(Top Banner Ad)
rampant increase
C1
Tính từ C1 Kinh tế/Xã hội

rampant increase

UK: /ˈræmpənt/ • US: /ˈræmpənt/

Nghĩa tiếng Việt

gia tăng chóng mặt gia tăng tràn lan gia tăng không kiểm soát sự gia tăng nhanh chóng và mất kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of something unwelcome) flourishing or spreading unchecked.

Vietnamese Meaning

(Về một điều gì đó không mong muốn) phát triển mạnh mẽ hoặc lan rộng không kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a rampant increase in violent crime in recent years."

    "Tội phạm bạo lực đã gia tăng nhanh chóng và không kiểm soát trong những năm gần đây."

  • "The rampant increase in inflation has made it difficult for people to afford basic necessities."

    "Sự gia tăng nhanh chóng của lạm phát đã khiến người dân khó có thể chi trả cho các nhu yếu phẩm cơ bản."

  • "There is a rampant increase of fake news on social media."

    "Có một sự gia tăng tràn lan của tin tức giả mạo trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, tăng lên
Noun increase sự tăng, mức tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng
Verb ramp đi lên dốc, làm dốc
Noun ramp đường dốc, đoạn nối dốc
Noun rampancy tình trạng lan tràn, không kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*hrampon
Old French
ramper
Middle English
rampant
Latin
increscere
Old French
encreistre
English
increase

Nguồn gốc của 'rampant'

Từ 'rampant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ramper' nghĩa là 'leo trèo, bò'. Ban đầu, nó dùng để mô tả động vật trong huy hiệu học (heraldry), đặc biệt là sư tử (lion rampant) đang đứng bằng hai chân sau, sẵn sàng tấn công. Hình ảnh này dần phát triển nghĩa bóng để chỉ sự lan tràn mạnh mẽ, không kiểm soát, giống như một con thú hoang đang hành động.

Sự kết hợp 'rampant increase'

Trong khi 'increase' (gia tăng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere' (phát triển, lớn lên), việc kết hợp với 'rampant' đã tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ hơn. Nó không chỉ là tăng lên, mà là tăng lên một cách nhanh chóng, bừa bãi, không kiểm soát và thường mang ý tiêu cực, ám chỉ một vấn đề hoặc tình trạng khó khăn.

Usage Note

Từ 'rampant' mang sắc thái tiêu cực, thường được dùng để mô tả sự gia tăng nhanh chóng và không kiểm soát của những thứ gây hại hoặc không mong muốn như tội phạm, bệnh tật, lạm phát. Nó nhấn mạnh tính chất khó kiểm soát và sự lan rộng mạnh mẽ. So với các từ đồng nghĩa như 'rapid', 'fast', 'quick', 'rampant' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự mất kiểm soát và mức độ nghiêm trọng.
'Increase' là một danh từ chỉ sự gia tăng. Cần phân biệt với động từ 'increase' (tăng lên). Trong cụm từ 'rampant increase', 'increase' là danh từ.

Prepositions

in

'Rampant in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc địa điểm mà sự gia tăng đang diễn ra. Ví dụ: 'Rampant corruption in the government.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rampant increase
  • dramatic a dramatic rampant increase
    (sự gia tăng đột biến/mạnh mẽ không kiểm soát)
  • alarming an alarming rampant increase
    (sự gia tăng không kiểm soát đáng báo động)
  • staggering a staggering rampant increase
    (sự gia tăng không kiểm soát kinh ngạc/choáng váng)
Verb + rampant increase
  • witness witness a rampant increase
    (chứng kiến sự gia tăng không kiểm soát)
  • curb curb a rampant increase
    (kiềm chế/hạn chế sự gia tăng không kiểm soát)
  • address address a rampant increase
    (giải quyết sự gia tăng không kiểm soát)
rampant increase + Prepositional phrase
  • in crime a rampant increase in crime
    (sự gia tăng tội phạm không kiểm soát)
  • in prices a rampant increase in prices
    (sự gia tăng giá cả không kiểm soát)
  • in demand a rampant increase in demand
    (sự gia tăng nhu cầu không kiểm soát)

Idioms

  • run rampant

    lan tràn, hoành hành, phát triển không kiểm soát

    "Fake news ran rampant on social media during the election."

    (Tin tức giả mạo đã lan tràn không kiểm soát trên mạng xã hội trong suốt cuộc bầu cử.)

  • rampant growth/spread

    sự phát triển/lây lan không kiểm soát

    "The city is struggling to cope with the rampant growth of its informal settlements."

    (Thành phố đang gặp khó khăn trong việc đối phó với sự phát triển không kiểm soát của các khu định cư tự phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rampant increase

Tính từ
Lật mặt

(Về một điều gì đó không mong muốn) phát triển mạnh mẽ hoặc lan rộng không kiểm soát.

"There has been a rampant increase in violent crime in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rampant increase".

Mối lo ngại về 'phát triển không kiểm soát'

'Rampant increase' thường được dùng để mô tả những tình huống tiêu cực hoặc đáng lo ngại trong xã hội phương Tây và toàn cầu. Nó hàm ý sự thiếu kiểm soát, gây ra hậu quả xấu như lạm phát phi mã, tội phạm gia tăng, hoặc dịch bệnh bùng phát, đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp từ chính phủ hoặc cộng đồng.

Biểu tượng Sư tử Đứng (Lion Rampant)

Trong huy hiệu học phương Tây, 'Lion Rampant' (sư tử đứng) là một biểu tượng phổ biến cho sức mạnh, sự dũng mãnh và đôi khi là sự hung hãn. Mặc dù không trực tiếp mang ý nghĩa tiêu cực như 'rampant increase', hình ảnh này gợi lên ý tưởng về một lực lượng mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng có thể trở nên không thể kiểm soát nếu không được định hướng đúng đắn.