(Top Banner Ad)
disorderly conduct
B2
Danh từ B2 Luật pháp

disorderly conduct

UK: /dɪsˈɔːdəli ˈkɒndʌkt/ • US: /dɪsˈɔːrdərli ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi gây rối trật tự gây rối trật tự công cộng hành vi mất trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Minor offenses involving disturbance of public peace and decency.

Vietnamese Meaning

Các hành vi vi phạm nhỏ liên quan đến việc gây rối trật tự công cộng và đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for disorderly conduct after shouting obscenities in the street."

    "Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự sau khi la hét những lời tục tĩu trên đường phố."

  • "The police were called due to disorderly conduct outside the bar."

    "Cảnh sát được gọi đến vì hành vi gây rối trật tự bên ngoài quán bar."

  • "She received a citation for disorderly conduct after refusing to leave the premises."

    "Cô ấy nhận được giấy phạt vì hành vi gây rối trật tự sau khi từ chối rời khỏi địa điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order trật tự, sự sắp xếp
Noun disorder sự mất trật tự, sự hỗn loạn
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Adverb disorderly một cách lộn xộn, không trật tự
Verb conduct tiến hành, điều khiển, chỉ đạo
Noun conductor người điều khiển (dàn nhạc, xe buýt), vật dẫn điện
Noun misconduct hành vi sai trái, ứng xử không đúng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Old French
ordre
English (14th century)
order
Latin
dis-
Old English
-lic
English (14th century)
disorderly
Latin
conducere
Old French
conduite
English (15th century)
conduct

Nguồn gốc của 'Disorderly Conduct'

Cụm từ 'disorderly conduct' được ghép từ hai phần chính. 'Disorderly' có nghĩa là 'không có trật tự', bắt nguồn từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách rời, không') và từ 'order' (trật tự). 'Conduct' có nghĩa là 'hành vi, cách ứng xử', bắt nguồn từ Latin 'conducere' (dẫn dắt). Khi kết hợp lại, nó mô tả hành vi gây mất trật tự công cộng, thường là một hành vi phạm pháp nhỏ.

Usage Note

Cụm từ 'disorderly conduct' ám chỉ những hành vi gây rối trật tự công cộng, thường không nghiêm trọng như các tội phạm hình sự khác. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ gây ồn ào quá mức, cản trở giao thông, say xỉn nơi công cộng, đến có hành vi lăng mạ người khác. Điểm chung là chúng gây xáo trộn cuộc sống bình thường của cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disorderly conduct
  • charged with charged with disorderly conduct
    (bị buộc tội gây rối trật tự công cộng)
  • arrested for arrested for disorderly conduct
    (bị bắt vì gây rối trật tự công cộng)
  • engaged in engaged in disorderly conduct
    (tham gia vào hành vi gây rối trật tự công cộng)
  • prevent prevent disorderly conduct
    (ngăn chặn hành vi gây rối trật tự công cộng)
Adjective + disorderly conduct
  • public public disorderly conduct
    (hành vi gây rối trật tự nơi công cộng)
  • minor minor disorderly conduct
    (hành vi gây rối trật tự nhỏ)
  • petty petty disorderly conduct
    (hành vi gây rối trật tự vặt vãnh)

Idioms

  • to be charged with disorderly conduct

    bị buộc tội gây rối trật tự công cộng (một cáo buộc pháp lý phổ biến)

    "He was charged with disorderly conduct after the altercation outside the bar."

    (Anh ta bị buộc tội gây rối trật tự công cộng sau vụ xô xát bên ngoài quán bar.)

  • a conviction for disorderly conduct

    bản án/phán quyết về tội gây rối trật tự công cộng

    "A conviction for disorderly conduct can result in fines or community service."

    (Một bản án về tội gây rối trật tự công cộng có thể dẫn đến phạt tiền hoặc lao động công ích.)

  • to engage in disorderly conduct

    thực hiện hành vi gây rối trật tự công cộng

    "The police warned them not to engage in disorderly conduct near the residential area."

    (Cảnh sát đã cảnh báo họ không được thực hiện hành vi gây rối trật tự gần khu dân cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disorderly conduct

Danh từ
Lật mặt

Các hành vi vi phạm nhỏ liên quan đến việc gây rối trật tự công cộng và đạo đức.

"He was arrested for disorderly conduct after shouting obscenities in the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he engages in disorderly conduct, the police will arrest him.
Nếu anh ta có hành vi gây rối trật tự, cảnh sát sẽ bắt anh ta.
Phủ định
If you don't maintain orderly conduct, the teacher will punish you.
Nếu bạn không duy trì hành vi trật tự, giáo viên sẽ phạt bạn.
Nghi vấn
Will the judge reduce his sentence if he promises to avoid disorderly conduct in the future?
Liệu thẩm phán có giảm án cho anh ta nếu anh ta hứa sẽ tránh hành vi gây rối trật tự trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disorderly conduct".

Một Tội Danh Phổ Biến và 'Hành Vi Gây Rối'

'Disorderly conduct' là một tội danh nhỏ phổ biến trong luật pháp các nước phương Tây, thường áp dụng cho những hành vi làm phiền, gây mất trật tự hoặc đe dọa hòa bình công cộng. Điều này có thể bao gồm từ việc gây ồn ào quá mức, say xỉn nơi công cộng, đến cãi vã hoặc xô xát nhỏ. Đây thường là một 'tội danh tổng hợp' (catch-all charge) mà cảnh sát sử dụng khi hành vi của một người không khớp với các tội danh nghiêm trọng hơn.

Ý Nghĩa Xã Hội

Khái niệm 'disorderly conduct' phản ánh kỳ vọng của xã hội về việc duy trì trật tự và sự tôn trọng lẫn nhau ở nơi công cộng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cư xử một cách có chừng mực để không làm ảnh hưởng đến quyền được hưởng một môi trường hòa bình và an toàn của người khác. Các hình phạt thường không quá nghiêm trọng nhưng đủ để răn đe và duy trì an ninh trật tự xã hội.