purified oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Oil that has been cleaned and refined to remove impurities or contaminants.
Vietnamese Meaning
Dầu đã được làm sạch và tinh chế để loại bỏ các tạp chất hoặc chất gây ô nhiễm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This purified oil is safe for consumption."
"Loại dầu tinh khiết này an toàn cho tiêu dùng."
-
"The cosmetic company uses only purified oil in its skincare products."
"Công ty mỹ phẩm chỉ sử dụng dầu tinh khiết trong các sản phẩm chăm sóc da của mình."
-
"The process involves purifying the oil to remove any harmful substances."
"Quá trình này bao gồm việc tinh chế dầu để loại bỏ mọi chất có hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'purified oil' thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất để chỉ dầu đã trải qua quá trình xử lý để đạt được độ tinh khiết cao hơn. Nó có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau, chẳng hạn như nấu ăn, chăm sóc da hoặc sản xuất các sản phẩm khác. So với dầu thô hoặc dầu chưa tinh chế, 'purified oil' an toàn hơn khi sử dụng và có chất lượng tốt hơn.
Prepositions
'Purified from' đề cập đến những chất đã được loại bỏ khỏi dầu, ví dụ: 'purified from toxins'. 'Purified with' đề cập đến phương pháp hoặc chất được sử dụng trong quá trình tinh chế, ví dụ: 'purified with active carbon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly purified oil (dầu được tinh chế ở mức độ cao)
-
finely finely purified oil (dầu được tinh chế kỹ lưỡng)
-
chemically chemically purified oil (dầu được tinh chế bằng hóa chất)
-
pharmaceutical-grade pharmaceutical-grade purified oil (dầu tinh chế đạt tiêu chuẩn dược phẩm)
-
extract extract purified oil (chiết xuất dầu tinh chế)
-
use use purified oil (sử dụng dầu tinh chế)
-
produce produce purified oil (sản xuất dầu tinh chế)
-
apply apply purified oil (to the skin) (thoa dầu tinh chế (lên da))
-
bottles of bottles of purified oil (các chai dầu tinh chế)
-
samples of samples of purified oil (các mẫu dầu tinh chế)
-
quality of quality of purified oil (chất lượng dầu tinh chế)
Idioms
-
pharmaceutical-grade purified oil
Dầu tinh chế đạt tiêu chuẩn dược phẩm (chỉ loại dầu đã được tinh chế đến mức độ an toàn và hiệu quả để sử dụng trong y học)
"This product contains pharmaceutical-grade purified oil for maximum safety and efficacy."
(Sản phẩm này chứa dầu tinh chế đạt tiêu chuẩn dược phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa.)
-
food-grade purified oil
Dầu tinh chế dùng trong thực phẩm (chỉ loại dầu đã được tinh chế đến mức độ an toàn để tiêu thụ hoặc sử dụng trong chế biến thực phẩm)
"Only food-grade purified oil should be used in cooking."
(Chỉ nên sử dụng dầu tinh chế dùng trong thực phẩm khi nấu ăn.)
-
cosmetic-grade purified oil
Dầu tinh chế dùng trong mỹ phẩm (chỉ loại dầu đã được tinh chế để đảm bảo an toàn và phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp)
"Many skincare brands utilize cosmetic-grade purified oil in their formulations."
(Nhiều thương hiệu chăm sóc da sử dụng dầu tinh chế dùng trong mỹ phẩm trong công thức của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purified oil
Tính từDầu đã được làm sạch và tinh chế để loại bỏ các tạp chất hoặc chất gây ô nhiễm.
"This purified oil is safe for consumption."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purified oil".
