(Top Banner Ad)
public health policy
C1
noun C1 Y tế công cộng, Chính sách

public health policy

UK: /ˈpʌblɪk hɛlθ ˈpɒləsi/ • US: /ˈpʌblɪk hɛlθ ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách y tế công cộng chính sách sức khỏe cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules, plans, and actions taken by a government or organization intended to improve or maintain the health of the population.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc, kế hoạch và hành động được thực hiện bởi chính phủ hoặc tổ chức nhằm cải thiện hoặc duy trì sức khỏe của cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing a new public health policy to combat obesity."

    "Chính phủ đang thực hiện một chính sách y tế công cộng mới để chống lại bệnh béo phì."

  • "Public health policy plays a crucial role in protecting citizens from disease."

    "Chính sách y tế công cộng đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ công dân khỏi bệnh tật."

  • "The new public health policy aims to reduce smoking rates among young adults."

    "Chính sách y tế công cộng mới nhằm mục đích giảm tỷ lệ hút thuốc ở thanh niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Adjective public công cộng, của chung
Adverb publicly công khai, công cộng
Verb publicize công bố, quảng bá
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe, y tế
Noun policy chính sách
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách
Adjective political thuộc về chính trị
Noun politics chính trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Chính sách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus (of the people)
Old French
public
English
public
Proto-Germanic
*hailithō (soundness, wholeness)
Old English
hǣlþ
English
health
Ancient Greek
polis (πόλις, city)
Latin
politia (administration of a city)
Old French
police
English
policy
English (Compound)
public health policy

Nguồn gốc 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'liên quan đến nhân dân'. Điều này nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng, phục vụ lợi ích chung của mọi người trong xã hội.

Nguồn gốc 'Health'

Từ 'health' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*hailithō' và tiếng Anh cổ 'hǣlþ', mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn', 'sự khỏe mạnh' hoặc 'sự không bị tổn thương'. Nó phản ánh trạng thái tốt đẹp của cơ thể và tinh thần.

Nguồn gốc 'Policy'

Từ 'policy' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố) và tiếng Latin 'politia' (quản lý thành phố). Ban đầu nó chỉ việc quản lý nhà nước hoặc các quy tắc chung, sau này phát triển thành ý nghĩa là 'chính sách' hoặc 'phương án hành động' được chính quyền đề ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính phủ, các tổ chức y tế, và các vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng như phòng chống dịch bệnh, tiêm chủng, dinh dưỡng, và an toàn thực phẩm. Nó nhấn mạnh vai trò của nhà nước và các tổ chức trong việc bảo vệ và nâng cao sức khỏe của người dân.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'policy on' (chính sách về một vấn đề cụ thể), 'policy for' (chính sách dành cho một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public health policy
  • effective effective public health policy
    (chính sách y tế công cộng hiệu quả)
  • national national public health policy
    (chính sách y tế công cộng quốc gia)
  • comprehensive comprehensive public health policy
    (chính sách y tế công cộng toàn diện)
  • sound sound public health policy
    (chính sách y tế công cộng hợp lý/vững chắc)
  • robust robust public health policy
    (chính sách y tế công cộng mạnh mẽ)
Verb + public health policy
  • implement implement public health policy
    (thực hiện chính sách y tế công cộng)
  • formulate formulate public health policy
    (xây dựng/đề ra chính sách y tế công cộng)
  • develop develop public health policy
    (phát triển chính sách y tế công cộng)
  • shape shape public health policy
    (định hình chính sách y tế công cộng)
  • influence influence public health policy
    (ảnh hưởng đến chính sách y tế công cộng)
Public health policy + Verb
  • aims to public health policy aims to...
    (chính sách y tế công cộng nhằm mục đích...)
  • addresses public health policy addresses...
    (chính sách y tế công cộng giải quyết (vấn đề)...)
  • protects public health policy protects...
    (chính sách y tế công cộng bảo vệ...)

Idioms

  • a cornerstone of public health policy

    một nền tảng/trụ cột của chính sách y tế công cộng

    "Vaccination programs are often considered a cornerstone of public health policy."

    (Các chương trình tiêm chủng thường được coi là nền tảng của chính sách y tế công cộng.)

  • drive public health policy

    thúc đẩy/định hướng chính sách y tế công cộng

    "Scientific evidence should drive public health policy decisions."

    (Bằng chứng khoa học nên là yếu tố định hướng các quyết định về chính sách y tế công cộng.)

  • the impact of public health policy

    tác động của chính sách y tế công cộng

    "Researchers are studying the long-term impact of public health policy on chronic diseases."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động dài hạn của chính sách y tế công cộng đối với các bệnh mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public health policy

noun
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc, kế hoạch và hành động được thực hiện bởi chính phủ hoặc tổ chức nhằm cải thiện hoặc duy trì sức khỏe của cộng đồng.

"The government is implementing a new public health policy to combat obesity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has recently implemented a new public health policy.
Chính phủ gần đây đã thực hiện một chính sách y tế công cộng mới.
Phủ định
Only after a thorough review of the data did the government introduce this public health policy.
Chỉ sau khi xem xét kỹ lưỡng dữ liệu, chính phủ mới đưa ra chính sách y tế công cộng này.
Nghi vấn
Should the government strengthen its enforcement of the public health policy, the spread of the disease would decrease.
Nếu chính phủ tăng cường thực thi chính sách y tế công cộng, sự lây lan của dịch bệnh sẽ giảm.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would implement stronger public health policies to combat the spread of infectious diseases.
Tôi ước chính phủ sẽ thực hiện các chính sách y tế công cộng mạnh mẽ hơn để chống lại sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
Phủ định
If only the previous administration hadn't ignored the recommendations of public health policy experts, the pandemic might not have been so severe.
Giá mà chính quyền trước không bỏ qua các khuyến nghị của các chuyên gia về chính sách y tế công cộng, thì đại dịch có lẽ đã không nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
If only we could understand why more effective public health policies weren't adopted sooner?
Giá mà chúng ta có thể hiểu tại sao các chính sách y tế công cộng hiệu quả hơn lại không được thông qua sớm hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public health policy".

Cân bằng giữa Tự do cá nhân và Lợi ích cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chính sách y tế công cộng thường đối mặt với thách thức trong việc cân bằng giữa quyền tự do cá nhân (ví dụ: quyền không tiêm vắc-xin) và lợi ích chung của cộng đồng (ví dụ: bảo vệ khỏi dịch bệnh). Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận sôi nổi về việc chính phủ nên can thiệp đến mức độ nào vào các quyết định cá nhân vì mục tiêu sức khỏe cộng đồng.

Vai trò của Chính phủ trong Y tế

Khái niệm và phạm vi của chính sách y tế công cộng khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Ở một số nơi, chính phủ đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp và điều tiết toàn bộ hệ thống chăm sóc sức khỏe (như ở Anh, Canada), trong khi ở các quốc gia khác (như Hoa Kỳ), khu vực tư nhân đóng vai trò lớn hơn. Sự khác biệt này phản ánh các triết lý văn hóa và chính trị khác nhau về trách nhiệm của nhà nước đối với sức khỏe của công dân.