(Top Banner Ad)
sequential access memory
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

sequential access memory

UK: /sɪˈkwenʃəl ˈækses ˈmeməri/ • US: /sɪˈkwenʃəl ˈækses ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhớ truy cập tuần tự bộ nhớ truy xuất tuần tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of data access in which data is accessed in a linear order. Data is stored and retrieved in a specific sequence.

Vietnamese Meaning

Một loại truy cập dữ liệu trong đó dữ liệu được truy cập theo một thứ tự tuyến tính. Dữ liệu được lưu trữ và truy xuất theo một trình tự cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tape drives are an example of sequential access memory."

    "Ổ băng từ là một ví dụ về bộ nhớ truy cập tuần tự."

  • "Sequential access memory is slower than random access memory."

    "Bộ nhớ truy cập tuần tự chậm hơn bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên."

  • "The older computer systems used sequential access memory for storing large amounts of data."

    "Các hệ thống máy tính cũ hơn đã sử dụng bộ nhớ truy cập tuần tự để lưu trữ lượng lớn dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence trình tự, chuỗi
Adjective sequential tuần tự, theo trình tự
Adverb sequentially một cách tuần tự
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập
Noun memory bộ nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Old French
sequentiel
English
sequential
Latin
accedere
Old French
acces
English
access
Latin
memoria
Old French
memorie
English
memory
English (Modern Technical Term)
sequential access memory

Nguồn gốc của 'Bộ nhớ truy cập tuần tự'

Thuật ngữ 'bộ nhớ truy cập tuần tự' (Sequential Access Memory - SAM) là một khái niệm kỹ thuật hiện đại, được ghép từ các từ tiếng Anh có nguồn gốc Latin. Nó xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính để mô tả một loại bộ nhớ mà dữ liệu phải được truy cập theo một trình tự cụ thể, không thể nhảy thẳng đến bất kỳ vị trí nào. Điều này mô tả chính xác cách hoạt động của các thiết bị lưu trữ như băng từ, nơi bạn phải 'tua' qua các dữ liệu trước đó để đến được dữ liệu mong muốn, khác hẳn với bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM).

Usage Note

Sequential access memory trái ngược với random access memory (RAM), trong đó dữ liệu có thể được truy cập ngẫu nhiên bất kể vị trí của nó. Các ví dụ về sequential access memory bao gồm băng từ và thẻ đục lỗ. Thuật ngữ này nhấn mạnh phương pháp truy cập dữ liệu tuần tự, ảnh hưởng đến tốc độ và cách thức lưu trữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sequential access memory
  • use use sequential access memory
    (sử dụng bộ nhớ truy cập tuần tự)
  • store data in store data in sequential access memory
    (lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ truy cập tuần tự)
Tính từ/Danh từ bổ nghĩa cho sequential access memory
  • magnetic tape magnetic tape sequential access memory
    (bộ nhớ truy cập tuần tự băng từ)
  • older older sequential access memory technology
    (công nghệ bộ nhớ truy cập tuần tự cũ hơn)
sequential access memory + Danh từ
  • device sequential access memory device
    (thiết bị bộ nhớ truy cập tuần tự)
  • system sequential access memory system
    (hệ thống bộ nhớ truy cập tuần tự)

Idioms

  • sequential access memory vs. random access memory

    Bộ nhớ truy cập tuần tự so với bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (dùng để so sánh hai loại bộ nhớ khác nhau về cách thức truy cập dữ liệu)

    "When discussing storage types, engineers often compare sequential access memory vs. random access memory."

    (Khi thảo luận về các loại lưu trữ, các kỹ sư thường so sánh bộ nhớ truy cập tuần tự so với bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.)

  • data retrieval in sequential access memory

    Truy xuất dữ liệu trong bộ nhớ truy cập tuần tự (ám chỉ quá trình đọc dữ liệu từ loại bộ nhớ này)

    "Efficient data retrieval in sequential access memory can be challenging for large datasets."

    (Việc truy xuất dữ liệu hiệu quả trong bộ nhớ truy cập tuần tự có thể khó khăn đối với các tập dữ liệu lớn.)

  • magnetic tape as sequential access memory

    Băng từ là bộ nhớ truy cập tuần tự (một cách phổ biến để minh họa ví dụ về SAM)

    "In early computing, magnetic tape served as the primary form of sequential access memory."

    (Trong điện toán sơ khai, băng từ đóng vai trò là dạng chính của bộ nhớ truy cập tuần tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequential access memory

Danh từ
Lật mặt

Một loại truy cập dữ liệu trong đó dữ liệu được truy cập theo một thứ tự tuyến tính. Dữ liệu được lưu trữ và truy xuất theo một trình tự cụ thể.

"Tape drives are an example of sequential access memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequential access memory".

Vai trò lịch sử trong ngành máy tính

Bộ nhớ truy cập tuần tự, điển hình là băng từ, đóng vai trò then chốt trong những ngày đầu của ngành máy tính. Nó là phương tiện chính để lưu trữ dữ liệu lớn và sao lưu hệ thống, dù việc truy cập dữ liệu rất chậm và yêu cầu phải duyệt qua toàn bộ trình tự để tìm kiếm thông tin mong muốn. Sự phát triển của các công nghệ truy cập ngẫu nhiên đã cách mạng hóa tốc độ và hiệu quả của máy tính, nhưng SAM vẫn có vị trí trong một số ứng dụng đặc biệt như lưu trữ dài hạn và sao lưu quy mô lớn.

Tương đồng trong đời sống

Để dễ hình dung về bộ nhớ truy cập tuần tự, bạn có thể nghĩ đến việc xem một cuộn băng VHS cũ. Nếu bạn muốn xem một cảnh ở cuối băng, bạn phải tua nhanh qua toàn bộ phần đầu. Điều này hoàn toàn khác với việc chọn chương trực tiếp trên đĩa DVD hoặc Blu-ray, tương tự như bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, nơi bạn có thể nhảy thẳng đến bất kỳ phần nào mình muốn. Sự khác biệt này giúp người dùng công nghệ hiểu rõ hơn về hiệu suất và hạn chế của các loại lưu trữ khác nhau.