psychological flexibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to adapt to situational demands; shift perspectives; balance competing desires, needs, and life domains; and commit to valued directions.
Vietnamese Meaning
Khả năng thích ứng với các yêu cầu của tình huống; thay đổi quan điểm; cân bằng những mong muốn, nhu cầu và lĩnh vực cuộc sống cạnh tranh; và cam kết theo các hướng có giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Psychological flexibility is key to managing stress effectively."
"Tính linh hoạt tâm lý là chìa khóa để quản lý căng thẳng hiệu quả."
-
"Developing psychological flexibility can improve one's overall well-being."
"Phát triển tính linh hoạt tâm lý có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của một người."
-
"Therapy often focuses on enhancing psychological flexibility to help patients cope with difficult emotions."
"Liệu pháp tâm lý thường tập trung vào việc tăng cường tính linh hoạt tâm lý để giúp bệnh nhân đối phó với những cảm xúc khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | psychology | Môn tâm lý học |
| Noun | psychologist | Nhà tâm lý học |
| Adjective | psychological | Thuộc về tâm lý |
| Adverb | psychologically | Về mặt tâm lý |
| Adjective | flexible | Linh hoạt, dễ uốn nắn |
| Noun | flexibility | Sự linh hoạt, tính linh động |
| Adverb | flexibly | Một cách linh hoạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính linh hoạt tâm lý nhấn mạnh khả năng điều chỉnh suy nghĩ và hành vi để phù hợp với hoàn cảnh, hướng tới các mục tiêu có ý nghĩa. Nó không chỉ đơn thuần là sự dễ dãi, mà là sự linh hoạt chủ động và có mục đích. Nó liên quan đến việc chấp nhận những khó khăn, cảm xúc tiêu cực, và vẫn kiên trì theo đuổi những giá trị cá nhân.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà tính linh hoạt tâm lý được thể hiện (ví dụ: 'psychological flexibility in the workplace'). 'within' nhấn mạnh sự linh hoạt bên trong cá nhân (ví dụ: 'psychological flexibility within the individual').
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop psychological flexibility (phát triển sự linh hoạt tâm lý)
-
enhance enhance psychological flexibility (nâng cao sự linh hoạt tâm lý)
-
cultivate cultivate psychological flexibility (nuôi dưỡng sự linh hoạt tâm lý)
-
increase increase psychological flexibility (gia tăng sự linh hoạt tâm lý)
-
greater greater psychological flexibility (sự linh hoạt tâm lý lớn hơn)
-
core core psychological flexibility (linh hoạt tâm lý cốt lõi)
-
high high psychological flexibility (sự linh hoạt tâm lý cao)
-
low low psychological flexibility (sự linh hoạt tâm lý thấp)
-
benefits benefits of psychological flexibility (lợi ích của sự linh hoạt tâm lý)
-
level level of psychological flexibility (mức độ linh hoạt tâm lý)
-
importance importance of psychological flexibility (tầm quan trọng của sự linh hoạt tâm lý)
Idioms
-
Cultivating psychological flexibility
Nuôi dưỡng sự linh hoạt tâm lý (quá trình phát triển khả năng thích ứng và đối phó với thử thách tinh thần)
"Mindfulness practices are key to cultivating psychological flexibility."
(Thực hành chánh niệm là chìa khóa để nuôi dưỡng sự linh hoạt tâm lý.)
-
The path to psychological flexibility
Con đường dẫn đến sự linh hoạt tâm lý (quá trình hoặc phương pháp để đạt được sự linh hoạt tinh thần)
"Acceptance and Commitment Therapy (ACT) offers a clear path to psychological flexibility."
(Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (ACT) mang đến một con đường rõ ràng để đạt được sự linh hoạt tâm lý.)
-
Embracing psychological flexibility
Chấp nhận và thực hành sự linh hoạt tâm lý (sự chủ động áp dụng các nguyên tắc của linh hoạt tâm lý vào cuộc sống)
"Embracing psychological flexibility can significantly improve one's well-being."
(Chấp nhận và thực hành sự linh hoạt tâm lý có thể cải thiện đáng kể hạnh phúc của một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychological flexibility
NounKhả năng thích ứng với các yêu cầu của tình huống; thay đổi quan điểm; cân bằng những mong muốn, nhu cầu và lĩnh vực cuộc sống cạnh tranh; và cam kết theo các hướng có giá trị.
"Psychological flexibility is key to managing stress effectively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological flexibility".
