purposeful act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action performed with a clear intention or goal.
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện với một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her purposeful act of volunteering demonstrated her commitment to the community."
"Hành động tình nguyện đầy chủ đích của cô ấy thể hiện sự cam kết của cô đối với cộng đồng."
-
"His purposeful act of kindness made a significant difference in her life."
"Hành động tử tế đầy chủ đích của anh ấy đã tạo ra một sự khác biệt đáng kể trong cuộc sống của cô ấy."
-
"The company's purposeful act of investing in renewable energy demonstrates its commitment to sustainability."
"Hành động chủ động đầu tư vào năng lượng tái tạo của công ty thể hiện cam kết của công ty đối với sự bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | Mục đích, ý định |
| Noun | act | Hành động, việc làm |
| Noun | action | Hành động, hoạt động |
| Verb | act | Hành động, thực hiện |
| Adjective | purposeful | Có mục đích, có chủ ý |
| Adverb | purposefully | Một cách có mục đích, có chủ ý |
| Adjective | purposeless | Vô mục đích, không có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chủ động và có ý thức của hành động. Nó khác với hành động ngẫu nhiên hoặc vô thức. 'Purposeful' chỉ ra rằng hành động không phải là kết quả của sự trùng hợp mà là một quyết định có cân nhắc.
Prepositions
With: Diễn tả hành động đi kèm với mục đích cụ thể. Example: 'She approached the task with a purposeful act.' In: Diễn tả mục đích nằm trong hành động. Example: 'In a purposeful act of kindness, he helped the elderly woman.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate a deliberate purposeful act (một hành động cố ý, có chủ đích)
-
conscious a conscious purposeful act (một hành động có ý thức, có mục đích)
-
calculated a calculated purposeful act (một hành động có tính toán, có chủ đích)
-
commit to commit a purposeful act (thực hiện/cam kết một hành động có mục đích)
-
perform to perform a purposeful act (tiến hành một hành động có mục đích)
-
undertake to undertake a purposeful act (đảm nhận một hành động có mục đích)
-
requires a purposeful act requires (một hành động có mục đích đòi hỏi)
-
leads to a purposeful act leads to (một hành động có mục đích dẫn đến)
Idioms
-
Every purposeful act has a consequence.
Mỗi hành động có mục đích đều có hệ quả/hậu quả.
"When teaching children, we emphasize that every purposeful act has a consequence, good or bad."
(Khi dạy trẻ, chúng tôi nhấn mạnh rằng mỗi hành động có mục đích đều có hệ quả, dù tốt hay xấu.)
-
A purposeful act of kindness.
Một hành động tử tế có chủ đích/có mục đích.
"Volunteering at the shelter was a purposeful act of kindness, bringing joy to many."
(Tình nguyện tại trại cứu trợ là một hành động tử tế có chủ đích, mang lại niềm vui cho nhiều người.)
-
A purposeful act of creation.
Một hành động sáng tạo có mục đích.
"Building the new community garden was a purposeful act of creation, fostering unity among neighbors."
(Việc xây dựng vườn cộng đồng mới là một hành động sáng tạo có mục đích, thúc đẩy sự đoàn kết giữa những người hàng xóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purposeful act
Cụm danh từMột hành động được thực hiện với một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng.
"Her purposeful act of volunteering demonstrated her commitment to the community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful act".
