(Top Banner Ad)
rail lighting
B1
Danh từ ghép B1 Thiết kế nội thất, Điện

rail lighting

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đèn ray chiếu sáng ray đèn gắn ray
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lighting system where light fixtures are attached to a track (rail) mounted on a ceiling or wall.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chiếu sáng trong đó các đèn được gắn vào một thanh ray được lắp trên trần hoặc tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rail lighting allowed them to highlight different artworks."

    "Hệ thống chiếu sáng ray cho phép họ làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật khác nhau."

  • "They installed rail lighting in their kitchen to provide better task lighting."

    "Họ đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng ray trong bếp để cung cấp ánh sáng tốt hơn cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rail thanh ray, đường ray, lan can
Verb rail rào lại, đi tàu, than phiền
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Adjective light nhẹ, sáng
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng
Noun lighter bật lửa
Verb lighten làm nhẹ bớt, làm sáng lên
Verb enlighten khai sáng, làm sáng tỏ
Adjective enlightening mang tính khai sáng, bổ ích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất, Điện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg- (to move in a straight line)
Latin
regula (straight stick, rule)
Old French
raille (beam, bar)
English
rail
Proto-Indo-European
*leuk- (light, brightness)
Proto-Germanic
*leuhtan (to shine)
Old English
leoht (light)
English
light, lighting
English
rail lighting (compound)

Nguồn gốc của 'Rail'

Từ 'rail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là 'thanh thẳng, quy tắc'), qua tiếng Pháp cổ 'raille' (nghĩa là 'thanh chắn, dầm'). Nó gợi lên hình ảnh một đường thẳng, một cấu trúc định hướng, giống như đường ray xe lửa hay lan can.

Nguồn gốc của 'Lighting'

Từ 'lighting' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'leoht' (ánh sáng) và động từ 'līhtan' (thắp sáng), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European *leuk- (nghĩa là 'ánh sáng, sự sáng chói'). Nó đơn giản chỉ hành động hoặc hệ thống tạo ra ánh sáng.

Sự kết hợp 'Rail Lighting'

Cụm từ 'rail lighting' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả một hệ thống chiếu sáng đặc biệt. Nó kết hợp ý nghĩa của 'rail' (một thanh ray hoặc đường ray) và 'lighting' (hệ thống chiếu sáng) để chỉ loại đèn mà các bóng đèn được gắn và di chuyển dọc theo một thanh ray, mang lại sự linh hoạt trong việc chiếu sáng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống chiếu sáng linh hoạt, cho phép điều chỉnh vị trí của đèn một cách dễ dàng. Nó đặc biệt hữu ích trong các không gian cần thay đổi bố cục ánh sáng thường xuyên hoặc để chiếu sáng các khu vực cụ thể như tranh ảnh, đồ nội thất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rail lighting
  • modern modern rail lighting
    (hệ thống đèn ray hiện đại)
  • flexible flexible rail lighting
    (đèn ray linh hoạt)
  • directional directional rail lighting
    (đèn ray chiếu điểm (có thể điều chỉnh hướng))
  • aesthetic aesthetic rail lighting
    (hệ thống đèn ray thẩm mỹ)
Verb + rail lighting
  • install install rail lighting
    (lắp đặt đèn ray)
  • adjust adjust rail lighting
    (điều chỉnh đèn ray)
  • design with design with rail lighting
    (thiết kế nội thất/không gian với đèn ray)
Noun + rail lighting
  • system rail lighting system
    (hệ thống đèn ray)
  • track track rail lighting
    (đèn ray kiểu thanh ray)

Idioms

  • installing rail lighting

    lắp đặt hệ thống đèn ray (một cụm từ thông dụng mô tả hành động)

    "The electrician spent the afternoon installing rail lighting in the gallery."

    (Người thợ điện đã dành cả buổi chiều để lắp đặt hệ thống đèn ray trong phòng trưng bày.)

  • flexible rail lighting solutions

    các giải pháp đèn ray linh hoạt (một cụm từ chuyên ngành về thiết kế và ứng dụng)

    "Architects often recommend flexible rail lighting solutions for modern office spaces."

    (Các kiến trúc sư thường đề xuất các giải pháp đèn ray linh hoạt cho không gian văn phòng hiện đại.)

  • spotlighting with rail lighting

    chiếu sáng điểm bằng đèn ray (cách sử dụng đèn ray để làm nổi bật một khu vực cụ thể)

    "Spotlighting with rail lighting is perfect for highlighting artwork or architectural features."

    (Chiếu sáng điểm bằng đèn ray rất phù hợp để làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật hoặc các chi tiết kiến trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rail lighting

Danh từ ghép
Lật mặt

Hệ thống chiếu sáng trong đó các đèn được gắn vào một thanh ray được lắp trên trần hoặc tường.

"The rail lighting allowed them to highlight different artworks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rail lighting".

Thiết kế Nội thất Hiện đại và Tính linh hoạt

Đèn ray (rail lighting) là một yếu tố phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại và tối giản, đặc biệt ở các nước phương Tây. Khả năng điều chỉnh hướng và vị trí các bóng đèn dọc theo thanh ray giúp người dùng dễ dàng thay đổi ánh sáng để phù hợp với các mục đích khác nhau như chiếu sáng tổng thể, chiếu sáng tác vụ hoặc tạo điểm nhấn. Điều này mang lại sự linh hoạt cao trong việc trang trí và sử dụng không gian sống.

Ứng dụng trong Không gian Thương mại và Nghệ thuật

Tại các phòng trưng bày nghệ thuật, bảo tàng, cửa hàng bán lẻ và studio, đèn ray là lựa chọn hàng đầu. Nó cho phép các nhà quản lý dễ dàng điều chỉnh ánh sáng để làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc khu vực trưng bày một cách hiệu quả. Khả năng di chuyển và xoay các đầu đèn giúp tạo ra các hiệu ứng ánh sáng kịch tính và thu hút sự chú ý của người xem.