(Top Banner Ad)
public explanation
B2
Danh từ B2 Chung

public explanation

UK: /ˈpʌblɪk ˌɛkspləˈneɪʃən/ • US: /ˈpʌblɪk ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích công khai giải trình công khai thông báo công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation given to or intended for the general public.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích được đưa ra hoặc dành cho công chúng nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a public explanation of the data breach."

    "Công ty đã đưa ra một lời giải thích công khai về vụ rò rỉ dữ liệu."

  • "The government provided a public explanation for the rising inflation rates."

    "Chính phủ đã đưa ra một lời giải thích công khai về tỷ lệ lạm phát gia tăng."

  • "The CEO gave a public explanation to shareholders regarding the company's losses."

    "Giám đốc điều hành đã đưa ra một lời giải thích công khai cho các cổ đông về những thua lỗ của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, công cộng
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly một cách công khai
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publish xuất bản, công bố
Noun explanation lời giải thích, sự giải thích
Verb explain giải thích
Adjective explanatory mang tính giải thích
Adjective explicable có thể giải thích được

Synonyms

Antonyms

private explanation (giải thích riêng tư)confidential statement (tuyên bố bí mật)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pūblicus (thuộc về dân chúng, chung)
Old French
public (công cộng)
English
public (công khai, của chung)
Latin
explānāre (làm cho bằng phẳng, rõ ràng)
Old French
explainer (giải thích)
English
explain (giải thích)
English
explanation (lời giải thích)

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pūblicus', nghĩa là 'của người dân, thuộc về nhà nước hoặc cộng đồng'. Điều này nhấn mạnh rằng bất cứ điều gì là 'public' đều dành cho tất cả mọi người, không bị che giấu và có thể tiếp cận rộng rãi. Khi kết hợp với 'explanation', nó mang ý nghĩa là một lời giải thích được công khai cho mọi người biết.

Nguồn gốc của 'Explanation'

Từ 'explanation' bắt nguồn từ động từ 'explain', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'explānāre'. 'Explānāre' được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài, làm rõ') và 'planus' (nghĩa là 'phẳng, rõ ràng'). Do đó, 'to explain' ban đầu có nghĩa là 'làm cho phẳng ra, trải ra', tức là làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng và dễ hiểu, không còn mơ hồ nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một tổ chức, chính phủ, hoặc cá nhân đưa ra lời giải thích chính thức về một vấn đề nào đó, nhằm làm rõ thông tin hoặc giải quyết những lo ngại của công chúng. Nó nhấn mạnh tính công khai và minh bạch của lời giải thích.

Prepositions

of for about

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của lời giải thích (ví dụ: a public explanation of the new policy). 'for' chỉ mục đích của lời giải thích (ví dụ: a public explanation for the delay). 'about' có nghĩa tương tự 'of' nhưng thường được dùng khi chủ đề rộng hơn (ví dụ: a public explanation about the company's financial situation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public explanation
  • detailed detailed public explanation
    (lời giải thích công khai chi tiết)
  • full full public explanation
    (lời giải thích công khai đầy đủ)
  • clear clear public explanation
    (lời giải thích công khai rõ ràng)
  • official official public explanation
    (lời giải thích công khai chính thức)
Verb + public explanation
  • issue issue a public explanation
    (đưa ra một lời giải thích công khai)
  • demand demand a public explanation
    (yêu cầu/đòi hỏi một lời giải thích công khai)
  • provide provide a public explanation
    (cung cấp một lời giải thích công khai)
  • offer offer a public explanation
    (đề nghị một lời giải thích công khai)
  • seek seek a public explanation
    (tìm kiếm/yêu cầu một lời giải thích công khai)

Idioms

  • be owed a public explanation

    được quyền nhận một lời giải thích công khai (khi công chúng cảm thấy có quyền được biết sự thật)

    "The public is owed a public explanation for the sudden policy change."

    (Công chúng có quyền được nhận một lời giải thích công khai về sự thay đổi chính sách đột ngột.)

  • undergo a public explanation

    trải qua một buổi giải thích/làm rõ trước công chúng (thường ám chỉ việc phải đối mặt và giải thích một vấn đề)

    "The minister had to undergo a public explanation regarding the corruption allegations."

    (Vị bộ trưởng đã phải trải qua một buổi giải thích công khai về các cáo buộc tham nhũng.)

  • call for a public explanation

    kêu gọi/yêu cầu một lời giải thích công khai

    "Human rights groups called for a public explanation of the incident."

    (Các nhóm nhân quyền đã kêu gọi một lời giải thích công khai về vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public explanation

Danh từ
Lật mặt

Một lời giải thích được đưa ra hoặc dành cho công chúng nói chung.

"The company issued a public explanation of the data breach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had issued a public explanation immediately after the incident, the public's trust would be much higher now.
Nếu công ty đã đưa ra một lời giải thích công khai ngay sau sự cố, thì sự tin tưởng của công chúng bây giờ sẽ cao hơn nhiều.
Phủ định
If the politician weren't so secretive about his finances, he wouldn't have had to offer a public explanation to clear his name.
Nếu chính trị gia không quá kín tiếng về tài chính của mình, ông ấy đã không phải đưa ra một lời giải thích công khai để minh oan.
Nghi vấn
If the evidence hadn't been so compelling, would the CEO even have considered giving a public explanation for his actions?
Nếu bằng chứng không quá thuyết phục, liệu CEO có cân nhắc việc đưa ra một lời giải thích công khai cho hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public explanation".

Minh bạch và Trách nhiệm Giải trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, việc đưa ra 'public explanation' (lời giải thích công khai) là một yếu tố then chốt của tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các quan chức chính phủ, lãnh đạo doanh nghiệp hoặc người nổi tiếng thường được kỳ vọng sẽ giải thích rõ ràng hành động của mình trước công chúng, đặc biệt khi có sai sót hoặc tranh cãi, để duy trì lòng tin của người dân và xã hội.

Vai trò của Truyền thông

Giới truyền thông đóng vai trò rất quan trọng trong việc thúc đẩy nhu cầu về 'public explanation'. Báo chí, truyền hình và các phương tiện truyền thông xã hội thường là cầu nối giữa công chúng và những người cần giải thích, bằng cách đặt câu hỏi, đưa tin về các vấn đề và yêu cầu sự rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo rằng những lời giải thích được đưa ra đến được với đông đảo người dân và được xem xét kỹ lưỡng.