(Top Banner Ad)
punching bag
B1
noun B1 Thể thao, Ẩn dụ

punching bag

UK: /ˈpʌn.tʃɪŋ ˌbæɡ/ • US: /ˈpʌn.tʃɪŋ ˌbæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bao cát bia đỡ đòn người/vật để trút giận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, heavy bag, usually made of leather or canvas, filled with sand, rags, or other material, and suspended from above, used for boxing practice.

Vietnamese Meaning

Một bao lớn, nặng, thường làm bằng da hoặc vải bạt, nhồi cát, giẻ rách hoặc vật liệu khác, và được treo từ trên cao, dùng để tập đấm bốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer trained hard using the punching bag."

    "Võ sĩ đã tập luyện chăm chỉ bằng cách sử dụng bao cát."

  • "Politicians often use social media as a punching bag for their opponents."

    "Các chính trị gia thường sử dụng mạng xã hội như một bao cát để công kích đối thủ của họ."

  • "She felt emotionally drained after being her family's punching bag for so long."

    "Cô ấy cảm thấy kiệt sức về mặt cảm xúc sau khi là bao cát của gia đình quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb punch đấm, thụi
Noun punch cú đấm, sự đấm
Noun bag cái túi, bao
Verb bag cho vào túi, săn được
Noun boxer võ sĩ quyền Anh
Noun boxing môn quyền Anh, sự đấm bốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
punch
English
bag
English
punching bag

Nguồn gốc tên gọi

Từ "punching bag" là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Từ "punching" (đấm) đến từ động từ "punch", có nghĩa là đánh bằng nắm đấm. "Bag" (túi) có nghĩa là một vật chứa. Ghép lại, nó mô tả một chiếc túi được thiết kế đặc biệt để tập đấm. Ban đầu, những chiếc túi này thường được nhồi cát, giẻ rách hoặc các vật liệu khác để tạo độ nặng và độ đàn hồi phù hợp cho việc luyện tập thể lực và kỹ thuật đấm bốc.

Usage Note

Trong nghĩa đen, 'punching bag' chỉ một dụng cụ tập luyện đấm bốc. Nghĩa bóng của nó dùng để chỉ người hoặc vật bị chỉ trích, đổ lỗi, hoặc trút giận một cách thường xuyên và dễ dàng.
Thái nghĩa này mang tính tiêu cực, ám chỉ sự bất công và sự lạm dụng quyền lực. Khác với 'scapegoat', 'punching bag' thường bị lạm dụng một cách thụ động, trong khi 'scapegoat' thường gánh chịu trách nhiệm thay cho người khác.

Prepositions

of

'punching bag of' thường được dùng để mô tả bản chất của bao cát, ví dụ 'a punching bag of leather'. Trong nghĩa bóng, nó thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc của sự trút giận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + punching bag
  • heavy heavy punching bag
    (bao cát đấm bốc nặng)
  • sand sand punching bag
    (bao cát (đấm bốc))
  • human human punching bag
    (người bị lợi dụng, người bị người khác trút giận)
  • political political punching bag
    (đối tượng hứng chịu chỉ trích chính trị)
Verb + punching bag
  • hit hit a punching bag
    (đấm bao cát)
  • punch punch a punching bag
    (đấm bao cát)
  • use use someone as a punching bag
    (dùng ai đó làm nơi trút giận/trút bực tức)
  • become become a punching bag
    (trở thành đối tượng bị chỉ trích/trút giận)

Idioms

  • to use someone as a punching bag

    Sử dụng ai đó như một bao cát để trút giận hoặc chỉ trích một cách không công bằng.

    "He often takes out his frustration on his younger brother, using him as a punching bag."

    (Anh ta thường trút sự thất vọng lên em trai mình, coi em ấy như một bao cát.)

  • to become a punching bag

    Trở thành đối tượng bị công kích, chỉ trích hoặc trút giận liên tục.

    "After the scandal, the CEO became a punching bag for the media and the public."

    (Sau vụ bê bối, vị CEO đã trở thành 'bao cát' cho giới truyền thông và công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punching bag

noun
Lật mặt

Một bao lớn, nặng, thường làm bằng da hoặc vải bạt, nhồi cát, giẻ rách hoặc vật liệu khác, và được treo từ trên cao, dùng để tập đấm bốc.

"The boxer trained hard using the punching bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punching bag".

Biểu tượng giải tỏa căng thẳng

Punching bag không chỉ là một dụng cụ tập luyện thể thao mà còn là biểu tượng phổ biến cho việc giải tỏa căng thẳng và xả giận. Nhiều người sử dụng bao cát để trút bỏ cảm xúc tiêu cực, vừa giúp rèn luyện thể chất, vừa mang lại sự thoải mái tinh thần sau một ngày làm việc mệt mỏi.

Metaphor trong đời sống xã hội

Trong văn hóa phương Tây, "punching bag" thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một người hoặc một nhóm người liên tục bị công kích, chỉ trích, hoặc bị đổ lỗi cho các vấn đề mà họ không gây ra. Điều này thể hiện sự bất công hoặc việc tìm kiếm một đối tượng để trút giận của xã hội hoặc một nhóm người.