(Top Banner Ad)
punctured tire
B1
Danh từ + Tính từ B1 Ô tô/Giao thông vận tải

punctured tire

UK: /ˈpʌŋktʃəd ˈtaɪə/ • US: /ˈpʌŋktʃərd taɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp xe bị thủng vỏ xe bị thủng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tire that has a hole in it, usually caused by a sharp object, resulting in a loss of air pressure.

Vietnamese Meaning

Một lốp xe bị thủng, thường do vật sắc nhọn gây ra, dẫn đến mất áp suất không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got a flat tire because I drove over a nail and now I have a punctured tire."

    "Tôi bị xịt lốp vì tôi lái xe cán phải một cái đinh và bây giờ tôi có một cái lốp bị thủng."

  • "He pulled over to the side of the road because he had a punctured tire."

    "Anh ấy tấp vào lề đường vì anh ấy bị thủng lốp."

  • "I need to get my punctured tire repaired or replaced."

    "Tôi cần phải sửa chữa hoặc thay thế lốp xe bị thủng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puncture Lỗ thủng, vết chích, sự thủng
Verb puncture Làm thủng, chọc thủng, làm xẹp
Adjective punctured Bị thủng, bị châm kim
Noun tire Lốp xe, vỏ xe (tiếng Anh Mỹ)
Noun tyre Lốp xe, vỏ xe (tiếng Anh Anh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pungere ('to prick')
Late Latin
punctura ('a pricking')
Old French
poncture
English (15th C)
puncture
Old French
atirier ('to arrange, equip')
Middle English
tyre/tire (earlier 'attire', 'head-dress')
English (17th C)
tire (referring to a wheel's covering)
English (Modern)
punctured tire (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Puncture'

Từ 'puncture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pungere', mang nghĩa 'châm chích' hoặc 'đâm xuyên'. Từ này sau đó phát triển thành 'punctura' trong tiếng Latin muộn, rồi 'poncture' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'puncture' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Nó mô tả hành động tạo ra một lỗ nhỏ bằng vật nhọn.

Nguồn gốc của 'Tire'

Từ 'tire' (lốp xe) có lịch sử phức tạp, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó liên quan đến tiếng Pháp cổ 'atirier', nghĩa là 'sắp xếp, trang bị' hoặc 'trang điểm'. Ý tưởng là lốp xe 'trang bị' cho bánh xe để nó hoạt động. Ban đầu, nó chỉ vành sắt trên bánh xe gỗ, sau này mới dùng cho vỏ cao su của bánh xe.

Sự kết hợp 'Punctured Tire'

Khi hai từ này kết hợp, 'punctured tire' tạo thành một cụm từ mô tả trực tiếp tình trạng của một chiếc lốp xe (tire) đã bị vật sắc nhọn đâm thủng (punctured), khiến không khí thoát ra và lốp bị xẹp.

Usage Note

Cụm từ này mô tả trạng thái của lốp xe. 'Punctured' là tính từ quá khứ phân từ, bổ nghĩa cho danh từ 'tire'. Nó chỉ rõ rằng lốp xe đã bị thủng. Không nên nhầm lẫn với việc 'flat tire' (lốp xẹp), vì 'flat tire' có thể do nhiều nguyên nhân chứ không chỉ do thủng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + punctured tire
  • fix fix a punctured tire
    (sửa lốp xe bị thủng)
  • repair repair a punctured tire
    (vá lốp xe bị thủng)
  • get get a punctured tire
    (bị thủng lốp xe)
  • change change a punctured tire
    (thay lốp xe bị thủng)
  • have have a punctured tire
    (có một chiếc lốp xe bị thủng)
Adjective + punctured tire
  • badly a badly punctured tire
    (một chiếc lốp xe bị thủng nặng)
  • completely a completely punctured tire
    (một chiếc lốp xe bị thủng hoàn toàn)
  • freshly a freshly punctured tire
    (một chiếc lốp xe vừa mới bị thủng)

Idioms

  • His plans went flat like a punctured tire.

    Kế hoạch của ai đó bị đổ vỡ, tiêu tan hoặc mất đi động lực, như lốp xe bị thủng và xẹp lép.

    "After the main investor withdrew, his ambitious startup plans went flat like a punctured tire."

    (Sau khi nhà đầu tư chính rút lui, các kế hoạch khởi nghiệp đầy tham vọng của anh ấy đã đổ vỡ như lốp xe bị thủng.)

  • To run on a punctured tire (metaphorical usage).

    Cố gắng tiếp tục hoạt động hoặc duy trì một tình huống dù đang gặp phải vấn đề nghiêm trọng, một khuyết điểm lớn hoặc nguồn lực yếu kém.

    "The old company was trying to run on a punctured tire, facing critical budget cuts and a declining market share."

    (Công ty cũ đang cố gắng hoạt động trong tình trạng chắp vá (như chạy trên lốp xe bị thủng), đối mặt với việc cắt giảm ngân sách nghiêm trọng và thị phần sụt giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punctured tire

Danh từ + Tính từ
Lật mặt

Một lốp xe bị thủng, thường do vật sắc nhọn gây ra, dẫn đến mất áp suất không khí.

"I got a flat tire because I drove over a nail and now I have a punctured tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a punctured tire on my car.
Tôi có một lốp xe bị thủng trên xe của tôi.
Phủ định
He doesn't have punctured tires; his tires are brand new.
Anh ấy không có lốp xe bị thủng; lốp xe của anh ấy còn mới tinh.
Nghi vấn
Do you know how to change a punctured tire?
Bạn có biết cách thay một lốp xe bị thủng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't driven over that nail and gotten a punctured tire.
Tôi ước tôi đã không lái xe qua cái đinh đó và bị thủng lốp.
Phủ định
If only I didn't have a punctured tire; I would be at the beach by now.
Giá mà tôi không bị thủng lốp; giờ này tôi đã ở bãi biển rồi.
Nghi vấn
If only my tire weren't punctured, would I be able to make it to the meeting on time?
Giá mà lốp xe của tôi không bị thủng, liệu tôi có thể đến cuộc họp đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punctured tire".

Kỹ năng tự sửa chữa và Dịch vụ cứu hộ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt đối với người lái xe ô tô hoặc xe đạp đường dài, biết cách thay hoặc vá lốp xe bị thủng là một kỹ năng cơ bản quan trọng. Nếu không tự làm được, các dịch vụ cứu hộ khẩn cấp trên đường (roadside assistance) là rất phổ biến và cần thiết, phản ánh sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân và hệ thống hỗ trợ tiện lợi.

Biểu tượng của sự bất tiện nhỏ thường gặp

Lốp xe bị thủng thường được dùng như một ví dụ điển hình cho một sự cố nhỏ, gây khó chịu nhưng thường có thể khắc phục được, làm gián đoạn kế hoạch hàng ngày. Đây là một vấn đề phổ biến mà hầu hết người lái xe hoặc người đi xe đạp đều từng trải qua, và thường được nhìn nhận với thái độ hài hước hoặc than vãn nhẹ nhàng.