(Top Banner Ad)
purchase receipt
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ

purchase receipt

UK: /ˈpɜːtʃəs rɪˈsiːt/ • US: /ˈpɜːrtʃəs rɪˈsiːt/

Nghĩa tiếng Việt

biên lai mua hàng hóa đơn mua hàng giấy biên nhận mua hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document serving as a proof of a purchase, typically listing the items bought, the amount paid, the date, and the place of purchase.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chứng minh cho một giao dịch mua hàng, thường liệt kê các mặt hàng đã mua, số tiền đã thanh toán, ngày tháng và địa điểm mua hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep your purchase receipt in case you need to return the item."

    "Vui lòng giữ biên lai mua hàng trong trường hợp bạn cần trả lại sản phẩm."

  • "I need the purchase receipt to claim the warranty."

    "Tôi cần biên lai mua hàng để yêu cầu bảo hành."

  • "The cashier handed me the purchase receipt after I paid."

    "Nhân viên thu ngân đưa cho tôi biên lai mua hàng sau khi tôi thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purchase Sự mua hàng, món hàng mua được
Verb purchase Mua, sắm
Noun purchaser Người mua
Noun receipt Biên lai, hóa đơn, biên nhận
Verb receive Nhận, tiếp nhận
Noun receiver Người nhận, máy thu
Adjective receivable Có thể nhận được, phải thu (trong tài chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
captare
Old French
purchacier
Middle English
purchasen
Latin
recipere
Old French
receite
Middle English
receit
Modern English
purchase receipt

Nguồn gốc 'Purchase' và 'Receipt'

Từ 'purchase' (mua hàng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'captare' (nắm bắt, cố gắng lấy) thông qua tiếng Pháp cổ 'purchacier' (theo đuổi, đạt được). Nó phản ánh hành động nỗ lực để có được thứ gì đó. Từ 'receipt' (biên lai, biên nhận) cũng từ tiếng Latinh 'recipere' (nhận), qua tiếng Pháp cổ 'receite'. Ban đầu nó có nghĩa là 'sự nhận được'. Khi kết hợp lại, 'purchase receipt' mô tả một tài liệu chứng minh rằng bạn đã 'nhận' được một khoản 'mua' hàng, tức là một bằng chứng giao dịch hoàn chỉnh.

Usage Note

"Purchase receipt" thường được dùng trong các giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó khác với "invoice" (hóa đơn) ở chỗ "invoice" thường được phát hành trước khi thanh toán, còn "purchase receipt" được phát hành sau khi thanh toán. Nó cũng khác với "bill" (hóa đơn) ở chỗ "bill" có thể được sử dụng cho các dịch vụ tiện ích như điện, nước, internet.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ nội dung của biên lai. Ví dụ: "The purchase receipt of the new laptop." (Biên lai mua chiếc laptop mới). * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của biên lai. Ví dụ: "Keep the purchase receipt for warranty purposes." (Giữ biên lai mua hàng cho mục đích bảo hành).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purchase receipt
  • original original purchase receipt
    (hóa đơn mua hàng gốc)
  • valid valid purchase receipt
    (hóa đơn mua hàng hợp lệ)
  • electronic/digital electronic/digital purchase receipt
    (hóa đơn mua hàng điện tử/kỹ thuật số)
  • itemized itemized purchase receipt
    (hóa đơn mua hàng chi tiết từng món)
  • lost lost purchase receipt
    (hóa đơn mua hàng bị mất)
Verb + purchase receipt
  • issue issue a purchase receipt
    (xuất hóa đơn mua hàng)
  • provide provide a purchase receipt
    (cung cấp hóa đơn mua hàng)
  • present present your purchase receipt
    (xuất trình hóa đơn mua hàng của bạn)
  • keep/retain keep/retain the purchase receipt
    (giữ/lưu giữ hóa đơn mua hàng)
  • check check the purchase receipt
    (kiểm tra hóa đơn mua hàng)
  • request request a purchase receipt
    (yêu cầu hóa đơn mua hàng)
Noun + of + purchase receipt
  • copy a copy of the purchase receipt
    (một bản sao của hóa đơn mua hàng)
  • proof proof of purchase receipt
    (bằng chứng mua hàng (thể hiện qua hóa đơn))
  • date date on the purchase receipt
    (ngày trên hóa đơn mua hàng)

Idioms

  • keep your purchase receipt

    Giữ hóa đơn mua hàng của bạn (quan trọng cho việc đổi trả, bảo hành hoặc ghi chép)

    "Always keep your purchase receipt in case you need to return the item."

    (Luôn giữ hóa đơn mua hàng của bạn phòng trường hợp bạn cần trả lại món hàng.)

  • present the purchase receipt

    Xuất trình hóa đơn mua hàng (khi yêu cầu dịch vụ, đổi trả hoặc bảo hành)

    "You must present the purchase receipt to claim the warranty."

    (Bạn phải xuất trình hóa đơn mua hàng để yêu cầu bảo hành.)

  • a valid purchase receipt is required

    Cần có hóa đơn mua hàng hợp lệ (để thực hiện một giao dịch hoặc yêu cầu nào đó)

    "For exchanges, a valid purchase receipt is required."

    (Để đổi hàng, cần có một hóa đơn mua hàng hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purchase receipt

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chứng minh cho một giao dịch mua hàng, thường liệt kê các mặt hàng đã mua, số tiền đã thanh toán, ngày tháng và địa điểm mua hàng.

"Please keep your purchase receipt in case you need to return the item."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because I needed to return the item, I made sure to keep the purchase receipt in a safe place.
Vì tôi cần trả lại món hàng, tôi đã chắc chắn giữ biên lai mua hàng ở một nơi an toàn.
Phủ định
Unless you have a purchase receipt, you will not be able to get a refund from the store.
Trừ khi bạn có biên lai mua hàng, bạn sẽ không thể được hoàn tiền từ cửa hàng.
Nghi vấn
If I show you the purchase receipt, will you be able to process the exchange for me?
Nếu tôi cho bạn xem biên lai mua hàng, bạn có thể xử lý việc đổi hàng cho tôi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant always files the purchase receipt carefully.
Kế toán viên luôn lưu trữ biên lai mua hàng cẩn thận.
Phủ định
She does not usually keep the purchase receipt after returning the item.
Cô ấy thường không giữ biên lai mua hàng sau khi trả lại món hàng.
Nghi vấn
Do you need the purchase receipt to claim the warranty?
Bạn có cần biên lai mua hàng để yêu cầu bảo hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purchase receipt".

Bằng chứng quan trọng cho quyền lợi người tiêu dùng

Ở các nước phương Tây, hóa đơn mua hàng (purchase receipt) là một tài liệu cực kỳ quan trọng đối với người tiêu dùng. Nó đóng vai trò là bằng chứng mua hàng hợp lệ, cho phép khách hàng đổi trả sản phẩm, yêu cầu hoàn tiền hoặc sử dụng chính sách bảo hành trong thời gian quy định. Không có hóa đơn, việc thực hiện các quyền lợi này thường trở nên rất khó khăn hoặc không thể.

Chuyển đổi sang hóa đơn điện tử và các mục đích khác

Với sự phát triển của công nghệ và nhận thức về môi trường, nhiều cửa hàng hiện nay cung cấp hóa đơn mua hàng điện tử (e-receipt) thay vì hóa đơn giấy truyền thống. Khách hàng có thể nhận hóa đơn qua email hoặc ứng dụng di động, giúp tiết kiệm giấy, giảm rác thải và thuận tiện hơn trong việc lưu trữ. Ngoài ra, hóa đơn mua hàng cũng là tài liệu thiết yếu để quản lý chi tiêu cá nhân, hoặc cho các mục đích kế toán và thuế đối với doanh nghiệp.