punching bag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, heavy bag, usually made of leather or canvas, filled with sand, rags, or other material, and suspended from above, used for boxing practice.
Vietnamese Meaning
Một bao lớn, nặng, thường làm bằng da hoặc vải bạt, nhồi cát, giẻ rách hoặc vật liệu khác, và được treo từ trên cao, dùng để tập đấm bốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boxer trained hard using the punching bag."
"Võ sĩ đã tập luyện chăm chỉ bằng cách sử dụng bao cát."
-
"Politicians often use social media as a punching bag for their opponents."
"Các chính trị gia thường sử dụng mạng xã hội như một bao cát để công kích đối thủ của họ."
-
"She felt emotionally drained after being her family's punching bag for so long."
"Cô ấy cảm thấy kiệt sức về mặt cảm xúc sau khi là bao cát của gia đình quá lâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa đen, 'punching bag' chỉ một dụng cụ tập luyện đấm bốc. Nghĩa bóng của nó dùng để chỉ người hoặc vật bị chỉ trích, đổ lỗi, hoặc trút giận một cách thường xuyên và dễ dàng.
Thái nghĩa này mang tính tiêu cực, ám chỉ sự bất công và sự lạm dụng quyền lực. Khác với 'scapegoat', 'punching bag' thường bị lạm dụng một cách thụ động, trong khi 'scapegoat' thường gánh chịu trách nhiệm thay cho người khác.
Prepositions
'punching bag of' thường được dùng để mô tả bản chất của bao cát, ví dụ 'a punching bag of leather'. Trong nghĩa bóng, nó thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc của sự trút giận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy punching bag (bao cát đấm bốc nặng)
-
sand sand punching bag (bao cát (đấm bốc))
-
human human punching bag (người bị lợi dụng, người bị người khác trút giận)
-
political political punching bag (đối tượng hứng chịu chỉ trích chính trị)
-
hit hit a punching bag (đấm bao cát)
-
punch punch a punching bag (đấm bao cát)
-
use use someone as a punching bag (dùng ai đó làm nơi trút giận/trút bực tức)
-
become become a punching bag (trở thành đối tượng bị chỉ trích/trút giận)
Idioms
-
to use someone as a punching bag
Sử dụng ai đó như một bao cát để trút giận hoặc chỉ trích một cách không công bằng.
"He often takes out his frustration on his younger brother, using him as a punching bag."
(Anh ta thường trút sự thất vọng lên em trai mình, coi em ấy như một bao cát.)
-
to become a punching bag
Trở thành đối tượng bị công kích, chỉ trích hoặc trút giận liên tục.
"After the scandal, the CEO became a punching bag for the media and the public."
(Sau vụ bê bối, vị CEO đã trở thành 'bao cát' cho giới truyền thông và công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
punching bag
nounMột bao lớn, nặng, thường làm bằng da hoặc vải bạt, nhồi cát, giẻ rách hoặc vật liệu khác, và được treo từ trên cao, dùng để tập đấm bốc.
"The boxer trained hard using the punching bag."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punching bag".
