(Top Banner Ad)
pufferfish poison
B2
Noun B2 Độc chất học, Sinh học biển, Ẩm thực (rủi ro)

pufferfish poison

UK: /ˈpʌfərˌfɪʃ ˈpɔɪzən/ • US: /ˈpʌfərˌfɪʃ ˈpɔɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

độc tố cá nóc chất độc cá nóc tetrodotoxin từ cá nóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The toxic substance, primarily tetrodotoxin, found in the organs of pufferfish, capable of causing severe illness or death when ingested.

Vietnamese Meaning

Chất độc, chủ yếu là tetrodotoxin, được tìm thấy trong các cơ quan của cá nóc, có khả năng gây bệnh nặng hoặc tử vong khi ăn phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef was trained to remove the pufferfish poison before serving the dish."

    "Đầu bếp được đào tạo để loại bỏ chất độc cá nóc trước khi phục vụ món ăn."

  • "Consuming pufferfish poison can lead to respiratory failure."

    "Ăn phải chất độc cá nóc có thể dẫn đến suy hô hấp."

  • "The symptoms of pufferfish poison include numbness and tingling."

    "Các triệu chứng của ngộ độc cá nóc bao gồm tê và ngứa ran."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poison độc tố, chất độc
Verb poison đầu độc
Adjective poisonous có độc, gây độc
Noun poisoner kẻ đầu độc
Noun puffer cá nóc (dạng ngắn gọn); vật làm phồng
Noun fish
Noun pufferfish cá nóc

Synonyms

tetrodotoxin (tetrodotoxin (tên gọi của độc tố))pufferfish toxin (độc tố cá nóc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Độc chất học, Sinh học biển, Ẩm thực (rủi ro)

Etymology (Nguồn gốc)

English
pufferfish poison
English
pufferfish
English
puffer
Old English
fisc
Old French
puison
Latin
potio

Nguồn gốc tên gọi Cá nóc và Chất độc

Từ 'puffer' trong 'pufferfish' bắt nguồn từ động từ 'to puff' (thổi phồng, phình to), mô tả khả năng tự làm phồng mình của loài cá này khi gặp nguy hiểm. Từ 'fish' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fisc'. 'Poison' (chất độc) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'puison', có nghĩa là 'thức uống' hoặc 'thuốc độc', từ đó phát triển thành ý nghĩa chất gây hại. Khi kết hợp lại, 'pufferfish poison' (chất độc cá nóc) chỉ chất độc nguy hiểm có trong loài cá có khả năng thổi phồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ chung các chất độc có trong cá nóc, nhưng thực tế tetrodotoxin là thành phần độc hại chính. Mức độ độc tố khác nhau tùy theo loài cá nóc, khu vực địa lý và mùa. Cần phân biệt với các loại ngộ độc thực phẩm khác, ví dụ như ngộ độc histamine từ cá ngừ (scombroid poisoning).

Prepositions

from in

‘Poison from pufferfish’ nhấn mạnh nguồn gốc của chất độc. ‘Poison in pufferfish’ nhấn mạnh sự hiện diện của chất độc trong cá nóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pufferfish poison
  • deadly deadly pufferfish poison
    (chất độc cá nóc chết người)
  • potent potent pufferfish poison
    (chất độc cá nóc cực mạnh)
  • lethal lethal pufferfish poison
    (chất độc cá nóc gây chết người)
Verb + pufferfish poison
  • contain contain pufferfish poison
    (chứa chất độc cá nóc)
  • produce produce pufferfish poison
    (sản xuất/tiết ra chất độc cá nóc)
  • ingest ingest pufferfish poison
    (nuốt phải chất độc cá nóc)
  • detoxify detoxify pufferfish poison
    (giải độc chất độc cá nóc)
Noun + of + pufferfish poison
  • symptoms symptoms of pufferfish poison
    (triệu chứng nhiễm chất độc cá nóc)
  • effects effects of pufferfish poison
    (tác động của chất độc cá nóc)
  • dose dose of pufferfish poison
    (liều lượng chất độc cá nóc)

Idioms

  • deadly pufferfish poison

    chất độc cá nóc chết người

    "The chef warned that even a tiny amount of deadly pufferfish poison could be fatal."

    (Người đầu bếp cảnh báo rằng ngay cả một lượng nhỏ chất độc cá nóc chết người cũng có thể gây tử vong.)

  • symptoms of pufferfish poison

    các triệu chứng ngộ độc chất độc cá nóc

    "Doctors quickly recognized the symptoms of pufferfish poison in the patient."

    (Các bác sĩ nhanh chóng nhận ra các triệu chứng ngộ độc chất độc cá nóc ở bệnh nhân.)

  • pufferfish poison antidote

    thuốc giải chất độc cá nóc

    "Unfortunately, there is no specific pufferfish poison antidote, only supportive care."

    (Thật không may, không có thuốc giải độc cá nóc đặc hiệu, chỉ có thể điều trị hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pufferfish poison

Noun
Lật mặt

Chất độc, chủ yếu là tetrodotoxin, được tìm thấy trong các cơ quan của cá nóc, có khả năng gây bệnh nặng hoặc tử vong khi ăn phải.

"The chef was trained to remove the pufferfish poison before serving the dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pufferfish poison can be deadly if ingested.
Chất độc từ cá nóc có thể gây tử vong nếu ăn phải.
Phủ định
There is no antidote for pufferfish poison.
Không có thuốc giải độc cho chất độc từ cá nóc.
Nghi vấn
Is pufferfish poison present in all parts of the fish?
Chất độc cá nóc có ở tất cả các bộ phận của cá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pufferfish poison".

Món ăn Fugu của Nhật Bản

Ở Nhật Bản, cá nóc (Fugu) là một món ăn cao cấp và đắt tiền. Mặc dù chứa chất độc chết người tetrodotoxin, nó vẫn được chế biến bởi những đầu bếp có bằng cấp đặc biệt sau quá trình đào tạo nghiêm ngặt để loại bỏ các bộ phận độc hại, mang lại trải nghiệm ẩm thực độc đáo mà vẫn an toàn nếu được chế biến đúng cách. Việc ăn Fugu là một trải nghiệm văn hóa đầy kịch tính, kết hợp giữa sự tinh tế và rủi ro.

Tetrodotoxin: Một trong những chất độc mạnh nhất

Chất độc có trong cá nóc được gọi là tetrodotoxin (TTX), một loại chất độc thần kinh cực mạnh. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn các kênh natri trong tế bào thần kinh, gây tê liệt cơ bắp và hệ hô hấp, có thể dẫn đến tử vong. Tetrodotoxin là một trong những chất độc tự nhiên nguy hiểm nhất được biết đến, mạnh hơn xyanua hàng trăm lần.