(Top Banner Ad)
unrefined sugar
B1
noun phrase B1 Food Science/Nutrition

unrefined sugar

UK: /ˌʌnrɪˈfaɪnd ˈʃʊɡə/ • US: /ˌʌnrɪˈfaɪnd ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường chưa tinh luyện đường thô đường mía thô đường tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sugar that has not been processed to remove impurities and molasses; it retains more of its natural nutrients and flavor.

Vietnamese Meaning

Đường chưa tinh chế, là loại đường chưa trải qua quá trình xử lý để loại bỏ tạp chất và mật mía. Nó giữ lại nhiều chất dinh dưỡng và hương vị tự nhiên hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prefer using unrefined sugar in their baking for its richer flavor."

    "Nhiều người thích sử dụng đường chưa tinh chế trong làm bánh vì hương vị đậm đà hơn của nó."

  • "She replaced the white sugar in the recipe with unrefined sugar."

    "Cô ấy đã thay thế đường trắng trong công thức bằng đường chưa tinh chế."

  • "Unrefined sugar is a healthier option for sweetening your tea."

    "Đường chưa tinh chế là một lựa chọn lành mạnh hơn để làm ngọt trà của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường
Adjective refined tinh chế
Verb refine tinh chế
Noun refinement sự tinh chế

Synonyms

raw sugar (đường thô)whole sugar (đường nguyên cám)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food Science/Nutrition

Nguồn gốc của 'unrefined sugar'

Khái niệm 'đường chưa tinh chế' liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất đường. Trước khi có các phương pháp tinh chế hiện đại, tất cả đường đều là 'unrefined'. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt giữa đường tự nhiên và đường đã qua xử lý công nghiệp.

Usage Note

Unrefined sugar is often considered a healthier alternative to refined white sugar because it retains some of the nutrients that are lost during the refining process. Examples include brown sugar, turbinado sugar, muscovado sugar, and jaggery. The term contrasts with 'refined sugar', which refers to sugar that has been heavily processed to remove impurities and molasses, resulting in a pure white product.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrefined sugar
  • brown brown unrefined sugar
    (đường nâu chưa tinh chế)
  • raw raw unrefined sugar
    (đường thô chưa tinh chế)
Verb + unrefined sugar
  • use use unrefined sugar
    (sử dụng đường chưa tinh chế)
  • add add unrefined sugar
    (thêm đường chưa tinh chế)

Idioms

  • Sugar and spice and everything nice

    Một thành ngữ chỉ những điều tốt đẹp và dễ thương, thường dùng để miêu tả các bé gái.

    "She's all sugar and spice and everything nice."

    (Con bé toàn những điều ngọt ngào và tốt đẹp.)

  • Sugar-coat

    Che đậy hoặc làm cho điều gì đó tồi tệ trở nên dễ chịu hơn, thường bằng cách nói dối hoặc giảm nhẹ sự thật.

    "The company tried to sugar-coat the bad news."

    (Công ty đã cố gắng che đậy tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrefined sugar

noun phrase
Lật mặt

Đường chưa tinh chế, là loại đường chưa trải qua quá trình xử lý để loại bỏ tạp chất và mật mía. Nó giữ lại nhiều chất dinh dưỡng và hương vị tự nhiên hơn.

"Many people prefer using unrefined sugar in their baking for its richer flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrefined sugar".

Sự khác biệt văn hóa về đường

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đường tinh chế được sử dụng rộng rãi, nhưng ngày càng có nhiều sự quan tâm đến đường chưa tinh chế vì lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về thực phẩm và sức khỏe.