swift attack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Happening quickly or promptly.
Vietnamese Meaning
Xảy ra một cách nhanh chóng hoặc ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army launched a swift attack on the enemy base."
"Quân đội đã thực hiện một cuộc tấn công nhanh chóng vào căn cứ của đối phương."
-
"The company launched a swift attack on the competitor's market share."
"Công ty đã thực hiện một cuộc tấn công nhanh chóng vào thị phần của đối thủ cạnh tranh."
-
"A swift attack is often the best defense."
"Một cuộc tấn công nhanh chóng thường là cách phòng thủ tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Swift nhấn mạnh tốc độ và tính tức thời. So với 'quick' và 'fast', 'swift' thường mang tính trang trọng hơn và ám chỉ sự quyết đoán, hiệu quả cao.
Attack có thể chỉ một hành động quân sự, một cuộc tấn công thể thao, hoặc một lời chỉ trích mạnh mẽ. Cường độ của 'attack' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
launch launch a swift attack (phát động một cuộc tấn công chớp nhoáng)
-
mount mount a swift attack (tiến hành một cuộc tấn công nhanh gọn)
-
unleash unleash a swift attack (tung ra một cuộc tấn công mạnh mẽ và nhanh chóng)
-
repel repel a swift attack (đẩy lùi một cuộc tấn công nhanh)
-
decisive a decisive swift attack (một cuộc tấn công chớp nhoáng mang tính quyết định)
-
sudden a sudden swift attack (một cuộc tấn công nhanh và bất ngờ)
-
devastating a devastating swift attack (một cuộc tấn công chớp nhoáng tàn khốc)
Idioms
-
The element of surprise is crucial in a swift attack.
Yếu tố bất ngờ là then chốt trong một cuộc tấn công chớp nhoáng.
"Military strategists always emphasize that the element of surprise is crucial in a swift attack to achieve victory."
(Các nhà chiến lược quân sự luôn nhấn mạnh rằng yếu tố bất ngờ là then chốt trong một cuộc tấn công chớp nhoáng để giành chiến thắng.)
-
To launch a swift attack (on/against something/someone).
Phát động một cuộc tấn công chớp nhoáng (vào/chống lại cái gì/ai đó).
"The rebels decided to launch a swift attack on the enemy stronghold at dawn."
(Phiến quân đã quyết định phát động một cuộc tấn công chớp nhoáng vào thành trì của kẻ thù lúc bình minh.)
-
To deliver a swift attack.
Thực hiện một cuộc tấn công nhanh gọn.
"The boxing champion delivered a swift attack, leaving his opponent no time to react."
(Nhà vô địch quyền Anh đã thực hiện một cuộc tấn công nhanh gọn, không cho đối thủ có thời gian phản ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swift attack
Tính từ (swift)Xảy ra một cách nhanh chóng hoặc ngay lập tức.
"The army launched a swift attack on the enemy base."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swift attack".
