(Top Banner Ad)
questionable source
B2
Noun Phrase B2 Thông tin và Truyền thông, Báo chí

questionable source

UK: /ˈkwɛstʃənəbəl sɔːs/ • US: /ˈkwɛstʃənəbəl sɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn đáng ngờ nguồn không đáng tin cậy nguồn thông tin có vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A source of information whose reliability or validity is doubtful.

Vietnamese Meaning

Một nguồn thông tin mà độ tin cậy hoặc tính xác thực của nó là đáng ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's claims came from a questionable source and should be verified."

    "Những tuyên bố của chính trị gia đó đến từ một nguồn đáng ngờ và cần được xác minh."

  • "The article cited a questionable source, raising concerns about its accuracy."

    "Bài báo trích dẫn một nguồn đáng ngờ, làm dấy lên lo ngại về tính chính xác của nó."

  • "We should always be critical of information that comes from a questionable source."

    "Chúng ta nên luôn hoài nghi về thông tin đến từ một nguồn đáng ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi, vấn đề
Verb question hỏi, đặt nghi vấn, chất vấn
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng, chắc chắn
Noun source nguồn, gốc gác, nơi xuất phát
Verb source tìm nguồn cung cấp, lấy từ nguồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin và Truyền thông, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaestionem
Old French
question
English
question
English
questionable

Nguồn Gốc Của 'Questionable Source'

Cụm từ 'questionable source' được ghép từ hai từ. 'Questionable' (có thể nghi vấn, đáng ngờ) bắt nguồn từ từ 'question' (câu hỏi) trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'quaestionem' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'một cuộc điều tra' hoặc 'một câu hỏi'. Hậu tố '-able' được thêm vào để chỉ khả năng hoặc tính chất. 'Source' (nguồn) đến từ tiếng Pháp cổ 'sourse' (suối, nguồn), và xa hơn là từ động từ 'surgere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nảy sinh' hoặc 'dâng lên'. Khi ghép lại, 'questionable source' dùng để chỉ một nguồn thông tin mà độ tin cậy của nó cần được đặt dấu hỏi hoặc không đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nguồn tin không được xác minh, có thể chứa thông tin sai lệch hoặc thiên vị. Nó hàm ý rằng thông tin từ nguồn này cần được xem xét cẩn thận và kiểm chứng trước khi được tin tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'questionable source'
  • cite cite a questionable source
    (trích dẫn một nguồn đáng ngờ)
  • rely on rely on a questionable source
    (dựa vào một nguồn đáng ngờ)
  • dismiss dismiss a questionable source
    (bác bỏ một nguồn đáng ngờ)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'questionable'
  • highly a highly questionable source
    (một nguồn rất đáng ngờ)
  • extremely an extremely questionable source
    (một nguồn cực kỳ đáng ngờ)
  • somewhat a somewhat questionable source
    (một nguồn hơi đáng ngờ)

Idioms

  • The information comes from a questionable source.

    Thông tin này đến từ một nguồn đáng ngờ.

    "You shouldn't believe everything you read; the article's claims come from a questionable source."

    (Bạn không nên tin mọi thứ bạn đọc; những tuyên bố trong bài viết đến từ một nguồn đáng ngờ.)

  • It's risky to rely on a questionable source.

    Thật rủi ro khi dựa vào một nguồn đáng ngờ.

    "Journalists must always verify facts, as it's risky to rely on a questionable source for breaking news."

    (Các nhà báo phải luôn xác minh sự thật, vì thật rủi ro khi dựa vào một nguồn đáng ngờ cho tin tức nóng hổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

questionable source

Noun Phrase
Lật mặt

Một nguồn thông tin mà độ tin cậy hoặc tính xác thực của nó là đáng ngờ.

"The politician's claims came from a questionable source and should be verified."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "questionable source".

Tư Duy Phản Biện và Năng Lực Đọc Hiểu Truyền Thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong thời đại thông tin số bùng nổ, việc đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin là vô cùng quan trọng. Khái niệm 'questionable source' nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện (critical thinking) và năng lực đọc hiểu truyền thông (media literacy) để người đọc có thể phân biệt thông tin chính xác với thông tin sai lệch, tin giả (fake news).

Uy Tín Trong Báo Chí và Nghiên Cứu Khoa Học

Đối với báo chí, học thuật và nghiên cứu khoa học, việc sử dụng các 'questionable source' có thể làm mất đi uy tín và tính khách quan của toàn bộ công trình. Các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp yêu cầu phải luôn trích dẫn các nguồn tin đã được xác minh và có độ tin cậy cao để đảm bảo tính chính xác, minh bạch và tính toàn vẹn của thông tin được công bố.