scoring system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc quy trình để gán điểm dựa trên các tiêu chí cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new scoring system in the competition is much fairer."
"Hệ thống tính điểm mới trong cuộc thi công bằng hơn nhiều."
-
"The scoring system rewards accuracy and speed."
"Hệ thống tính điểm khen thưởng sự chính xác và tốc độ."
-
"The judge used a complex scoring system to evaluate the performance."
"Giám khảo sử dụng một hệ thống tính điểm phức tạp để đánh giá màn trình diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | score | Ghi điểm, đạt điểm, tính điểm |
| Noun | score | Điểm số, kết quả, bản nhạc |
| Noun | scorer | Người ghi bàn/ghi điểm |
| Noun | scoring | Sự ghi điểm, việc chấm điểm |
| Adjective | scoring | Có tính chất ghi điểm, dùng để chấm điểm (ví dụ: scoring sheet - phiếu chấm điểm) |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ, cơ cấu |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'scoring system' thường được sử dụng để chỉ một hệ thống được thiết kế để đánh giá hoặc xếp hạng một cái gì đó, chẳng hạn như hiệu suất, chất lượng hoặc khả năng. Nó có thể bao gồm các quy tắc, hướng dẫn và tiêu chí cụ thể để xác định điểm số hoặc xếp hạng.
Prepositions
* 'in a scoring system': ám chỉ sự tồn tại bên trong hệ thống đó. * 'scoring system for [something]': hệ thống tính điểm cho một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair a fair scoring system (một hệ thống tính điểm công bằng)
-
complex a complex scoring system (một hệ thống tính điểm phức tạp)
-
robust a robust scoring system (một hệ thống tính điểm vững chắc/hiệu quả)
-
implement implement a scoring system (triển khai một hệ thống tính điểm)
-
develop develop a scoring system (phát triển một hệ thống tính điểm)
-
overhaul overhaul a scoring system (đại tu/cải tổ một hệ thống tính điểm)
-
for exams a scoring system for exams (hệ thống tính điểm cho các kỳ thi)
-
based on a scoring system based on performance (hệ thống tính điểm dựa trên hiệu suất)
Idioms
-
to design/develop/implement a scoring system
Thiết kế/phát triển/triển khai một hệ thống tính điểm
"The committee decided to develop a new scoring system for the art competition."
(Ủy ban đã quyết định phát triển một hệ thống tính điểm mới cho cuộc thi nghệ thuật.)
-
under a scoring system
Theo một hệ thống tính điểm nào đó
"Under this scoring system, creativity counts for more than technical skill."
(Theo hệ thống tính điểm này, sự sáng tạo được tính nhiều điểm hơn kỹ năng kỹ thuật.)
-
to overhaul the scoring system
Đại tu/cải tổ hệ thống tính điểm
"Due to widespread dissatisfaction, the organization decided to overhaul the entire scoring system."
(Do sự bất mãn lan rộng, tổ chức đã quyết định đại tu toàn bộ hệ thống tính điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scoring system
NounMột phương pháp hoặc quy trình để gán điểm dựa trên các tiêu chí cụ thể.
"The new scoring system in the competition is much fairer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoring system".
