(Top Banner Ad)
purified oil
B1
Tính từ B1 Hóa học, Thực phẩm, Mỹ phẩm

purified oil

UK: /ˈpjʊərɪfaɪd ɔɪl/ • US: /ˈpjʊrɪfaɪd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu tinh khiết dầu đã tinh chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil that has been cleaned and refined to remove impurities or contaminants.

Vietnamese Meaning

Dầu đã được làm sạch và tinh chế để loại bỏ các tạp chất hoặc chất gây ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This purified oil is safe for consumption."

    "Loại dầu tinh khiết này an toàn cho tiêu dùng."

  • "The cosmetic company uses only purified oil in its skincare products."

    "Công ty mỹ phẩm chỉ sử dụng dầu tinh khiết trong các sản phẩm chăm sóc da của mình."

  • "The process involves purifying the oil to remove any harmful substances."

    "Quá trình này bao gồm việc tinh chế dầu để loại bỏ mọi chất có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purify tinh chế, làm sạch
Noun purification sự tinh chế, sự làm sạch
Noun purifier máy lọc, thiết bị tinh chế
Adjective pure tinh khiết, trong sạch
Noun purity độ tinh khiết, sự trong sạch
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn

Synonyms

refined oil (dầu tinh chế)cleaned oil (dầu đã làm sạch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus (pure)
Old French
purifier (make pure)
English
purify
Latin
oleum (olive oil)
Old French
oile
English
oil

Nguồn gốc từ 'purify'

Từ 'purify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'purus' có nghĩa là 'tinh khiết' và 'facere' có nghĩa là 'làm'. Sau đó, nó phát triển thành 'purifier' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'purify' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'làm cho tinh khiết' hoặc 'loại bỏ tạp chất'.

Nguồn gốc từ 'oil'

Từ 'oil' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'elaion' (dầu ô liu), sau đó qua tiếng Latin là 'oleum' và tiếng Pháp cổ là 'oile'. Cuối cùng nó được du nhập vào tiếng Anh, dùng để chỉ một loại chất lỏng béo, không hòa tan trong nước.

Sự kết hợp: 'Purified oil'

'Purified oil' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa tính từ 'purified' (đã được tinh chế) và danh từ 'oil' (dầu). Nó mô tả loại dầu đã trải qua quá trình loại bỏ tạp chất để đạt được độ tinh khiết cao hơn, phù hợp cho các mục đích sử dụng đặc biệt như dược phẩm, mỹ phẩm hoặc thực phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ 'purified oil' thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất để chỉ dầu đã trải qua quá trình xử lý để đạt được độ tinh khiết cao hơn. Nó có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau, chẳng hạn như nấu ăn, chăm sóc da hoặc sản xuất các sản phẩm khác. So với dầu thô hoặc dầu chưa tinh chế, 'purified oil' an toàn hơn khi sử dụng và có chất lượng tốt hơn.

Prepositions

from with

'Purified from' đề cập đến những chất đã được loại bỏ khỏi dầu, ví dụ: 'purified from toxins'. 'Purified with' đề cập đến phương pháp hoặc chất được sử dụng trong quá trình tinh chế, ví dụ: 'purified with active carbon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purified oil
  • highly highly purified oil
    (dầu được tinh chế ở mức độ cao)
  • finely finely purified oil
    (dầu được tinh chế kỹ lưỡng)
  • chemically chemically purified oil
    (dầu được tinh chế bằng hóa chất)
  • pharmaceutical-grade pharmaceutical-grade purified oil
    (dầu tinh chế đạt tiêu chuẩn dược phẩm)
Verb + purified oil
  • extract extract purified oil
    (chiết xuất dầu tinh chế)
  • use use purified oil
    (sử dụng dầu tinh chế)
  • produce produce purified oil
    (sản xuất dầu tinh chế)
  • apply apply purified oil (to the skin)
    (thoa dầu tinh chế (lên da))
Noun + purified oil
  • bottles of bottles of purified oil
    (các chai dầu tinh chế)
  • samples of samples of purified oil
    (các mẫu dầu tinh chế)
  • quality of quality of purified oil
    (chất lượng dầu tinh chế)

Idioms

  • pharmaceutical-grade purified oil

    Dầu tinh chế đạt tiêu chuẩn dược phẩm (chỉ loại dầu đã được tinh chế đến mức độ an toàn và hiệu quả để sử dụng trong y học)

    "This product contains pharmaceutical-grade purified oil for maximum safety and efficacy."

    (Sản phẩm này chứa dầu tinh chế đạt tiêu chuẩn dược phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa.)

  • food-grade purified oil

    Dầu tinh chế dùng trong thực phẩm (chỉ loại dầu đã được tinh chế đến mức độ an toàn để tiêu thụ hoặc sử dụng trong chế biến thực phẩm)

    "Only food-grade purified oil should be used in cooking."

    (Chỉ nên sử dụng dầu tinh chế dùng trong thực phẩm khi nấu ăn.)

  • cosmetic-grade purified oil

    Dầu tinh chế dùng trong mỹ phẩm (chỉ loại dầu đã được tinh chế để đảm bảo an toàn và phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp)

    "Many skincare brands utilize cosmetic-grade purified oil in their formulations."

    (Nhiều thương hiệu chăm sóc da sử dụng dầu tinh chế dùng trong mỹ phẩm trong công thức của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purified oil

Tính từ
Lật mặt

Dầu đã được làm sạch và tinh chế để loại bỏ các tạp chất hoặc chất gây ô nhiễm.

"This purified oil is safe for consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purified oil".

Dầu tinh chế trong nghi lễ tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo và nền văn hóa, dầu tinh chế (đặc biệt là dầu ô liu) có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó thường được sử dụng trong các nghi lễ xức dầu để ban phước, thánh hiến hoặc chữa lành (như trong Kitô giáo và Do Thái giáo), cũng như để thắp sáng đèn thờ, tượng trưng cho ánh sáng và sự tinh khiết.

Ứng dụng trong y học và mỹ phẩm cổ đại

Từ thời cổ đại, các nền văn minh như Ai Cập, La Mã và Hy Lạp đã biết cách tinh chế dầu thực vật để sử dụng trong y học và mỹ phẩm. Dầu tinh chế được dùng làm thuốc mỡ chữa bệnh, dầu mát-xa, hoặc thành phần trong nước hoa và sản phẩm chăm sóc da, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tinh khiết trong các ứng dụng này.