slow defense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A defensive strategy or action characterized by a deliberate and cautious approach, often prioritizing stability and minimizing risk over rapid counterattacks or aggressive plays.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược hoặc hành động phòng thủ đặc trưng bởi cách tiếp cận có chủ ý và thận trọng, thường ưu tiên sự ổn định và giảm thiểu rủi ro hơn là các cuộc phản công nhanh chóng hoặc các nước đi tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His slow defense frustrated his opponent, who was eager for a more aggressive game."
"Hàng phòng thủ chậm chạp của anh ấy đã làm đối thủ bực bội, người đang mong muốn một trận đấu quyết liệt hơn."
-
"The team employed a slow defense, focusing on preventing the other team from scoring rather than trying to score themselves."
"Đội đã sử dụng một hàng phòng thủ chậm, tập trung vào việc ngăn chặn đội kia ghi bàn thay vì cố gắng tự ghi bàn."
-
"In chess, a slow defense can be effective against a more aggressive player."
"Trong cờ vua, một hàng phòng thủ chậm có thể hiệu quả chống lại một người chơi quyết liệt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong cờ vua để mô tả một lối chơi trong đó người chơi tập trung vào việc củng cố vị trí của mình và tránh những rủi ro không cần thiết. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các môn thể thao khác hoặc thậm chí trong các cuộc đàm phán hoặc chiến lược kinh doanh để chỉ một cách tiếp cận bảo thủ và chậm rãi để phòng thủ.
Prepositions
* **against:** Chỉ sự phòng thủ chống lại một cuộc tấn công hoặc mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'A slow defense against a quick attack can be problematic.' (Một hàng phòng thủ chậm chống lại một cuộc tấn công nhanh chóng có thể gây ra vấn đề.)
* **to:** Chỉ sự phòng thủ đối với một điều gì đó. Ví dụ: 'A slow defense to prevent a loss is often preferred.' (Một hàng phòng thủ chậm để ngăn chặn thất bại thường được ưa thích.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak a weak slow defense (một hàng phòng ngự chậm chạp yếu kém)
-
porous a porous slow defense (một hàng phòng ngự chậm chạp lỏng lẻo (dễ bị xuyên thủng))
-
ineffective an ineffective slow defense (một hàng phòng ngự chậm chạp kém hiệu quả)
-
exploit exploit a slow defense (khai thác hàng phòng ngự chậm chạp)
-
expose expose a slow defense (làm lộ rõ hàng phòng ngự chậm chạp)
-
penetrate penetrate a slow defense (xuyên thủng hàng phòng ngự chậm chạp)
Idioms
-
A slow defense is a liability.
Hàng phòng ngự chậm chạp là một gánh nặng.
"With their star player injured, a slow defense became a major liability for the team."
(Với cầu thủ ngôi sao bị chấn thương, hàng phòng ngự chậm chạp đã trở thành một gánh nặng lớn cho đội.)
-
to be exploited for a slow defense
bị khai thác vì phòng thủ chậm chạp
"The opposing team's fast forwards continually exploited their slow defense."
(Các tiền đạo nhanh nhẹn của đội đối phương liên tục khai thác hàng phòng ngự chậm chạp của họ.)
-
to shore up a slow defense
củng cố (tăng cường) hàng phòng ngự chậm chạp
"The coach needs to find a way to shore up their slow defense before the next match."
(Huấn luyện viên cần tìm cách củng cố hàng phòng ngự chậm chạp của họ trước trận đấu tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow defense
Danh từ ghépMột chiến lược hoặc hành động phòng thủ đặc trưng bởi cách tiếp cận có chủ ý và thận trọng, thường ưu tiên sự ổn định và giảm thiểu rủi ro hơn là các cuộc phản công nhanh chóng hoặc các nước đi tấn công.
"His slow defense frustrated his opponent, who was eager for a more aggressive game."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was using a slow defense, allowing the other team to score easily. |
Đội đang sử dụng một hàng phòng thủ chậm chạp, cho phép đội kia ghi điểm dễ dàng. |
| Phủ định | The coach was not implementing a slow defense; he preferred a more aggressive approach. |
Huấn luyện viên đã không triển khai một hàng phòng thủ chậm chạp; ông ấy thích một cách tiếp cận tích cực hơn. |
| Nghi vấn | Were they practicing a slow defense when the accident happened? |
Có phải họ đang luyện tập phòng thủ chậm chạp khi tai nạn xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow defense".
