(Top Banner Ad)
scoring system
B1
Noun B1 Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

scoring system

UK: /ˈskɔːrɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈskɔːrɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tính điểm phương pháp chấm điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or process for assigning scores or points based on specific criteria.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc quy trình để gán điểm dựa trên các tiêu chí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new scoring system in the competition is much fairer."

    "Hệ thống tính điểm mới trong cuộc thi công bằng hơn nhiều."

  • "The scoring system rewards accuracy and speed."

    "Hệ thống tính điểm khen thưởng sự chính xác và tốc độ."

  • "The judge used a complex scoring system to evaluate the performance."

    "Giám khảo sử dụng một hệ thống tính điểm phức tạp để đánh giá màn trình diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb score Ghi điểm, đạt điểm, tính điểm
Noun score Điểm số, kết quả, bản nhạc
Noun scorer Người ghi bàn/ghi điểm
Noun scoring Sự ghi điểm, việc chấm điểm
Adjective scoring Có tính chất ghi điểm, dùng để chấm điểm (ví dụ: scoring sheet - phiếu chấm điểm)
Noun system Hệ thống, chế độ, cơ cấu
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skor (vết khía, dấu kiểm đếm)
Ancient Greek
σύστημα (systēma) (tổng thể có tổ chức)
Old English
scoru (vạch đếm, hai mươi)
Latin
systema (hệ thống)
English
score (điểm số, ghi bàn)
English
system (hệ thống, cơ cấu)
English
scoring system (cụm từ ghép)

Nguồn gốc 'Scoring System'

Từ 'scoring system' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Score' (điểm số, ghi bàn) có nguồn gốc từ các từ tiếng Bắc Âu cổ 'skor' và tiếng Anh cổ 'scoru', ban đầu có nghĩa là một vết khía, vạch kẻ dùng để đếm hoặc ghi chép. Chữ số 'hai mươi' ('score') cũng từ đây mà ra, vì người ta thường dùng 20 vết khía làm một bó. Từ 'system' (hệ thống) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', nghĩa là một tổng thể được tổ chức chặt chẽ từ nhiều phần. Khi ghép lại, 'scoring system' tạo thành ý nghĩa một hệ thống dùng để ghi nhận, đánh giá hoặc xếp hạng dựa trên điểm số, phản ánh sự kết hợp giữa việc ghi chép điểm và một cấu trúc có tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'scoring system' thường được sử dụng để chỉ một hệ thống được thiết kế để đánh giá hoặc xếp hạng một cái gì đó, chẳng hạn như hiệu suất, chất lượng hoặc khả năng. Nó có thể bao gồm các quy tắc, hướng dẫn và tiêu chí cụ thể để xác định điểm số hoặc xếp hạng.

Prepositions

in for

* 'in a scoring system': ám chỉ sự tồn tại bên trong hệ thống đó. * 'scoring system for [something]': hệ thống tính điểm cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scoring system
  • fair a fair scoring system
    (một hệ thống tính điểm công bằng)
  • complex a complex scoring system
    (một hệ thống tính điểm phức tạp)
  • robust a robust scoring system
    (một hệ thống tính điểm vững chắc/hiệu quả)
Verb + scoring system
  • implement implement a scoring system
    (triển khai một hệ thống tính điểm)
  • develop develop a scoring system
    (phát triển một hệ thống tính điểm)
  • overhaul overhaul a scoring system
    (đại tu/cải tổ một hệ thống tính điểm)
Scoring system + Prepositional Phrase
  • for exams a scoring system for exams
    (hệ thống tính điểm cho các kỳ thi)
  • based on a scoring system based on performance
    (hệ thống tính điểm dựa trên hiệu suất)

Idioms

  • to design/develop/implement a scoring system

    Thiết kế/phát triển/triển khai một hệ thống tính điểm

    "The committee decided to develop a new scoring system for the art competition."

    (Ủy ban đã quyết định phát triển một hệ thống tính điểm mới cho cuộc thi nghệ thuật.)

  • under a scoring system

    Theo một hệ thống tính điểm nào đó

    "Under this scoring system, creativity counts for more than technical skill."

    (Theo hệ thống tính điểm này, sự sáng tạo được tính nhiều điểm hơn kỹ năng kỹ thuật.)

  • to overhaul the scoring system

    Đại tu/cải tổ hệ thống tính điểm

    "Due to widespread dissatisfaction, the organization decided to overhaul the entire scoring system."

    (Do sự bất mãn lan rộng, tổ chức đã quyết định đại tu toàn bộ hệ thống tính điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scoring system

Noun
Lật mặt

Một phương pháp hoặc quy trình để gán điểm dựa trên các tiêu chí cụ thể.

"The new scoring system in the competition is much fairer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoring system".

Vai trò Trung tâm trong Giáo dục và Thể thao

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, hệ thống tính điểm đóng vai trò trung tâm trong giáo dục (điểm số các môn học, bài kiểm tra chuẩn hóa) và thể thao (điểm số trận đấu, bảng xếp hạng). Chúng không chỉ là công cụ để đánh giá thành tích cá nhân hay tập thể mà còn là yếu tố thúc đẩy cạnh tranh, khen thưởng và cung cấp phản hồi. Một hệ thống tính điểm được coi là công bằng và minh bạch thường là nền tảng cho sự tin cậy trong các lĩnh vực này.

Tranh cãi về sự Công bằng và Khách quan

Mặc dù hệ thống tính điểm mang lại cấu trúc và sự rõ ràng, chúng thường xuyên là chủ đề của các cuộc tranh luận về tính công bằng và khách quan. Đặc biệt trong các lĩnh vực sáng tạo, nghệ thuật hoặc đánh giá các kỹ năng mềm phức tạp, việc thiết lập một hệ thống tính điểm hoàn toàn khách quan là một thách thức lớn. Có những lo ngại rằng chúng có thể bỏ qua các sắc thái, sự độc đáo hoặc khuyến khích học vẹt thay vì tư duy phản biện và sáng tạo.