pufferfish poison
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The toxic substance, primarily tetrodotoxin, found in the organs of pufferfish, capable of causing severe illness or death when ingested.
Vietnamese Meaning
Chất độc, chủ yếu là tetrodotoxin, được tìm thấy trong các cơ quan của cá nóc, có khả năng gây bệnh nặng hoặc tử vong khi ăn phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef was trained to remove the pufferfish poison before serving the dish."
"Đầu bếp được đào tạo để loại bỏ chất độc cá nóc trước khi phục vụ món ăn."
-
"Consuming pufferfish poison can lead to respiratory failure."
"Ăn phải chất độc cá nóc có thể dẫn đến suy hô hấp."
-
"The symptoms of pufferfish poison include numbness and tingling."
"Các triệu chứng của ngộ độc cá nóc bao gồm tê và ngứa ran."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ chung các chất độc có trong cá nóc, nhưng thực tế tetrodotoxin là thành phần độc hại chính. Mức độ độc tố khác nhau tùy theo loài cá nóc, khu vực địa lý và mùa. Cần phân biệt với các loại ngộ độc thực phẩm khác, ví dụ như ngộ độc histamine từ cá ngừ (scombroid poisoning).
Prepositions
‘Poison from pufferfish’ nhấn mạnh nguồn gốc của chất độc. ‘Poison in pufferfish’ nhấn mạnh sự hiện diện của chất độc trong cá nóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly deadly pufferfish poison (chất độc cá nóc chết người)
-
potent potent pufferfish poison (chất độc cá nóc cực mạnh)
-
lethal lethal pufferfish poison (chất độc cá nóc gây chết người)
-
contain contain pufferfish poison (chứa chất độc cá nóc)
-
produce produce pufferfish poison (sản xuất/tiết ra chất độc cá nóc)
-
ingest ingest pufferfish poison (nuốt phải chất độc cá nóc)
-
detoxify detoxify pufferfish poison (giải độc chất độc cá nóc)
-
symptoms symptoms of pufferfish poison (triệu chứng nhiễm chất độc cá nóc)
-
effects effects of pufferfish poison (tác động của chất độc cá nóc)
-
dose dose of pufferfish poison (liều lượng chất độc cá nóc)
Idioms
-
deadly pufferfish poison
chất độc cá nóc chết người
"The chef warned that even a tiny amount of deadly pufferfish poison could be fatal."
(Người đầu bếp cảnh báo rằng ngay cả một lượng nhỏ chất độc cá nóc chết người cũng có thể gây tử vong.)
-
symptoms of pufferfish poison
các triệu chứng ngộ độc chất độc cá nóc
"Doctors quickly recognized the symptoms of pufferfish poison in the patient."
(Các bác sĩ nhanh chóng nhận ra các triệu chứng ngộ độc chất độc cá nóc ở bệnh nhân.)
-
pufferfish poison antidote
thuốc giải chất độc cá nóc
"Unfortunately, there is no specific pufferfish poison antidote, only supportive care."
(Thật không may, không có thuốc giải độc cá nóc đặc hiệu, chỉ có thể điều trị hỗ trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pufferfish poison
NounChất độc, chủ yếu là tetrodotoxin, được tìm thấy trong các cơ quan của cá nóc, có khả năng gây bệnh nặng hoặc tử vong khi ăn phải.
"The chef was trained to remove the pufferfish poison before serving the dish."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pufferfish poison can be deadly if ingested. |
Chất độc từ cá nóc có thể gây tử vong nếu ăn phải. |
| Phủ định | There is no antidote for pufferfish poison. |
Không có thuốc giải độc cho chất độc từ cá nóc. |
| Nghi vấn | Is pufferfish poison present in all parts of the fish? |
Chất độc cá nóc có ở tất cả các bộ phận của cá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pufferfish poison".
