(Top Banner Ad)
rash actions
B2
Tính từ B2 Hành vi, Xã hội học

rash actions

UK: /ræʃ/ • US: /ræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vội vàng hành động hấp tấp hành động thiếu suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or tending to act too hastily or without due consideration.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc không suy xét kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was rash of you to lend them your car."

    "Bạn thật là vội vàng khi cho họ mượn xe của bạn."

  • "He made a rash decision to quit his job."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng là bỏ việc."

  • "It would be rash to jump to conclusions without knowing all the facts."

    "Sẽ là vội vàng nếu kết luận khi chưa biết hết sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rash thiếu suy nghĩ, vội vàng, bốc đồng
Noun rashness sự thiếu suy nghĩ, sự vội vàng, sự bốc đồng
Adverb rashly một cách thiếu suy nghĩ, một cách vội vàng, một cách bốc đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raskaz (quick, active)
Old Norse
raskr (quick, active, brave)
Old French
rasche (quick, violent)
Middle English
rasch (hasty, quick)
Modern English
rash (adj., sudden, impetuous)

Nguồn gốc của 'rash'

Từ 'rash' (trong 'rash actions') có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung Cổ 'rasch', mang nghĩa 'vội vàng, nhanh chóng'. Nó được cho là có mối liên hệ với từ 'rasche' trong tiếng Pháp cổ (nhanh, bạo lực) hoặc các từ tương tự trong tiếng Bắc Âu cổ như 'raskr' (nhanh nhẹn, hoạt bát). Từ này gợi lên hình ảnh của một hành động được thực hiện một cách đột ngột, thiếu cân nhắc, giống như một phản ứng bộc phát hoặc một cơn sốt vội vã.

Usage Note

Tính từ 'rash' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó khác với 'careless' (bất cẩn) ở chỗ 'rash' nhấn mạnh vào sự vội vàng, trong khi 'careless' nhấn mạnh vào sự thiếu cẩn trọng. So với 'reckless' (liều lĩnh), 'rash' có mức độ nguy hiểm thấp hơn; 'reckless' thường liên quan đến những hành động coi thường nguy hiểm một cách cố ý.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ ra tình trạng hoặc cách thức hành động. Ví dụ: 'He was rash in his judgment.' (Anh ta đã vội vàng trong phán xét của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rash actions
  • sudden sudden rash actions
    (những hành động bộc phát bất ngờ)
  • ill-considered ill-considered rash actions
    (những hành động thiếu cân nhắc, vội vã)
  • hasty hasty rash actions
    (những hành động vội vàng, hấp tấp)
  • impetuous impetuous rash actions
    (những hành động bốc đồng, nông nổi)
Verb + rash actions
  • take take rash actions
    (thực hiện những hành động thiếu suy nghĩ/bốc đồng)
  • regret regret rash actions
    (hối hận về những hành động thiếu suy nghĩ)
  • avoid avoid rash actions
    (tránh những hành động thiếu suy nghĩ)
  • condemn condemn rash actions
    (lên án những hành động thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • to take rash actions

    thực hiện những hành động thiếu suy nghĩ/bốc đồng

    "He took rash actions by investing all his savings without thorough research."

    (Anh ấy đã thực hiện những hành động thiếu suy nghĩ khi đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.)

  • to regret one's rash actions

    hối hận về những hành động bốc đồng của mình

    "She deeply regretted her rash actions that led to the conflict."

    (Cô ấy vô cùng hối hận về những hành động bốc đồng đã dẫn đến cuộc xung đột.)

  • to pay for one's rash actions

    phải trả giá cho những hành động bốc đồng của mình

    "His company is now paying for his rash actions during the financial crisis."

    (Công ty của anh ấy giờ đây đang phải trả giá cho những hành động bốc đồng của anh ta trong cuộc khủng hoảng tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rash actions

Tính từ
Lật mặt

Hành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc không suy xét kỹ lưỡng.

"It was rash of you to lend them your car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He regretted his rash actions immediately.
Anh ấy hối hận về những hành động thiếu suy nghĩ của mình ngay lập tức.
Phủ định
She did not consider the rash actions of her youth.
Cô ấy không xem xét những hành động bồng bột của tuổi trẻ.
Nghi vấn
Did they understand the consequences of their rash actions?
Liệu họ có hiểu hậu quả của những hành động thiếu suy nghĩ của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone makes rash decisions, they often regret it later.
Nếu ai đó đưa ra những quyết định hấp tấp, họ thường hối hận sau đó.
Phủ định
When the market is volatile, rash investors don't make a profit.
Khi thị trường biến động, những nhà đầu tư hấp tấp thường không kiếm được lợi nhuận.
Nghi vấn
If someone acts rashly, do people usually trust their judgment?
Nếu ai đó hành động hấp tấp, mọi người có thường tin vào phán đoán của họ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He regretted his rash actions after seeing the consequences.
Anh ấy hối hận về những hành động thiếu suy nghĩ của mình sau khi thấy hậu quả.
Phủ định
They didn't make rash decisions; they considered all options carefully.
Họ đã không đưa ra những quyết định hấp tấp; họ đã xem xét cẩn thận tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Why did you take such rash actions without consulting anyone?
Tại sao bạn lại có những hành động thiếu suy nghĩ như vậy mà không hỏi ý kiến ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rash actions".

Trọng tâm vào việc cân nhắc kỹ lưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và pháp luật, giá trị của việc suy nghĩ kỹ lưỡng, lập kế hoạch và đưa ra quyết định có cơ sở được đề cao. Những hành động 'rash' (thiếu suy nghĩ, vội vàng) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Các câu châm ngôn như 'Look before you leap' (nhìn kỹ trước khi nhảy) thể hiện rõ tư tưởng này, khuyến khích sự cẩn trọng.

Hậu quả của sự bốc đồng và trách nhiệm cá nhân

Xã hội phương Tây thường nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân đối với hậu quả của hành động. Các hành động bốc đồng có thể gây ra thiệt hại tài chính, tổn hại danh tiếng, hoặc thậm chí rắc rối pháp lý nghiêm trọng. Quan điểm này củng cố tầm quan trọng của việc kiềm chế sự bốc đồng và hành động một cách có ý thức, có trách nhiệm.