(Top Banner Ad)
swift attack
B2
Tính từ (swift) B2 Quân sự, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

swift attack

UK: /swɪft əˈtæk/ • US: /swɪft əˈtæk/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công chớp nhoáng tấn công nhanh đòn tấn công tốc độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening quickly or promptly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra một cách nhanh chóng hoặc ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army launched a swift attack on the enemy base."

    "Quân đội đã thực hiện một cuộc tấn công nhanh chóng vào căn cứ của đối phương."

  • "The company launched a swift attack on the competitor's market share."

    "Công ty đã thực hiện một cuộc tấn công nhanh chóng vào thị phần của đối thủ cạnh tranh."

  • "A swift attack is often the best defense."

    "Một cuộc tấn công nhanh chóng thường là cách phòng thủ tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective swift nhanh chóng, mau lẹ
Adverb swiftly một cách nhanh chóng
Noun swiftness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb attack tấn công, công kích
Noun attack cuộc tấn công, sự công kích
Noun attacker kẻ tấn công, người tấn công
Adjective attacking mang tính tấn công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swiftez
Old English
swift
Italian
attaccare
Old French
ataquer
French
attaquer

Nguồn gốc của 'Swift'

Từ 'swift' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*swiftez' và sau đó là tiếng Anh cổ 'swift', đều mang ý nghĩa là 'nhanh nhẹn' hoặc 'di chuyển nhanh'. Nó mô tả sự nhanh chóng và linh hoạt trong chuyển động.

Nguồn gốc của 'Attack'

Từ 'attack' (tấn công) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ataquer', có nghĩa là 'lao vào, tấn công'. Từ này lại có gốc từ tiếng Ý 'attaccare' (gắn vào, tiếp cận), phát triển ý nghĩa thành hành động quân sự mạnh mẽ và bất ngờ nhằm vào đối phương.

Usage Note

Swift nhấn mạnh tốc độ và tính tức thời. So với 'quick' và 'fast', 'swift' thường mang tính trang trọng hơn và ám chỉ sự quyết đoán, hiệu quả cao.
Attack có thể chỉ một hành động quân sự, một cuộc tấn công thể thao, hoặc một lời chỉ trích mạnh mẽ. Cường độ của 'attack' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swift attack
  • launch launch a swift attack
    (phát động một cuộc tấn công chớp nhoáng)
  • mount mount a swift attack
    (tiến hành một cuộc tấn công nhanh gọn)
  • unleash unleash a swift attack
    (tung ra một cuộc tấn công mạnh mẽ và nhanh chóng)
  • repel repel a swift attack
    (đẩy lùi một cuộc tấn công nhanh)
Adjective + swift attack
  • decisive a decisive swift attack
    (một cuộc tấn công chớp nhoáng mang tính quyết định)
  • sudden a sudden swift attack
    (một cuộc tấn công nhanh và bất ngờ)
  • devastating a devastating swift attack
    (một cuộc tấn công chớp nhoáng tàn khốc)

Idioms

  • The element of surprise is crucial in a swift attack.

    Yếu tố bất ngờ là then chốt trong một cuộc tấn công chớp nhoáng.

    "Military strategists always emphasize that the element of surprise is crucial in a swift attack to achieve victory."

    (Các nhà chiến lược quân sự luôn nhấn mạnh rằng yếu tố bất ngờ là then chốt trong một cuộc tấn công chớp nhoáng để giành chiến thắng.)

  • To launch a swift attack (on/against something/someone).

    Phát động một cuộc tấn công chớp nhoáng (vào/chống lại cái gì/ai đó).

    "The rebels decided to launch a swift attack on the enemy stronghold at dawn."

    (Phiến quân đã quyết định phát động một cuộc tấn công chớp nhoáng vào thành trì của kẻ thù lúc bình minh.)

  • To deliver a swift attack.

    Thực hiện một cuộc tấn công nhanh gọn.

    "The boxing champion delivered a swift attack, leaving his opponent no time to react."

    (Nhà vô địch quyền Anh đã thực hiện một cuộc tấn công nhanh gọn, không cho đối thủ có thời gian phản ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swift attack

Tính từ (swift)
Lật mặt

Xảy ra một cách nhanh chóng hoặc ngay lập tức.

"The army launched a swift attack on the enemy base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swift attack".

Chiến tranh chớp nhoáng (Blitzkrieg)

Khái niệm 'swift attack' (tấn công chớp nhoáng) được minh họa rõ nét qua chiến thuật 'Blitzkrieg' của Đức trong Thế chiến II. Đây là một học thuyết quân sự nhấn mạnh tốc độ, yếu tố bất ngờ và sức mạnh tập trung để nhanh chóng xuyên thủng phòng tuyến đối phương và giành chiến thắng. Nó trở thành biểu tượng của các cuộc tấn công quân sự nhanh và hiệu quả.

Nghệ thuật Chiến tranh của Tôn Tử

Trong tác phẩm kinh điển 'Binh pháp Tôn Tử', yếu tố 'tốc độ' và 'bất ngờ' thường xuyên được nhấn mạnh như những chìa khóa để đạt được chiến thắng. Tôn Tử viết: 'Làm việc gì cũng phải nhanh như gió, thế thì địch không kịp phản ứng.' Điều này phản ánh tư tưởng về 'swift attack' trong chiến lược quân sự cổ đại phương Đông.