(Top Banner Ad)
purposeful act
B2
Cụm danh từ B2 Chung

purposeful act

UK: /ˈpɜːrpəsfl ækt/ • US: /ˈpɜːrpəsfl ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có chủ đích hành động có mục đích hành động cố ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed with a clear intention or goal.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện với một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her purposeful act of volunteering demonstrated her commitment to the community."

    "Hành động tình nguyện đầy chủ đích của cô ấy thể hiện sự cam kết của cô đối với cộng đồng."

  • "His purposeful act of kindness made a significant difference in her life."

    "Hành động tử tế đầy chủ đích của anh ấy đã tạo ra một sự khác biệt đáng kể trong cuộc sống của cô ấy."

  • "The company's purposeful act of investing in renewable energy demonstrates its commitment to sustainability."

    "Hành động chủ động đầu tư vào năng lượng tái tạo của công ty thể hiện cam kết của công ty đối với sự bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose Mục đích, ý định
Noun act Hành động, việc làm
Noun action Hành động, hoạt động
Verb act Hành động, thực hiện
Adjective purposeful Có mục đích, có chủ ý
Adverb purposefully Một cách có mục đích, có chủ ý
Adjective purposeless Vô mục đích, không có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Old French
purpos
English
purpose

Nguồn gốc từ 'purpose' và '-ful'

Từ 'purpose' (mục đích) có gốc từ tiếng Latin 'proponere', nghĩa là 'đặt ra trước' hoặc 'đề xuất'. Khi kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy đủ, có), 'purposeful' mang nghĩa 'đầy mục đích', 'có chủ đích'. Cụm 'purposeful act' (hành động có mục đích) dùng để chỉ một hành động được thực hiện với một mục tiêu rõ ràng trong tâm trí.

Sự ra đời của 'act' và cụm từ

Từ 'act' (hành động) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actus', nghĩa là 'một việc làm, một hành động'. Cụm từ 'purposeful act' là sự kết hợp tự nhiên để mô tả một hành động không phải ngẫu nhiên mà được thực hiện có chủ ý, có ý định rõ ràng và được cân nhắc kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chủ động và có ý thức của hành động. Nó khác với hành động ngẫu nhiên hoặc vô thức. 'Purposeful' chỉ ra rằng hành động không phải là kết quả của sự trùng hợp mà là một quyết định có cân nhắc.

Prepositions

with in

With: Diễn tả hành động đi kèm với mục đích cụ thể. Example: 'She approached the task with a purposeful act.' In: Diễn tả mục đích nằm trong hành động. Example: 'In a purposeful act of kindness, he helped the elderly woman.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purposeful act
  • deliberate a deliberate purposeful act
    (một hành động cố ý, có chủ đích)
  • conscious a conscious purposeful act
    (một hành động có ý thức, có mục đích)
  • calculated a calculated purposeful act
    (một hành động có tính toán, có chủ đích)
Verb + purposeful act
  • commit to commit a purposeful act
    (thực hiện/cam kết một hành động có mục đích)
  • perform to perform a purposeful act
    (tiến hành một hành động có mục đích)
  • undertake to undertake a purposeful act
    (đảm nhận một hành động có mục đích)
Purposeful act + Verb
  • requires a purposeful act requires
    (một hành động có mục đích đòi hỏi)
  • leads to a purposeful act leads to
    (một hành động có mục đích dẫn đến)

Idioms

  • Every purposeful act has a consequence.

    Mỗi hành động có mục đích đều có hệ quả/hậu quả.

    "When teaching children, we emphasize that every purposeful act has a consequence, good or bad."

    (Khi dạy trẻ, chúng tôi nhấn mạnh rằng mỗi hành động có mục đích đều có hệ quả, dù tốt hay xấu.)

  • A purposeful act of kindness.

    Một hành động tử tế có chủ đích/có mục đích.

    "Volunteering at the shelter was a purposeful act of kindness, bringing joy to many."

    (Tình nguyện tại trại cứu trợ là một hành động tử tế có chủ đích, mang lại niềm vui cho nhiều người.)

  • A purposeful act of creation.

    Một hành động sáng tạo có mục đích.

    "Building the new community garden was a purposeful act of creation, fostering unity among neighbors."

    (Việc xây dựng vườn cộng đồng mới là một hành động sáng tạo có mục đích, thúc đẩy sự đoàn kết giữa những người hàng xóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purposeful act

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện với một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng.

"Her purposeful act of volunteering demonstrated her commitment to the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful act".

Ý chí tự do và Trách nhiệm cá nhân

Trong tư tưởng phương Tây, 'hành động có mục đích' (purposeful act) gắn liền với khái niệm ý chí tự do. Nó ngụ ý rằng một cá nhân đã lựa chọn hành động với ý định, và do đó có thể chịu trách nhiệm đạo đức hoặc pháp lý về kết quả. Đây là nền tảng trong các hệ thống pháp luật (ví dụ: 'mens rea' - ý định phạm tội) và các cuộc tranh luận về đạo đức, nơi ý định thường quyết định mức độ nghiêm trọng của hành vi.

Giá trị của Ý định trong Đạo đức

Nhiều truyền thống triết học phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của ý định đằng sau một hành động, đôi khi còn hơn cả bản thân hành động đó. 'Hành động có mục đích' làm nổi bật ý định này, phân biệt nó với các hành động ngẫu nhiên, vô ý hoặc phản xạ. Điều này ảnh hưởng đến cách các hành động được đánh giá về mặt đạo đức và pháp luật, khi một hành động được thực hiện với ý định xấu có thể bị lên án nặng nề hơn so với một hành động có hậu quả tương tự nhưng do sơ suất.