public indifference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of interest, concern, or sympathy among the general population towards a particular issue or event.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu quan tâm, lo ngại hoặc cảm thông trong cộng đồng đối với một vấn đề hoặc sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Public indifference to the election results was disheartening."
"Sự thờ ơ của công chúng đối với kết quả bầu cử thật đáng thất vọng."
-
"The government struggled to combat public indifference to the new policies."
"Chính phủ đã phải vật lộn để chống lại sự thờ ơ của công chúng đối với các chính sách mới."
-
"Public indifference can be a major obstacle to social progress."
"Sự thờ ơ của công chúng có thể là một trở ngại lớn đối với tiến bộ xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | Công chúng, quần chúng |
| Noun | publication | Sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | publicity | Sự công khai, quảng bá |
| Verb | publicize | Công bố, quảng bá rộng rãi |
| Adjective | public | Công cộng, chung, thuộc về công chúng |
| Adverb | publicly | Một cách công khai, công cộng |
| Noun | indifference | Sự thờ ơ, lãnh đạm, thiếu quan tâm |
| Adjective | indifferent | Thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm |
| Adverb | indifferently | Một cách thờ ơ, lãnh đạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thờ ơ hoặc lãnh đạm của công chúng đối với các vấn đề xã hội, chính trị quan trọng. Nó nhấn mạnh sự thụ động và thiếu phản ứng từ phía người dân.
Prepositions
'to' và 'towards' được dùng để chỉ đối tượng mà sự thờ ơ hướng đến. Ví dụ: 'public indifference to climate change' (sự thờ ơ của công chúng đối với biến đổi khí hậu), 'public indifference towards the plight of refugees' (sự thờ ơ của công chúng đối với hoàn cảnh khó khăn của người tị nạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread public indifference (Sự thờ ơ rộng khắp của công chúng)
-
general general public indifference (Sự thờ ơ chung của công chúng)
-
utter utter public indifference (Sự thờ ơ hoàn toàn/tuyệt đối của công chúng)
-
profound profound public indifference (Sự thờ ơ sâu sắc của công chúng)
-
growing growing public indifference (Sự thờ ơ ngày càng tăng của công chúng)
-
face face public indifference (Đối mặt với sự thờ ơ của công chúng)
-
meet with meet with public indifference (Gặp phải/vấp phải sự thờ ơ của công chúng)
-
cause cause public indifference (Gây ra sự thờ ơ của công chúng)
-
combat combat public indifference (Chống lại sự thờ ơ của công chúng)
-
overcome overcome public indifference (Vượt qua sự thờ ơ của công chúng)
-
grows public indifference grows (Sự thờ ơ của công chúng tăng lên)
-
persists public indifference persists (Sự thờ ơ của công chúng vẫn tiếp diễn/dai dẳng)
-
prevails public indifference prevails (Sự thờ ơ của công chúng chiếm ưu thế/lan rộng)
Idioms
-
a state of public indifference
Tình trạng công chúng thờ ơ, vô cảm (một cách chung chung)
"The government's new environmental initiative was met with a general state of public indifference."
(Sáng kiến môi trường mới của chính phủ đã vấp phải tình trạng thờ ơ chung từ công chúng.)
-
be met with public indifference
Bị công chúng thờ ơ, không nhận được sự quan tâm hay hưởng ứng từ số đông
"Despite the urgency of the matter, the campaign for change was met with public indifference."
(Mặc dù vấn đề rất cấp bách, chiến dịch thay đổi vẫn bị công chúng thờ ơ.)
-
spark public indifference
Khơi mào/gây ra sự thờ ơ của công chúng
"The politician's uninspiring speech seemed to spark public indifference towards the election."
(Bài phát biểu thiếu truyền cảm hứng của chính trị gia dường như đã khơi mào sự thờ ơ của công chúng đối với cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public indifference
NounSự thiếu quan tâm, lo ngại hoặc cảm thông trong cộng đồng đối với một vấn đề hoặc sự kiện cụ thể.
"Public indifference to the election results was disheartening."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public indifference".
