purchase receipt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document serving as a proof of a purchase, typically listing the items bought, the amount paid, the date, and the place of purchase.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chứng minh cho một giao dịch mua hàng, thường liệt kê các mặt hàng đã mua, số tiền đã thanh toán, ngày tháng và địa điểm mua hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please keep your purchase receipt in case you need to return the item."
"Vui lòng giữ biên lai mua hàng trong trường hợp bạn cần trả lại sản phẩm."
-
"I need the purchase receipt to claim the warranty."
"Tôi cần biên lai mua hàng để yêu cầu bảo hành."
-
"The cashier handed me the purchase receipt after I paid."
"Nhân viên thu ngân đưa cho tôi biên lai mua hàng sau khi tôi thanh toán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Purchase receipt" thường được dùng trong các giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó khác với "invoice" (hóa đơn) ở chỗ "invoice" thường được phát hành trước khi thanh toán, còn "purchase receipt" được phát hành sau khi thanh toán. Nó cũng khác với "bill" (hóa đơn) ở chỗ "bill" có thể được sử dụng cho các dịch vụ tiện ích như điện, nước, internet.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ nội dung của biên lai. Ví dụ: "The purchase receipt of the new laptop." (Biên lai mua chiếc laptop mới). * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của biên lai. Ví dụ: "Keep the purchase receipt for warranty purposes." (Giữ biên lai mua hàng cho mục đích bảo hành).
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original purchase receipt (hóa đơn mua hàng gốc)
-
valid valid purchase receipt (hóa đơn mua hàng hợp lệ)
-
electronic/digital electronic/digital purchase receipt (hóa đơn mua hàng điện tử/kỹ thuật số)
-
itemized itemized purchase receipt (hóa đơn mua hàng chi tiết từng món)
-
lost lost purchase receipt (hóa đơn mua hàng bị mất)
-
issue issue a purchase receipt (xuất hóa đơn mua hàng)
-
provide provide a purchase receipt (cung cấp hóa đơn mua hàng)
-
present present your purchase receipt (xuất trình hóa đơn mua hàng của bạn)
-
keep/retain keep/retain the purchase receipt (giữ/lưu giữ hóa đơn mua hàng)
-
check check the purchase receipt (kiểm tra hóa đơn mua hàng)
-
request request a purchase receipt (yêu cầu hóa đơn mua hàng)
-
copy a copy of the purchase receipt (một bản sao của hóa đơn mua hàng)
-
proof proof of purchase receipt (bằng chứng mua hàng (thể hiện qua hóa đơn))
-
date date on the purchase receipt (ngày trên hóa đơn mua hàng)
Idioms
-
keep your purchase receipt
Giữ hóa đơn mua hàng của bạn (quan trọng cho việc đổi trả, bảo hành hoặc ghi chép)
"Always keep your purchase receipt in case you need to return the item."
(Luôn giữ hóa đơn mua hàng của bạn phòng trường hợp bạn cần trả lại món hàng.)
-
present the purchase receipt
Xuất trình hóa đơn mua hàng (khi yêu cầu dịch vụ, đổi trả hoặc bảo hành)
"You must present the purchase receipt to claim the warranty."
(Bạn phải xuất trình hóa đơn mua hàng để yêu cầu bảo hành.)
-
a valid purchase receipt is required
Cần có hóa đơn mua hàng hợp lệ (để thực hiện một giao dịch hoặc yêu cầu nào đó)
"For exchanges, a valid purchase receipt is required."
(Để đổi hàng, cần có một hóa đơn mua hàng hợp lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purchase receipt
Danh từMột tài liệu chứng minh cho một giao dịch mua hàng, thường liệt kê các mặt hàng đã mua, số tiền đã thanh toán, ngày tháng và địa điểm mua hàng.
"Please keep your purchase receipt in case you need to return the item."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because I needed to return the item, I made sure to keep the purchase receipt in a safe place. |
Vì tôi cần trả lại món hàng, tôi đã chắc chắn giữ biên lai mua hàng ở một nơi an toàn. |
| Phủ định | Unless you have a purchase receipt, you will not be able to get a refund from the store. |
Trừ khi bạn có biên lai mua hàng, bạn sẽ không thể được hoàn tiền từ cửa hàng. |
| Nghi vấn | If I show you the purchase receipt, will you be able to process the exchange for me? |
Nếu tôi cho bạn xem biên lai mua hàng, bạn có thể xử lý việc đổi hàng cho tôi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accountant always files the purchase receipt carefully. |
Kế toán viên luôn lưu trữ biên lai mua hàng cẩn thận. |
| Phủ định | She does not usually keep the purchase receipt after returning the item. |
Cô ấy thường không giữ biên lai mua hàng sau khi trả lại món hàng. |
| Nghi vấn | Do you need the purchase receipt to claim the warranty? |
Bạn có cần biên lai mua hàng để yêu cầu bảo hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purchase receipt".
