rash actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting or tending to act too hastily or without due consideration.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc không suy xét kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was rash of you to lend them your car."
"Bạn thật là vội vàng khi cho họ mượn xe của bạn."
-
"He made a rash decision to quit his job."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng là bỏ việc."
-
"It would be rash to jump to conclusions without knowing all the facts."
"Sẽ là vội vàng nếu kết luận khi chưa biết hết sự thật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rash' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó khác với 'careless' (bất cẩn) ở chỗ 'rash' nhấn mạnh vào sự vội vàng, trong khi 'careless' nhấn mạnh vào sự thiếu cẩn trọng. So với 'reckless' (liều lĩnh), 'rash' có mức độ nguy hiểm thấp hơn; 'reckless' thường liên quan đến những hành động coi thường nguy hiểm một cách cố ý.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ ra tình trạng hoặc cách thức hành động. Ví dụ: 'He was rash in his judgment.' (Anh ta đã vội vàng trong phán xét của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden rash actions (những hành động bộc phát bất ngờ)
-
ill-considered ill-considered rash actions (những hành động thiếu cân nhắc, vội vã)
-
hasty hasty rash actions (những hành động vội vàng, hấp tấp)
-
impetuous impetuous rash actions (những hành động bốc đồng, nông nổi)
-
take take rash actions (thực hiện những hành động thiếu suy nghĩ/bốc đồng)
-
regret regret rash actions (hối hận về những hành động thiếu suy nghĩ)
-
avoid avoid rash actions (tránh những hành động thiếu suy nghĩ)
-
condemn condemn rash actions (lên án những hành động thiếu suy nghĩ)
Idioms
-
to take rash actions
thực hiện những hành động thiếu suy nghĩ/bốc đồng
"He took rash actions by investing all his savings without thorough research."
(Anh ấy đã thực hiện những hành động thiếu suy nghĩ khi đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.)
-
to regret one's rash actions
hối hận về những hành động bốc đồng của mình
"She deeply regretted her rash actions that led to the conflict."
(Cô ấy vô cùng hối hận về những hành động bốc đồng đã dẫn đến cuộc xung đột.)
-
to pay for one's rash actions
phải trả giá cho những hành động bốc đồng của mình
"His company is now paying for his rash actions during the financial crisis."
(Công ty của anh ấy giờ đây đang phải trả giá cho những hành động bốc đồng của anh ta trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rash actions
Tính từHành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc không suy xét kỹ lưỡng.
"It was rash of you to lend them your car."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He regretted his rash actions immediately. |
Anh ấy hối hận về những hành động thiếu suy nghĩ của mình ngay lập tức. |
| Phủ định | She did not consider the rash actions of her youth. |
Cô ấy không xem xét những hành động bồng bột của tuổi trẻ. |
| Nghi vấn | Did they understand the consequences of their rash actions? |
Liệu họ có hiểu hậu quả của những hành động thiếu suy nghĩ của mình không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone makes rash decisions, they often regret it later. |
Nếu ai đó đưa ra những quyết định hấp tấp, họ thường hối hận sau đó. |
| Phủ định | When the market is volatile, rash investors don't make a profit. |
Khi thị trường biến động, những nhà đầu tư hấp tấp thường không kiếm được lợi nhuận. |
| Nghi vấn | If someone acts rashly, do people usually trust their judgment? |
Nếu ai đó hành động hấp tấp, mọi người có thường tin vào phán đoán của họ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He regretted his rash actions after seeing the consequences. |
Anh ấy hối hận về những hành động thiếu suy nghĩ của mình sau khi thấy hậu quả. |
| Phủ định | They didn't make rash decisions; they considered all options carefully. |
Họ đã không đưa ra những quyết định hấp tấp; họ đã xem xét cẩn thận tất cả các lựa chọn. |
| Nghi vấn | Why did you take such rash actions without consulting anyone? |
Tại sao bạn lại có những hành động thiếu suy nghĩ như vậy mà không hỏi ý kiến ai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rash actions".
