ranking system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system for assigning a relative position or grade to items, people, or organizations, typically based on a set of criteria.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống để gán vị trí hoặc thứ hạng tương đối cho các mục, người hoặc tổ chức, thường dựa trên một bộ tiêu chí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new ranking system for universities has been criticized for its bias."
"Hệ thống xếp hạng mới cho các trường đại học đã bị chỉ trích vì sự thiên vị của nó."
-
"The company uses a complex ranking system to evaluate employee performance."
"Công ty sử dụng một hệ thống xếp hạng phức tạp để đánh giá hiệu suất của nhân viên."
-
"The website's ranking system is based on user reviews."
"Hệ thống xếp hạng của trang web dựa trên đánh giá của người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rank | thứ hạng, cấp bậc |
| Verb | rank | xếp hạng, xếp loại |
| Noun | ranking | việc xếp hạng, bảng xếp hạng |
| Adjective | ranked | đã được xếp hạng |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systemize | hệ thống hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống này được sử dụng để so sánh và sắp xếp theo thứ tự ưu tiên. 'Ranking system' nhấn mạnh vào quy trình hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng để xác định thứ hạng. Nó có thể liên quan đến thuật toán, quy tắc hoặc đánh giá chủ quan.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí của một mục trong hệ thống xếp hạng (ví dụ: 'The university is high in the ranking system'). 'of' được dùng để chỉ hệ thống xếp hạng thuộc về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'This is a ranking system of universities').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair a fair ranking system (một hệ thống xếp hạng công bằng)
-
complex a complex ranking system (một hệ thống xếp hạng phức tạp)
-
robust a robust ranking system (một hệ thống xếp hạng vững chắc/mạnh mẽ)
-
global a global ranking system (một hệ thống xếp hạng toàn cầu)
-
implement implement a ranking system (triển khai/áp dụng một hệ thống xếp hạng)
-
devise devise a ranking system (thiết kế/phát minh một hệ thống xếp hạng)
-
overhaul overhaul the ranking system (đại tu/cải tổ hệ thống xếp hạng)
-
manipulate manipulate the ranking system (thao túng hệ thống xếp hạng)
-
university university ranking system (hệ thống xếp hạng đại học)
-
power power ranking system (hệ thống xếp hạng sức mạnh)
-
credit credit ranking system (hệ thống xếp hạng tín dụng)
Idioms
-
game the ranking system
Lách luật hoặc lợi dụng các lỗ hổng của hệ thống xếp hạng để đạt được lợi thế không công bằng.
"Some companies try to game the ranking system by using dishonest tactics."
(Một số công ty cố gắng lách luật hệ thống xếp hạng bằng cách sử dụng các chiến thuật không trung thực.)
-
climb the ranking system
Thăng tiến lên vị trí cao hơn trong một cấu trúc thứ bậc hoặc hệ thống xếp hạng.
"She worked hard to climb the ranking system in her company."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong hệ thống xếp hạng của công ty mình.)
-
be at the top/bottom of the ranking system
Đứng ở vị trí cao nhất/thấp nhất trong hệ thống xếp hạng.
"Our team is at the top of the league's ranking system this season."
(Đội của chúng tôi đang đứng đầu hệ thống xếp hạng của giải đấu mùa này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ranking system
NounMột hệ thống để gán vị trí hoặc thứ hạng tương đối cho các mục, người hoặc tổ chức, thường dựa trên một bộ tiêu chí.
"The new ranking system for universities has been criticized for its bias."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university, which implemented a new ranking system, saw a significant increase in student applications. |
Trường đại học, nơi đã triển khai một hệ thống xếp hạng mới, đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong số lượng đơn đăng ký của sinh viên. |
| Phủ định | The company does not use a ranking system that focuses solely on individual performance. |
Công ty không sử dụng hệ thống xếp hạng chỉ tập trung vào hiệu suất cá nhân. |
| Nghi vấn | Is this the ranking system whose algorithm is based on peer reviews? |
Đây có phải là hệ thống xếp hạng mà thuật toán của nó dựa trên đánh giá từ đồng nghiệp không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a new ranking system: a transparent method for evaluating employee performance. |
Công ty đã triển khai một hệ thống xếp hạng mới: một phương pháp minh bạch để đánh giá hiệu suất của nhân viên. |
| Phủ định | This isn't just a simple popularity contest: the ranking system takes numerous factors into consideration. |
Đây không chỉ là một cuộc thi phổ biến đơn thuần: hệ thống xếp hạng xem xét nhiều yếu tố khác nhau. |
| Nghi vấn | Is the new ranking system truly objective: or does it still have elements of bias? |
Hệ thống xếp hạng mới có thực sự khách quan không: hay nó vẫn còn những yếu tố thiên vị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranking system".
