồng thời vẫn giữ vững các giá trị cá nhân.

Usage Note

Tính linh hoạt tâm lý nhấn mạnh khả năng điều chỉnh suy nghĩ và hành vi để phù hợp với hoàn cảnh, hướng tới các mục tiêu có ý nghĩa. Nó không chỉ đơn thuần là sự dễ dãi, mà là sự linh hoạt chủ động và có mục đích. Nó liên quan đến việc chấp nhận những khó khăn, cảm xúc tiêu cực, và vẫn kiên trì theo đuổi những giá trị cá nhân.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà tính linh hoạt tâm lý được thể hiện (ví dụ: 'psychological flexibility in the workplace'). 'within' nhấn mạnh sự linh hoạt bên trong cá nhân (ví dụ: 'psychological flexibility within the individual').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sự linh hoạt tâm lý
  • develop develop psychological flexibility
    (phát triển sự linh hoạt tâm lý)
  • enhance enhance psychological flexibility
    (nâng cao sự linh hoạt tâm lý)
  • cultivate cultivate psychological flexibility
    (nuôi dưỡng sự linh hoạt tâm lý)
  • increase increase psychological flexibility
    (gia tăng sự linh hoạt tâm lý)
Tính từ + sự linh hoạt tâm lý
  • greater greater psychological flexibility
    (sự linh hoạt tâm lý lớn hơn)
  • core core psychological flexibility
    (linh hoạt tâm lý cốt lõi)
  • high high psychological flexibility
    (sự linh hoạt tâm lý cao)
  • low low psychological flexibility
    (sự linh hoạt tâm lý thấp)
Danh từ + của sự linh hoạt tâm lý
  • benefits benefits of psychological flexibility
    (lợi ích của sự linh hoạt tâm lý)
  • level level of psychological flexibility
    (mức độ linh hoạt tâm lý)
  • importance importance of psychological flexibility
    (tầm quan trọng của sự linh hoạt tâm lý)

Idioms

  • Cultivating psychological flexibility

    Nuôi dưỡng sự linh hoạt tâm lý (quá trình phát triển khả năng thích ứng và đối phó với thử thách tinh thần)

    "Mindfulness practices are key to cultivating psychological flexibility."

    (Thực hành chánh niệm là chìa khóa để nuôi dưỡng sự linh hoạt tâm lý.)

  • The path to psychological flexibility

    Con đường dẫn đến sự linh hoạt tâm lý (quá trình hoặc phương pháp để đạt được sự linh hoạt tinh thần)

    "Acceptance and Commitment Therapy (ACT) offers a clear path to psychological flexibility."

    (Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (ACT) mang đến một con đường rõ ràng để đạt được sự linh hoạt tâm lý.)

  • Embracing psychological flexibility

    Chấp nhận và thực hành sự linh hoạt tâm lý (sự chủ động áp dụng các nguyên tắc của linh hoạt tâm lý vào cuộc sống)

    "Embracing psychological flexibility can significantly improve one's well-being."

    (Chấp nhận và thực hành sự linh hoạt tâm lý có thể cải thiện đáng kể hạnh phúc của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological flexibility

Noun
Lật mặt

Khả năng thích ứng với các yêu cầu của tình huống; thay đổi quan điểm; cân bằng những mong muốn, nhu cầu và lĩnh vực cuộc sống cạnh tranh; và cam kết theo các hướng có giá trị.

"Psychological flexibility is key to managing stress effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological flexibility".

Vai trò trong Tâm lý học phương Tây

Trong tâm lý học phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (ACT), linh hoạt tâm lý là một khái niệm cốt lõi. Nó được coi là khả năng nhận biết và chấp nhận những suy nghĩ, cảm xúc khó chịu mà không bị chúng kiểm soát, đồng thời hành động phù hợp với các giá trị cá nhân, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.

Chìa khóa cho Sức khỏe Tinh thần

Khái niệm linh hoạt tâm lý ngày càng được nhấn mạnh như một yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và khả năng phục hồi (resilience) trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực. Thay vì cố gắng kiểm soát hoặc loại bỏ cảm xúc tiêu cực, linh hoạt tâm lý khuyến khích sự cởi mở, chánh niệm và hướng tới mục tiêu có ý nghĩa, giúp cá nhân thích nghi tốt hơn với những thay đổi và thách thức.