public explanation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An explanation given to or intended for the general public.
Vietnamese Meaning
Một lời giải thích được đưa ra hoặc dành cho công chúng nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company issued a public explanation of the data breach."
"Công ty đã đưa ra một lời giải thích công khai về vụ rò rỉ dữ liệu."
-
"The government provided a public explanation for the rising inflation rates."
"Chính phủ đã đưa ra một lời giải thích công khai về tỷ lệ lạm phát gia tăng."
-
"The CEO gave a public explanation to shareholders regarding the company's losses."
"Giám đốc điều hành đã đưa ra một lời giải thích công khai cho các cổ đông về những thua lỗ của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, công cộng |
| Adjective | public | công cộng, công khai |
| Adverb | publicly | một cách công khai |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | explanation | lời giải thích, sự giải thích |
| Verb | explain | giải thích |
| Adjective | explanatory | mang tính giải thích |
| Adjective | explicable | có thể giải thích được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi một tổ chức, chính phủ, hoặc cá nhân đưa ra lời giải thích chính thức về một vấn đề nào đó, nhằm làm rõ thông tin hoặc giải quyết những lo ngại của công chúng. Nó nhấn mạnh tính công khai và minh bạch của lời giải thích.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của lời giải thích (ví dụ: a public explanation of the new policy). 'for' chỉ mục đích của lời giải thích (ví dụ: a public explanation for the delay). 'about' có nghĩa tương tự 'of' nhưng thường được dùng khi chủ đề rộng hơn (ví dụ: a public explanation about the company's financial situation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed public explanation (lời giải thích công khai chi tiết)
-
full full public explanation (lời giải thích công khai đầy đủ)
-
clear clear public explanation (lời giải thích công khai rõ ràng)
-
official official public explanation (lời giải thích công khai chính thức)
-
issue issue a public explanation (đưa ra một lời giải thích công khai)
-
demand demand a public explanation (yêu cầu/đòi hỏi một lời giải thích công khai)
-
provide provide a public explanation (cung cấp một lời giải thích công khai)
-
offer offer a public explanation (đề nghị một lời giải thích công khai)
-
seek seek a public explanation (tìm kiếm/yêu cầu một lời giải thích công khai)
Idioms
-
be owed a public explanation
được quyền nhận một lời giải thích công khai (khi công chúng cảm thấy có quyền được biết sự thật)
"The public is owed a public explanation for the sudden policy change."
(Công chúng có quyền được nhận một lời giải thích công khai về sự thay đổi chính sách đột ngột.)
-
undergo a public explanation
trải qua một buổi giải thích/làm rõ trước công chúng (thường ám chỉ việc phải đối mặt và giải thích một vấn đề)
"The minister had to undergo a public explanation regarding the corruption allegations."
(Vị bộ trưởng đã phải trải qua một buổi giải thích công khai về các cáo buộc tham nhũng.)
-
call for a public explanation
kêu gọi/yêu cầu một lời giải thích công khai
"Human rights groups called for a public explanation of the incident."
(Các nhóm nhân quyền đã kêu gọi một lời giải thích công khai về vụ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public explanation
Danh từMột lời giải thích được đưa ra hoặc dành cho công chúng nói chung.
"The company issued a public explanation of the data breach."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had issued a public explanation immediately after the incident, the public's trust would be much higher now. |
Nếu công ty đã đưa ra một lời giải thích công khai ngay sau sự cố, thì sự tin tưởng của công chúng bây giờ sẽ cao hơn nhiều. |
| Phủ định | If the politician weren't so secretive about his finances, he wouldn't have had to offer a public explanation to clear his name. |
Nếu chính trị gia không quá kín tiếng về tài chính của mình, ông ấy đã không phải đưa ra một lời giải thích công khai để minh oan. |
| Nghi vấn | If the evidence hadn't been so compelling, would the CEO even have considered giving a public explanation for his actions? |
Nếu bằng chứng không quá thuyết phục, liệu CEO có cân nhắc việc đưa ra một lời giải thích công khai cho hành động của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public explanation".
