disorderly conduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Minor offenses involving disturbance of public peace and decency.
Vietnamese Meaning
Các hành vi vi phạm nhỏ liên quan đến việc gây rối trật tự công cộng và đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for disorderly conduct after shouting obscenities in the street."
"Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự sau khi la hét những lời tục tĩu trên đường phố."
-
"The police were called due to disorderly conduct outside the bar."
"Cảnh sát được gọi đến vì hành vi gây rối trật tự bên ngoài quán bar."
-
"She received a citation for disorderly conduct after refusing to leave the premises."
"Cô ấy nhận được giấy phạt vì hành vi gây rối trật tự sau khi từ chối rời khỏi địa điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | order | trật tự, sự sắp xếp |
| Noun | disorder | sự mất trật tự, sự hỗn loạn |
| Adjective | orderly | có trật tự, ngăn nắp |
| Adverb | disorderly | một cách lộn xộn, không trật tự |
| Verb | conduct | tiến hành, điều khiển, chỉ đạo |
| Noun | conductor | người điều khiển (dàn nhạc, xe buýt), vật dẫn điện |
| Noun | misconduct | hành vi sai trái, ứng xử không đúng mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'disorderly conduct' ám chỉ những hành vi gây rối trật tự công cộng, thường không nghiêm trọng như các tội phạm hình sự khác. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ gây ồn ào quá mức, cản trở giao thông, say xỉn nơi công cộng, đến có hành vi lăng mạ người khác. Điểm chung là chúng gây xáo trộn cuộc sống bình thường của cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charged with charged with disorderly conduct (bị buộc tội gây rối trật tự công cộng)
-
arrested for arrested for disorderly conduct (bị bắt vì gây rối trật tự công cộng)
-
engaged in engaged in disorderly conduct (tham gia vào hành vi gây rối trật tự công cộng)
-
prevent prevent disorderly conduct (ngăn chặn hành vi gây rối trật tự công cộng)
-
public public disorderly conduct (hành vi gây rối trật tự nơi công cộng)
-
minor minor disorderly conduct (hành vi gây rối trật tự nhỏ)
-
petty petty disorderly conduct (hành vi gây rối trật tự vặt vãnh)
Idioms
-
to be charged with disorderly conduct
bị buộc tội gây rối trật tự công cộng (một cáo buộc pháp lý phổ biến)
"He was charged with disorderly conduct after the altercation outside the bar."
(Anh ta bị buộc tội gây rối trật tự công cộng sau vụ xô xát bên ngoài quán bar.)
-
a conviction for disorderly conduct
bản án/phán quyết về tội gây rối trật tự công cộng
"A conviction for disorderly conduct can result in fines or community service."
(Một bản án về tội gây rối trật tự công cộng có thể dẫn đến phạt tiền hoặc lao động công ích.)
-
to engage in disorderly conduct
thực hiện hành vi gây rối trật tự công cộng
"The police warned them not to engage in disorderly conduct near the residential area."
(Cảnh sát đã cảnh báo họ không được thực hiện hành vi gây rối trật tự gần khu dân cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disorderly conduct
Danh từCác hành vi vi phạm nhỏ liên quan đến việc gây rối trật tự công cộng và đạo đức.
"He was arrested for disorderly conduct after shouting obscenities in the street."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he engages in disorderly conduct, the police will arrest him. |
Nếu anh ta có hành vi gây rối trật tự, cảnh sát sẽ bắt anh ta. |
| Phủ định | If you don't maintain orderly conduct, the teacher will punish you. |
Nếu bạn không duy trì hành vi trật tự, giáo viên sẽ phạt bạn. |
| Nghi vấn | Will the judge reduce his sentence if he promises to avoid disorderly conduct in the future? |
Liệu thẩm phán có giảm án cho anh ta nếu anh ta hứa sẽ tránh hành vi gây rối trật tự trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disorderly conduct".
