(Top Banner Ad)
public indifference
C1
Noun C1 Khoa học xã hội, Chính trị

public indifference

UK: /ˈpʌblɪk ɪnˈdɪfərəns/ • US: /ˈpʌblɪk ɪnˈdɪfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thờ ơ của công chúng tình trạng thờ ơ trong cộng đồng sự lãnh đạm của quần chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of interest, concern, or sympathy among the general population towards a particular issue or event.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quan tâm, lo ngại hoặc cảm thông trong cộng đồng đối với một vấn đề hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public indifference to the election results was disheartening."

    "Sự thờ ơ của công chúng đối với kết quả bầu cử thật đáng thất vọng."

  • "The government struggled to combat public indifference to the new policies."

    "Chính phủ đã phải vật lộn để chống lại sự thờ ơ của công chúng đối với các chính sách mới."

  • "Public indifference can be a major obstacle to social progress."

    "Sự thờ ơ của công chúng có thể là một trở ngại lớn đối với tiến bộ xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng, quần chúng
Noun publication Sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicity Sự công khai, quảng bá
Verb publicize Công bố, quảng bá rộng rãi
Adjective public Công cộng, chung, thuộc về công chúng
Adverb publicly Một cách công khai, công cộng
Noun indifference Sự thờ ơ, lãnh đạm, thiếu quan tâm
Adjective indifferent Thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm
Adverb indifferently Một cách thờ ơ, lãnh đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
in- (not) + differre (to distinguish)
Latin
indifferentia
Old French
indifference
English
indifference

Nguồn gốc của "Public" (Công chúng)

Từ "public" bắt nguồn từ tiếng Latin "publicus", có nghĩa là "thuộc về người dân" hoặc "của toàn dân". Nó liên quan chặt chẽ đến từ "populus" (người dân), thể hiện ý nghĩa của một cộng đồng, một quần thể chung hoặc những gì mở ra cho tất cả mọi người.

Nguồn gốc của "Indifference" (Sự thờ ơ)

"Indifference" xuất phát từ tiếng Latin "indifferentia", được tạo thành từ tiền tố "in-" (không) và động từ "differre" (phân biệt, khác biệt). Ban đầu, nó mang nghĩa "không phân biệt" hoặc "không có sự khác biệt". Dần dần, nghĩa này phát triển thành "thiếu quan tâm" hoặc "thờ ơ", bởi vì khi một người không phân biệt giữa các lựa chọn, họ thể hiện sự thiếu quan tâm đến kết quả hoặc giá trị của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thờ ơ hoặc lãnh đạm của công chúng đối với các vấn đề xã hội, chính trị quan trọng. Nó nhấn mạnh sự thụ động và thiếu phản ứng từ phía người dân.

Prepositions

to towards

'to' và 'towards' được dùng để chỉ đối tượng mà sự thờ ơ hướng đến. Ví dụ: 'public indifference to climate change' (sự thờ ơ của công chúng đối với biến đổi khí hậu), 'public indifference towards the plight of refugees' (sự thờ ơ của công chúng đối với hoàn cảnh khó khăn của người tị nạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public indifference
  • widespread widespread public indifference
    (Sự thờ ơ rộng khắp của công chúng)
  • general general public indifference
    (Sự thờ ơ chung của công chúng)
  • utter utter public indifference
    (Sự thờ ơ hoàn toàn/tuyệt đối của công chúng)
  • profound profound public indifference
    (Sự thờ ơ sâu sắc của công chúng)
  • growing growing public indifference
    (Sự thờ ơ ngày càng tăng của công chúng)
Verb + public indifference
  • face face public indifference
    (Đối mặt với sự thờ ơ của công chúng)
  • meet with meet with public indifference
    (Gặp phải/vấp phải sự thờ ơ của công chúng)
  • cause cause public indifference
    (Gây ra sự thờ ơ của công chúng)
  • combat combat public indifference
    (Chống lại sự thờ ơ của công chúng)
  • overcome overcome public indifference
    (Vượt qua sự thờ ơ của công chúng)
Public indifference + Verb
  • grows public indifference grows
    (Sự thờ ơ của công chúng tăng lên)
  • persists public indifference persists
    (Sự thờ ơ của công chúng vẫn tiếp diễn/dai dẳng)
  • prevails public indifference prevails
    (Sự thờ ơ của công chúng chiếm ưu thế/lan rộng)

Idioms

  • a state of public indifference

    Tình trạng công chúng thờ ơ, vô cảm (một cách chung chung)

    "The government's new environmental initiative was met with a general state of public indifference."

    (Sáng kiến môi trường mới của chính phủ đã vấp phải tình trạng thờ ơ chung từ công chúng.)

  • be met with public indifference

    Bị công chúng thờ ơ, không nhận được sự quan tâm hay hưởng ứng từ số đông

    "Despite the urgency of the matter, the campaign for change was met with public indifference."

    (Mặc dù vấn đề rất cấp bách, chiến dịch thay đổi vẫn bị công chúng thờ ơ.)

  • spark public indifference

    Khơi mào/gây ra sự thờ ơ của công chúng

    "The politician's uninspiring speech seemed to spark public indifference towards the election."

    (Bài phát biểu thiếu truyền cảm hứng của chính trị gia dường như đã khơi mào sự thờ ơ của công chúng đối với cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public indifference

Noun
Lật mặt

Sự thiếu quan tâm, lo ngại hoặc cảm thông trong cộng đồng đối với một vấn đề hoặc sự kiện cụ thể.

"Public indifference to the election results was disheartening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public indifference".

Tầm quan trọng của sự tham gia công chúng

Trong các xã hội dân chủ, sự tham gia tích cực của công chúng là yếu tố cốt lõi cho sự phát triển và hoạt động hiệu quả của chính phủ và cộng đồng. "Public indifference" (sự thờ ơ của công chúng) thường được xem là một dấu hiệu tiêu cực, phản ánh sự mất niềm tin, thiếu trách nhiệm hoặc sự tách rời giữa người dân và các vấn đề chung. Điều này có thể dẫn đến việc chậm trễ hoặc không giải quyết được các vấn đề xã hội quan trọng.

Mối liên hệ với Hiệu ứng người ngoài cuộc (Bystander Effect)

Mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, khái niệm "public indifference" có liên quan đến "Hiệu ứng người ngoài cuộc" (Bystander Effect) trong tâm lý học xã hội. Hiệu ứng này mô tả hiện tượng một người ít có khả năng giúp đỡ nạn nhân khi có nhiều người khác cùng hiện diện, vì trách nhiệm dường như được phân tán trong đám đông. Điều này cho thấy sự thờ ơ có thể không phải lúc nào cũng do thiếu lòng trắc ẩn cá nhân, mà còn do các yếu tố xã hội và tâm lý phức tạp khác tác động đến hành vi tập thể.