(Top Banner Ad)
putting your all into it
B2
Idiom B2 Chung

putting your all into it

UK: /ˈpʊtɪŋ jɔːr ɔːl ˈɪntuː ɪt/ • US: /ˈpʊtɪŋ jʊər ɔl ˈɪntuː ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dốc hết sức dồn hết tâm huyết hết lòng hết dạ tận tâm tận lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dedicate all of one's effort, energy, and resources to a task or endeavor.

Vietnamese Meaning

Dành tất cả nỗ lực, năng lượng và nguồn lực của một người cho một nhiệm vụ hoặc nỗ lực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's putting her all into finishing her thesis on time."

    "Cô ấy đang dồn hết sức lực để hoàn thành luận văn đúng thời hạn."

  • "If you put your all into this project, I'm sure it will be a success."

    "Nếu bạn dồn hết tâm huyết vào dự án này, tôi chắc chắn nó sẽ thành công."

  • "He's really putting his all into learning to play the guitar."

    "Anh ấy thực sự đang dồn hết sức lực để học chơi guitar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put đặt, để, đưa vào; trình bày
Noun putting (trong golf) cú đẩy bóng vào lỗ; hành động đặt/để
Noun input đầu vào; dữ liệu; sự đóng góp ý kiến
Noun output đầu ra; sản lượng; kết quả
Pronoun all tất cả, mọi thứ
Adjective overall tổng thể, toàn bộ; bao quát
Adverb altogether hoàn toàn, nói chung; tất cả

Synonyms

giving it your best shot (cố gắng hết sức)going the extra mile (nỗ lực hơn mức cần thiết)dedicating yourself (cống hiến hết mình)

Antonyms

half-assing it (làm việc qua loa, không nhiệt tình)taking it easy (thư giãn, không nỗ lực nhiều)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Middle English
putten
Modern English
put
Old English
eall
Middle English
al
Modern English
all

Nguồn gốc của sự nỗ lực tối đa

Cụm từ 'putting your all into it' không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất hay một câu chuyện cụ thể nào mà thay vào đó, nó là sự kết hợp rõ ràng của các từ tiếng Anh. 'Put' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'putian' (đẩy, chọc, đặt), và 'all' từ tiếng Anh cổ 'eall' (toàn bộ, tất cả). Cụm từ này diễn tả hành động 'đặt toàn bộ bản thân, năng lượng hay nguồn lực của bạn vào một việc gì đó'. Nó nhấn mạnh sự cống hiến và nỗ lực hết mình, tượng trưng cho việc dốc toàn bộ tâm trí và sức lực mà không giữ lại bất cứ điều gì.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cống hiến và quyết tâm cao độ. Nó thường được sử dụng khi người ta muốn nhấn mạnh rằng ai đó đang làm việc hết mình để đạt được một mục tiêu cụ thể. Khác với những cụm từ như 'try hard' (cố gắng) hay 'make an effort' (nỗ lực), 'putting your all into it' ngụ ý một sự đầu tư toàn diện về mặt tinh thần, thể chất và có thể cả vật chất.

Prepositions

into

Giới từ 'into' chỉ sự tham gia, hòa mình hoàn toàn vào một hoạt động hoặc tình huống. Trong trường hợp này, 'into it' chỉ đến nhiệm vụ hoặc mục tiêu mà người đó đang dồn hết tâm sức vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede the phrase
  • start start putting your all into it
    (bắt đầu dốc hết sức mình vào đó)
  • try try putting your all into it
    (cố gắng dốc hết sức mình vào đó)
  • focus on focus on putting your all into it
    (tập trung dốc hết sức mình vào đó)
Adverbs that modify the effort
  • really really putting your all into it
    (thực sự dốc hết sức mình vào đó)
  • fully fully putting your all into it
    (hoàn toàn dốc hết sức mình vào đó)
  • completely completely putting your all into it
    (dốc hết sức mình một cách triệt để vào đó)
Phrases describing attitude/commitment
  • dedicated to dedicated to putting your all into it
    (tận tâm/tận tụy dốc hết sức mình vào đó)
  • known for known for putting your all into it
    (nổi tiếng là người luôn dốc hết sức mình vào đó)

Idioms

  • to put your all into something

    Dốc hết sức lực, tâm huyết, toàn bộ năng lượng vào một việc gì đó; cống hiến hết mình.

    "If you want to achieve greatness, you have to be willing to put your all into it."

    (Nếu bạn muốn đạt được thành công vĩ đại, bạn phải sẵn lòng dốc hết sức mình vào đó.)

  • There's no point unless you're putting your all into it.

    Không có ý nghĩa gì nếu bạn không dốc hết sức mình vào đó (ám chỉ sự vô ích của việc làm nửa vời).

    "You won't see results from your workout if there's no point unless you're putting your all into it."

    (Bạn sẽ không thấy kết quả từ buổi tập nếu không dốc hết sức mình vào đó.)

  • He's known for putting his all into whatever he does.

    Anh ấy nổi tiếng là người luôn dốc hết sức mình vào bất cứ việc gì anh ấy làm (diễn tả đặc điểm tính cách/phong cách làm việc).

    "Whether it's a small project or a major task, he's known for putting his all into whatever he does."

    (Dù đó là một dự án nhỏ hay một nhiệm vụ lớn, anh ấy nổi tiếng là người luôn dốc hết sức mình vào bất cứ việc gì anh ấy làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putting your all into it

Idiom
Lật mặt

Dành tất cả nỗ lực, năng lượng và nguồn lực của một người cho một nhiệm vụ hoặc nỗ lực nào đó.

"She's putting her all into finishing her thesis on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Put your all into finishing this project!
Hãy dồn hết sức lực của bạn vào việc hoàn thành dự án này!
Phủ định
Don't put all your effort into just one task; manage your time wisely.
Đừng dồn hết nỗ lực của bạn vào chỉ một nhiệm vụ; hãy quản lý thời gian của bạn một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
Do put your all into your performance!
Hãy dồn hết sức lực của bạn vào màn trình diễn của bạn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting your all into it".

Văn hóa làm việc chăm chỉ và thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có niềm tin mạnh mẽ vào 'đạo đức làm việc' (work ethic) và khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Cụm từ 'putting your all into it' gắn liền với những giá trị này, nhấn mạnh rằng thành công và đạt được mục tiêu cá nhân thường đòi hỏi sự cống hiến, nỗ lực không ngừng nghỉ và sẵn sàng dốc toàn bộ sức lực của bản thân. Nó gợi lên hình ảnh về sự kiên trì và không ngại khó khăn để vươn tới thành quả.

Giá trị của sự tận tâm và kiên trì

Cụm từ này phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc về sự tận tâm và kiên trì. Nó không chỉ là về việc làm việc chăm chỉ mà còn về việc đặt 'trái tim và tâm hồn' vào công việc, thể hiện sự cam kết tuyệt đối. Người ta thường ca ngợi những cá nhân luôn 'dốc hết sức mình' vì họ được xem là có động lực, đáng tin cậy và có khả năng đạt được những điều phi thường. Điều này khuyến khích mọi người không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn vượt qua giới hạn của bản thân để đạt được sự xuất sắc.