(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ questionable source
B2

questionable source

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

nguồn đáng ngờ nguồn không đáng tin cậy nguồn thông tin có vấn đề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Questionable source'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nguồn thông tin mà độ tin cậy hoặc tính xác thực của nó là đáng ngờ.

Definition (English Meaning)

A source of information whose reliability or validity is doubtful.

Ví dụ Thực tế với 'Questionable source'

  • "The politician's claims came from a questionable source and should be verified."

    "Những tuyên bố của chính trị gia đó đến từ một nguồn đáng ngờ và cần được xác minh."

  • "The article cited a questionable source, raising concerns about its accuracy."

    "Bài báo trích dẫn một nguồn đáng ngờ, làm dấy lên lo ngại về tính chính xác của nó."

  • "We should always be critical of information that comes from a questionable source."

    "Chúng ta nên luôn hoài nghi về thông tin đến từ một nguồn đáng ngờ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Questionable source'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thông tin và Truyền thông Báo chí

Ghi chú Cách dùng 'Questionable source'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nguồn tin không được xác minh, có thể chứa thông tin sai lệch hoặc thiên vị. Nó hàm ý rằng thông tin từ nguồn này cần được xem xét cẩn thận và kiểm chứng trước khi được tin tưởng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Questionable source'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)