rating system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các hạng mục hoặc cấp độ được sử dụng để đánh giá hoặc phân loại một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie rating system helps parents decide which films are appropriate for their children."
"Hệ thống đánh giá phim giúp các bậc phụ huynh quyết định những bộ phim nào phù hợp cho con cái của họ."
-
"The company uses a performance rating system to evaluate its employees."
"Công ty sử dụng hệ thống đánh giá hiệu suất để đánh giá nhân viên của mình."
-
"The new safety rating system for cars is designed to protect consumers."
"Hệ thống đánh giá an toàn mới cho ô tô được thiết kế để bảo vệ người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rate | Đánh giá, xếp hạng, định giá |
| Noun | rate | Tỷ lệ, mức độ, giá |
| Noun | rating | Sự đánh giá, xếp hạng, mức độ |
| Adjective | rated | Đã được đánh giá, xếp hạng |
| Noun | rater | Người đánh giá, người xếp hạng |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | Một cách có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống đánh giá được sử dụng để đưa ra một phán đoán định tính về chất lượng, số lượng hoặc hiệu suất của một cái gì đó. 'Rating system' thường được sử dụng để chỉ một hệ thống chính thức, được tiêu chuẩn hóa. Nó khác với đánh giá chủ quan cá nhân (ví dụ: 'Tôi thích bộ phim này' không phải là một phần của 'rating system').
Prepositions
Ví dụ: *rating system in games*: hệ thống đánh giá trong trò chơi; *rating system for movies*: hệ thống đánh giá phim. 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà hệ thống được áp dụng, 'for' để chỉ đối tượng được đánh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair a fair rating system (một hệ thống đánh giá công bằng)
-
robust a robust rating system (một hệ thống đánh giá mạnh mẽ, đáng tin cậy)
-
transparent a transparent rating system (một hệ thống đánh giá minh bạch)
-
effective an effective rating system (một hệ thống đánh giá hiệu quả)
-
new a new rating system (một hệ thống đánh giá mới)
-
implement implement a rating system (triển khai/áp dụng một hệ thống đánh giá)
-
develop develop a rating system (phát triển một hệ thống đánh giá)
-
overhaul overhaul the rating system (đại tu/cải tổ hệ thống đánh giá)
-
understand understand the rating system (hiểu rõ hệ thống đánh giá)
-
operates The rating system operates (Hệ thống đánh giá hoạt động)
-
for a rating system for universities (một hệ thống đánh giá cho các trường đại học)
-
based on a rating system based on performance (một hệ thống đánh giá dựa trên hiệu suất)
Idioms
-
game the rating system
Thao túng/lách luật hệ thống đánh giá để đạt được lợi ích
"Some students try to game the rating system by only taking easy courses."
(Một số sinh viên cố gắng thao túng hệ thống đánh giá bằng cách chỉ chọn các khóa học dễ.)
-
beat the rating system
Vượt qua/đánh bại hệ thống đánh giá (thường là bằng cách tìm ra lỗ hổng hoặc chiến lược thông minh)
"Experienced players often know how to beat the rating system to achieve higher ranks."
(Những người chơi có kinh nghiệm thường biết cách đánh bại hệ thống đánh giá để đạt được thứ hạng cao hơn.)
-
exploit the rating system
Khai thác/lợi dụng hệ thống đánh giá (thường là một cách không công bằng)
"The company was accused of trying to exploit the rating system to boost their product's image."
(Công ty bị buộc tội cố gắng lợi dụng hệ thống đánh giá để nâng cao hình ảnh sản phẩm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rating system
NounMột hệ thống các hạng mục hoặc cấp độ được sử dụng để đánh giá hoặc phân loại một cái gì đó.
"The movie rating system helps parents decide which films are appropriate for their children."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A new rating system will be implemented next year. |
Một hệ thống đánh giá mới sẽ được triển khai vào năm tới. |
| Phủ định | The old rating system was not considered effective by the users. |
Hệ thống đánh giá cũ không được người dùng đánh giá là hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has a fair rating system been established for this product? |
Một hệ thống đánh giá công bằng đã được thiết lập cho sản phẩm này chưa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website has a comprehensive rating system for its products. |
Trang web có một hệ thống đánh giá toàn diện cho các sản phẩm của mình. |
| Phủ định | The new app does not have a rating system yet. |
Ứng dụng mới chưa có hệ thống đánh giá. |
| Nghi vấn | Does the restaurant use a star-based rating system? |
Nhà hàng có sử dụng hệ thống đánh giá dựa trên sao không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have implemented a new rating system to evaluate employee performance. |
Đến năm sau, công ty sẽ đã triển khai một hệ thống đánh giá mới để đánh giá hiệu suất của nhân viên. |
| Phủ định | By the end of the project, we won't have developed a comprehensive rating system for all tasks. |
Đến cuối dự án, chúng ta sẽ không phát triển một hệ thống đánh giá toàn diện cho tất cả các nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Will the website have adopted a star rating system before the product launch? |
Trang web có áp dụng hệ thống đánh giá sao trước khi ra mắt sản phẩm không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will implement a new rating system next quarter to improve customer satisfaction. |
Công ty sẽ triển khai một hệ thống đánh giá mới vào quý tới để cải thiện sự hài lòng của khách hàng. |
| Phủ định | They are not going to change the current rating system anytime soon, as it's working effectively. |
Họ sẽ không thay đổi hệ thống đánh giá hiện tại trong thời gian sớm, vì nó đang hoạt động hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the new rating system be mandatory for all employees to use? |
Hệ thống đánh giá mới có bắt buộc tất cả nhân viên phải sử dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rating system".
