(Top Banner Ad)
slow defense
B1
Danh từ ghép B1 Thể thao (Đặc biệt là cờ vua, các môn thể thao đối kháng), Quân sự (trong một số ngữ cảnh nhất định)

slow defense

UK: /sləʊ dɪˈfɛns/ • US: /sloʊ dɪˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ chậm phòng thủ chắc chắn thủ chậm phòng thủ mang tính kiên nhẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defensive strategy or action characterized by a deliberate and cautious approach, often prioritizing stability and minimizing risk over rapid counterattacks or aggressive plays.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược hoặc hành động phòng thủ đặc trưng bởi cách tiếp cận có chủ ý và thận trọng, thường ưu tiên sự ổn định và giảm thiểu rủi ro hơn là các cuộc phản công nhanh chóng hoặc các nước đi tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His slow defense frustrated his opponent, who was eager for a more aggressive game."

    "Hàng phòng thủ chậm chạp của anh ấy đã làm đối thủ bực bội, người đang mong muốn một trận đấu quyết liệt hơn."

  • "The team employed a slow defense, focusing on preventing the other team from scoring rather than trying to score themselves."

    "Đội đã sử dụng một hàng phòng thủ chậm, tập trung vào việc ngăn chặn đội kia ghi bàn thay vì cố gắng tự ghi bàn."

  • "In chess, a slow defense can be effective against a more aggressive player."

    "Trong cờ vua, một hàng phòng thủ chậm có thể hiệu quả chống lại một người chơi quyết liệt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb slowly Một cách chậm chạp, từ từ
Noun slowness Sự chậm chạp, độ chậm
Verb defend Phòng thủ, bảo vệ
Adjective defensive Mang tính phòng thủ, có ý che chắn
Noun defender Người phòng thủ, hậu vệ

Synonyms

passive defense (phòng thủ thụ động)cautious defense (phòng thủ thận trọng)conservative defense (phòng thủ bảo thủ)

Antonyms

aggressive defense (phòng thủ tấn công)active defense (phòng thủ chủ động)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đặc biệt là cờ vua, các môn thể thao đối kháng), Quân sự (trong một số ngữ cảnh nhất định)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēwaz
Old English
slāw
Modern English
slow
Latin
dēfēnsa
Old French
defense
Middle English
defense
Modern English
defense

Nguồn gốc 'chậm chạp' (slow)

Từ 'slow' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng German cổ (*slēwaz), mang ý nghĩa 'ì ạch, lờ đờ, kém linh hoạt'. Nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'slāw' và giữ nguyên ý nghĩa này cho đến tận ngày nay, thường dùng để mô tả sự thiếu nhanh nhẹn hoặc phản ứng chậm trễ.

Câu chuyện 'phòng thủ' (defense)

Từ 'defense' xuất phát từ tiếng Latin 'dēfēnsa', có nghĩa là 'hành động bảo vệ, chống lại'. Sau đó, nó được tiếng Pháp cổ (defense) tiếp nhận và du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Trung cổ. 'Defense' luôn giữ vững ý nghĩa về sự che chở, bảo vệ hoặc chống lại một mối đe dọa hay cuộc tấn công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong cờ vua để mô tả một lối chơi trong đó người chơi tập trung vào việc củng cố vị trí của mình và tránh những rủi ro không cần thiết. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các môn thể thao khác hoặc thậm chí trong các cuộc đàm phán hoặc chiến lược kinh doanh để chỉ một cách tiếp cận bảo thủ và chậm rãi để phòng thủ.

Prepositions

against to

* **against:** Chỉ sự phòng thủ chống lại một cuộc tấn công hoặc mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'A slow defense against a quick attack can be problematic.' (Một hàng phòng thủ chậm chống lại một cuộc tấn công nhanh chóng có thể gây ra vấn đề.)
* **to:** Chỉ sự phòng thủ đối với một điều gì đó. Ví dụ: 'A slow defense to prevent a loss is often preferred.' (Một hàng phòng thủ chậm để ngăn chặn thất bại thường được ưa thích.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow defense
  • weak a weak slow defense
    (một hàng phòng ngự chậm chạp yếu kém)
  • porous a porous slow defense
    (một hàng phòng ngự chậm chạp lỏng lẻo (dễ bị xuyên thủng))
  • ineffective an ineffective slow defense
    (một hàng phòng ngự chậm chạp kém hiệu quả)
Verb + slow defense
  • exploit exploit a slow defense
    (khai thác hàng phòng ngự chậm chạp)
  • expose expose a slow defense
    (làm lộ rõ hàng phòng ngự chậm chạp)
  • penetrate penetrate a slow defense
    (xuyên thủng hàng phòng ngự chậm chạp)

Idioms

  • A slow defense is a liability.

    Hàng phòng ngự chậm chạp là một gánh nặng.

    "With their star player injured, a slow defense became a major liability for the team."

    (Với cầu thủ ngôi sao bị chấn thương, hàng phòng ngự chậm chạp đã trở thành một gánh nặng lớn cho đội.)

  • to be exploited for a slow defense

    bị khai thác vì phòng thủ chậm chạp

    "The opposing team's fast forwards continually exploited their slow defense."

    (Các tiền đạo nhanh nhẹn của đội đối phương liên tục khai thác hàng phòng ngự chậm chạp của họ.)

  • to shore up a slow defense

    củng cố (tăng cường) hàng phòng ngự chậm chạp

    "The coach needs to find a way to shore up their slow defense before the next match."

    (Huấn luyện viên cần tìm cách củng cố hàng phòng ngự chậm chạp của họ trước trận đấu tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow defense

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chiến lược hoặc hành động phòng thủ đặc trưng bởi cách tiếp cận có chủ ý và thận trọng, thường ưu tiên sự ổn định và giảm thiểu rủi ro hơn là các cuộc phản công nhanh chóng hoặc các nước đi tấn công.

"His slow defense frustrated his opponent, who was eager for a more aggressive game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was using a slow defense, allowing the other team to score easily.
Đội đang sử dụng một hàng phòng thủ chậm chạp, cho phép đội kia ghi điểm dễ dàng.
Phủ định
The coach was not implementing a slow defense; he preferred a more aggressive approach.
Huấn luyện viên đã không triển khai một hàng phòng thủ chậm chạp; ông ấy thích một cách tiếp cận tích cực hơn.
Nghi vấn
Were they practicing a slow defense when the accident happened?
Có phải họ đang luyện tập phòng thủ chậm chạp khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow defense".

Tốc độ là chìa khóa trong thể thao hiện đại

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là các môn thể thao đồng đội như bóng đá hay bóng rổ, 'phòng ngự chậm chạp' (slow defense) gần như luôn được coi là một điểm yếu chí mạng. Tốc độ, sự nhanh nhẹn và khả năng phản ứng nhanh là tối quan trọng đối với các hậu vệ để chặn bóng, cản phá cú sút và theo kèm đối thủ. Một hàng phòng ngự chậm chạp thường dẫn đến việc đối phương dễ dàng ghi bàn và là điểm bị chỉ trích phổ biến đối với các đội thi đấu kém hiệu quả.

Ý nghĩa ẩn dụ ngoài lĩnh vực thể thao

Khái niệm 'slow defense' cũng được mở rộng theo nghĩa ẩn dụ ra ngoài lĩnh vực thể thao. Nó có thể dùng để chỉ bất kỳ hệ thống, chiến lược hoặc thực thể nào chậm chạp hoặc không hiệu quả trong việc bảo vệ chống lại các mối đe dọa. Ví dụ, 'slow defense' trong an ninh mạng có nghĩa là phản ứng chậm trễ với các vi phạm bảo mật, hoặc 'slow defense' trong một vụ kiện pháp lý ám chỉ một đội ngũ luật sư thiếu chuẩn bị hoặc phản ứng không kịp thời. Điều này nhấn mạnh giá trị văn hóa rộng lớn hơn về các biện pháp bảo vệ nhanh chóng và mạnh mẽ.