putting your all into it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dành tất cả nỗ lực, năng lượng và nguồn lực của một người cho một nhiệm vụ hoặc nỗ lực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's putting her all into finishing her thesis on time."
"Cô ấy đang dồn hết sức lực để hoàn thành luận văn đúng thời hạn."
-
"If you put your all into this project, I'm sure it will be a success."
"Nếu bạn dồn hết tâm huyết vào dự án này, tôi chắc chắn nó sẽ thành công."
-
"He's really putting his all into learning to play the guitar."
"Anh ấy thực sự đang dồn hết sức lực để học chơi guitar."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | put | đặt, để, đưa vào; trình bày |
| Noun | putting | (trong golf) cú đẩy bóng vào lỗ; hành động đặt/để |
| Noun | input | đầu vào; dữ liệu; sự đóng góp ý kiến |
| Noun | output | đầu ra; sản lượng; kết quả |
| Pronoun | all | tất cả, mọi thứ |
| Adjective | overall | tổng thể, toàn bộ; bao quát |
| Adverb | altogether | hoàn toàn, nói chung; tất cả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cống hiến và quyết tâm cao độ. Nó thường được sử dụng khi người ta muốn nhấn mạnh rằng ai đó đang làm việc hết mình để đạt được một mục tiêu cụ thể. Khác với những cụm từ như 'try hard' (cố gắng) hay 'make an effort' (nỗ lực), 'putting your all into it' ngụ ý một sự đầu tư toàn diện về mặt tinh thần, thể chất và có thể cả vật chất.
Prepositions
Giới từ 'into' chỉ sự tham gia, hòa mình hoàn toàn vào một hoạt động hoặc tình huống. Trong trường hợp này, 'into it' chỉ đến nhiệm vụ hoặc mục tiêu mà người đó đang dồn hết tâm sức vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start putting your all into it (bắt đầu dốc hết sức mình vào đó)
-
try try putting your all into it (cố gắng dốc hết sức mình vào đó)
-
focus on focus on putting your all into it (tập trung dốc hết sức mình vào đó)
-
really really putting your all into it (thực sự dốc hết sức mình vào đó)
-
fully fully putting your all into it (hoàn toàn dốc hết sức mình vào đó)
-
completely completely putting your all into it (dốc hết sức mình một cách triệt để vào đó)
-
dedicated to dedicated to putting your all into it (tận tâm/tận tụy dốc hết sức mình vào đó)
-
known for known for putting your all into it (nổi tiếng là người luôn dốc hết sức mình vào đó)
Idioms
-
to put your all into something
Dốc hết sức lực, tâm huyết, toàn bộ năng lượng vào một việc gì đó; cống hiến hết mình.
"If you want to achieve greatness, you have to be willing to put your all into it."
(Nếu bạn muốn đạt được thành công vĩ đại, bạn phải sẵn lòng dốc hết sức mình vào đó.)
-
There's no point unless you're putting your all into it.
Không có ý nghĩa gì nếu bạn không dốc hết sức mình vào đó (ám chỉ sự vô ích của việc làm nửa vời).
"You won't see results from your workout if there's no point unless you're putting your all into it."
(Bạn sẽ không thấy kết quả từ buổi tập nếu không dốc hết sức mình vào đó.)
-
He's known for putting his all into whatever he does.
Anh ấy nổi tiếng là người luôn dốc hết sức mình vào bất cứ việc gì anh ấy làm (diễn tả đặc điểm tính cách/phong cách làm việc).
"Whether it's a small project or a major task, he's known for putting his all into whatever he does."
(Dù đó là một dự án nhỏ hay một nhiệm vụ lớn, anh ấy nổi tiếng là người luôn dốc hết sức mình vào bất cứ việc gì anh ấy làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
putting your all into it
IdiomDành tất cả nỗ lực, năng lượng và nguồn lực của một người cho một nhiệm vụ hoặc nỗ lực nào đó.
"She's putting her all into finishing her thesis on time."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Put your all into finishing this project! |
Hãy dồn hết sức lực của bạn vào việc hoàn thành dự án này! |
| Phủ định | Don't put all your effort into just one task; manage your time wisely. |
Đừng dồn hết nỗ lực của bạn vào chỉ một nhiệm vụ; hãy quản lý thời gian của bạn một cách khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Do put your all into your performance! |
Hãy dồn hết sức lực của bạn vào màn trình diễn của bạn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting your all into it".
