(Top Banner Ad)
accidental action
B2
Danh từ ghép B2 Luật pháp, Tâm lý học, Hành vi học

accidental action

UK: /ˌæksɪˈdentl ˈækʃən/ • US: /ˌæksɪˈdentl ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vô ý hành động do sơ suất hành động bất cẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that was not planned or intended; an unintended act.

Vietnamese Meaning

Một hành động không được lên kế hoạch hoặc cố ý; một hành động không có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accidental action of pressing the wrong button deleted the entire file."

    "Hành động vô ý nhấn nhầm nút đã xóa toàn bộ tệp."

  • "The accidental action resulted in a minor injury."

    "Hành động vô ý dẫn đến một vết thương nhẹ."

  • "He claimed it was an accidental action, but I don't believe him."

    "Anh ta tuyên bố đó là một hành động vô ý, nhưng tôi không tin anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accident tai nạn, sự cố tình cờ
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên, vô ý
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô tình
Noun action hành động, hành vi
Verb act hành động, diễn xuất
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kad- (to fall)
Latin
cadere (to fall) -> accidere (to happen, fall upon)
Late Latin
accidentalis (happening by chance)
Old French
accidentel
English
accidental
Proto-Indo-European
*ag- (to do, drive)
Latin
agere (to do, act) -> actio (a doing)
Old French
accion
English
action

Accidental: Những gì 'rơi' vào bạn

Từ 'accidental' có gốc từ Latin 'accidere', nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'rơi vào'. Hãy tưởng tượng một sự việc bất ngờ 'rơi' xuống bạn một cách tình cờ mà bạn không hề lường trước. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của một tai nạn hay một sự tình cờ.

Action: Sức mạnh của 'hành động'

Từ 'action' bắt nguồn từ gốc Latin 'agere', có nghĩa là 'làm', 'hành động' hoặc 'thúc đẩy'. Nó mang ý nghĩa của việc thực hiện một điều gì đó, tạo ra sự chuyển động hoặc thay đổi. Mọi 'action' đều là một sự thể hiện của việc 'làm'.

Usage Note

Cụm từ 'accidental action' nhấn mạnh tính chất vô ý, ngẫu nhiên của một hành động. Nó khác với 'mistake' (lỗi) ở chỗ lỗi có thể là do thiếu cẩn trọng, trong khi 'accidental action' thường xảy ra do yếu tố bất ngờ, ngẫu nhiên. So sánh với 'unintentional action', 'accidental action' mang sắc thái mạnh hơn về tính bất ngờ và có thể gây ra hậu quả ngoài ý muốn.

Prepositions

of in

‘Accidental action of’ thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hành động. Ví dụ: 'The accidental action of the child caused the vase to fall.' ‘Accidental action in’ thường được dùng khi hành động vô tình xảy ra trong một ngữ cảnh nhất định. Ví dụ: 'There was accidental action in the workplace which led to safety violations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accidental action
  • result from an accidental action
    (là kết quả của một hành động vô ý)
  • be caused by an accidental action
    (bị gây ra bởi một hành động vô ý)
  • prevent an accidental action
    (ngăn chặn một hành động vô ý)
Adverb + accidental action
  • purely accidental action
    (hành động hoàn toàn tình cờ)
  • truly accidental action
    (hành động thực sự tình cờ)
  • completely accidental action
    (hành động hoàn toàn vô ý)

Idioms

  • an accident waiting to happen

    một tình huống hiểm nghèo, một thảm họa chực chờ xảy ra

    "Leaving those chemicals open in the lab is an accident waiting to happen."

    (Để những hóa chất đó mở nắp trong phòng thí nghiệm đúng là một thảm họa chực chờ xảy ra.)

  • a blessing in disguise

    trong cái rủi có cái may; một chuyện ban đầu có vẻ tồi tệ nhưng sau lại mang đến kết quả tốt

    "Getting laid off was a blessing in disguise; I finally had the time to start my own company."

    (Việc bị sa thải lại là trong cái rủi có cái may; cuối cùng tôi cũng có thời gian để thành lập công ty của riêng mình.)

  • by accident

    tình cờ, ngẫu nhiên, không cố ý

    "I found this interesting old book by accident while cleaning the attic."

    (Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách cũ thú vị này trong lúc dọn gác mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accidental action

Danh từ ghép
Lật mặt

Một hành động không được lên kế hoạch hoặc cố ý; một hành động không có chủ ý.

"The accidental action of pressing the wrong button deleted the entire file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oops, I accidentally deleted the file!
Ôi, tôi vô tình xóa mất tập tin rồi!
Phủ định
Well, it wasn't an accident, he intentionally broke the vase.
Chà, đó không phải là một tai nạn, anh ta cố ý làm vỡ bình hoa.
Nghi vấn
Hey, was that an accidental action, or did you mean to do that?
Này, đó là một hành động vô tình hay bạn cố ý làm vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accidental action resulted in a broken vase.
Hành động vô ý dẫn đến việc vỡ bình hoa.
Phủ định
There wasn't any accidental action during the surgery; everything was planned.
Không có hành động vô ý nào trong suốt ca phẫu thuật; mọi thứ đều được lên kế hoạch.
Nghi vấn
Was the damage caused by an accidental action, or was it intentional?
Thiệt hại có phải do hành động vô ý gây ra, hay là cố ý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidental action".

Pháp luật: Sự khác biệt giữa 'Cố ý' và 'Vô ý' (Mens Rea)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, việc một hành động là 'accidental' (vô ý) hay 'intentional' (cố ý) có ý nghĩa cực kỳ quan trọng. Khái niệm 'mens rea' (ý chí phạm tội) dùng để chỉ trạng thái tinh thần của người phạm tội. Một 'accidental action' thiếu đi 'mens rea', điều này có thể thay đổi hoàn toàn bản chất của vụ việc, ví dụ như phân biệt giữa tội ngộ sát (manslaughter) và tội giết người có chủ đích (murder).

Xã hội: Khái niệm 'Bảo hiểm không lỗi' (No-Fault Insurance)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo hiểm xe hơi, có một hệ thống gọi là 'no-fault insurance'. Hệ thống này được thiết kế để xử lý các hậu quả tài chính của những hành động vô ý (tai nạn nhỏ) một cách nhanh chóng. Thay vì tốn thời gian xác định ai là người có lỗi, công ty bảo hiểm của mỗi bên sẽ chi trả cho tổn thất của khách hàng của mình. Điều này giúp giảm thiểu các vụ kiện tụng và đơn giản hóa quy trình bồi thường.