(Top Banner Ad)
rating system
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

rating system

UK: /ˈreɪtɪŋ ˌsɪstəm/ • US: /ˈreɪtɪŋ ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đánh giá cơ chế đánh giá hệ thống xếp hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of categories or levels used to evaluate or classify something.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các hạng mục hoặc cấp độ được sử dụng để đánh giá hoặc phân loại một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie rating system helps parents decide which films are appropriate for their children."

    "Hệ thống đánh giá phim giúp các bậc phụ huynh quyết định những bộ phim nào phù hợp cho con cái của họ."

  • "The company uses a performance rating system to evaluate its employees."

    "Công ty sử dụng hệ thống đánh giá hiệu suất để đánh giá nhân viên của mình."

  • "The new safety rating system for cars is designed to protect consumers."

    "Hệ thống đánh giá an toàn mới cho ô tô được thiết kế để bảo vệ người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rate Đánh giá, xếp hạng, định giá
Noun rate Tỷ lệ, mức độ, giá
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng, mức độ
Adjective rated Đã được đánh giá, xếp hạng
Noun rater Người đánh giá, người xếp hạng
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reri
Medieval Latin
rata
Old French
rate
English
rate
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system
English
rating system

Nguồn gốc của 'rating'

Từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reri' (nghĩa là 'tính toán, đánh giá') qua tiếng Latin Trung cổ 'rata' (số lượng cố định) và tiếng Pháp cổ 'rate' (giá, giá trị). Nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa đánh giá, xếp loại giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma' (nghĩa là 'sự sắp đặt, một tổng thể có tổ chức'), sau đó qua tiếng Latin muộn 'systema'. Nó mô tả một tập hợp các phần hoạt động cùng nhau để tạo thành một tổng thể phức tạp và có chức năng.

Sự kết hợp 'rating system'

Khi 'rating' và 'system' kết hợp thành 'rating system', nó mô tả một phương pháp hoặc khuôn khổ có tổ chức được sử dụng để đánh giá, xếp hạng hoặc phân loại chất lượng, hiệu suất hoặc giá trị của người, vật, dịch vụ, v.v., dựa trên các tiêu chí cụ thể.

Usage Note

Hệ thống đánh giá được sử dụng để đưa ra một phán đoán định tính về chất lượng, số lượng hoặc hiệu suất của một cái gì đó. 'Rating system' thường được sử dụng để chỉ một hệ thống chính thức, được tiêu chuẩn hóa. Nó khác với đánh giá chủ quan cá nhân (ví dụ: 'Tôi thích bộ phim này' không phải là một phần của 'rating system').

Prepositions

in for

Ví dụ: *rating system in games*: hệ thống đánh giá trong trò chơi; *rating system for movies*: hệ thống đánh giá phim. 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà hệ thống được áp dụng, 'for' để chỉ đối tượng được đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rating system
  • fair a fair rating system
    (một hệ thống đánh giá công bằng)
  • robust a robust rating system
    (một hệ thống đánh giá mạnh mẽ, đáng tin cậy)
  • transparent a transparent rating system
    (một hệ thống đánh giá minh bạch)
  • effective an effective rating system
    (một hệ thống đánh giá hiệu quả)
  • new a new rating system
    (một hệ thống đánh giá mới)
Verb + rating system
  • implement implement a rating system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống đánh giá)
  • develop develop a rating system
    (phát triển một hệ thống đánh giá)
  • overhaul overhaul the rating system
    (đại tu/cải tổ hệ thống đánh giá)
  • understand understand the rating system
    (hiểu rõ hệ thống đánh giá)
Rating system + Verb/Prepositional Phrase
  • operates The rating system operates
    (Hệ thống đánh giá hoạt động)
  • for a rating system for universities
    (một hệ thống đánh giá cho các trường đại học)
  • based on a rating system based on performance
    (một hệ thống đánh giá dựa trên hiệu suất)

Idioms

  • game the rating system

    Thao túng/lách luật hệ thống đánh giá để đạt được lợi ích

    "Some students try to game the rating system by only taking easy courses."

    (Một số sinh viên cố gắng thao túng hệ thống đánh giá bằng cách chỉ chọn các khóa học dễ.)

  • beat the rating system

    Vượt qua/đánh bại hệ thống đánh giá (thường là bằng cách tìm ra lỗ hổng hoặc chiến lược thông minh)

    "Experienced players often know how to beat the rating system to achieve higher ranks."

    (Những người chơi có kinh nghiệm thường biết cách đánh bại hệ thống đánh giá để đạt được thứ hạng cao hơn.)

  • exploit the rating system

    Khai thác/lợi dụng hệ thống đánh giá (thường là một cách không công bằng)

    "The company was accused of trying to exploit the rating system to boost their product's image."

    (Công ty bị buộc tội cố gắng lợi dụng hệ thống đánh giá để nâng cao hình ảnh sản phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rating system

Noun
Lật mặt

Một hệ thống các hạng mục hoặc cấp độ được sử dụng để đánh giá hoặc phân loại một cái gì đó.

"The movie rating system helps parents decide which films are appropriate for their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A new rating system will be implemented next year.
Một hệ thống đánh giá mới sẽ được triển khai vào năm tới.
Phủ định
The old rating system was not considered effective by the users.
Hệ thống đánh giá cũ không được người dùng đánh giá là hiệu quả.
Nghi vấn
Has a fair rating system been established for this product?
Một hệ thống đánh giá công bằng đã được thiết lập cho sản phẩm này chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website has a comprehensive rating system for its products.
Trang web có một hệ thống đánh giá toàn diện cho các sản phẩm của mình.
Phủ định
The new app does not have a rating system yet.
Ứng dụng mới chưa có hệ thống đánh giá.
Nghi vấn
Does the restaurant use a star-based rating system?
Nhà hàng có sử dụng hệ thống đánh giá dựa trên sao không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have implemented a new rating system to evaluate employee performance.
Đến năm sau, công ty sẽ đã triển khai một hệ thống đánh giá mới để đánh giá hiệu suất của nhân viên.
Phủ định
By the end of the project, we won't have developed a comprehensive rating system for all tasks.
Đến cuối dự án, chúng ta sẽ không phát triển một hệ thống đánh giá toàn diện cho tất cả các nhiệm vụ.
Nghi vấn
Will the website have adopted a star rating system before the product launch?
Trang web có áp dụng hệ thống đánh giá sao trước khi ra mắt sản phẩm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement a new rating system next quarter to improve customer satisfaction.
Công ty sẽ triển khai một hệ thống đánh giá mới vào quý tới để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
They are not going to change the current rating system anytime soon, as it's working effectively.
Họ sẽ không thay đổi hệ thống đánh giá hiện tại trong thời gian sớm, vì nó đang hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Will the new rating system be mandatory for all employees to use?
Hệ thống đánh giá mới có bắt buộc tất cả nhân viên phải sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rating system".

Hệ thống xếp hạng sao

Ở các nước phương Tây, hệ thống xếp hạng sao (Star Rating System) rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi để đánh giá khách sạn (từ 1 đến 5 sao), nhà hàng, phim ảnh, trò chơi điện tử và sản phẩm trực tuyến. Nó giúp người tiêu dùng nhanh chóng nắm bắt chất lượng và đưa ra quyết định.

Điểm tín dụng (Credit Score)

Điểm tín dụng là một hệ thống đánh giá quan trọng tại phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, dùng để đo lường khả năng thanh toán nợ của một cá nhân. Điểm tín dụng cao giúp bạn dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe, thuê căn hộ với lãi suất ưu đãi, và thậm chí ảnh hưởng đến việc làm.