re-tuning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of adjusting something again so that it works properly or has the desired effect, especially in music or engineering.
Vietnamese Meaning
Hành động điều chỉnh lại thứ gì đó để nó hoạt động đúng cách hoặc có hiệu quả mong muốn, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc kỹ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band spent an hour re-tuning their instruments before the concert."
"Ban nhạc đã dành một giờ để điều chỉnh lại các nhạc cụ của họ trước buổi hòa nhạc."
-
"The engineer is re-tuning the engine to improve fuel efficiency."
"Kỹ sư đang điều chỉnh lại động cơ để cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu."
-
"The software is constantly re-tuning itself to adapt to changing network conditions."
"Phần mềm liên tục tự điều chỉnh để thích ứng với các điều kiện mạng thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng khi một thiết bị hoặc hệ thống đã được điều chỉnh trước đó, nhưng cần điều chỉnh lại do sự thay đổi về điều kiện hoặc yêu cầu. Trong âm nhạc, nó có thể ám chỉ việc điều chỉnh lại nhạc cụ. Trong kỹ thuật, nó có thể liên quan đến việc điều chỉnh lại một hệ thống hoặc quy trình.
Prepositions
Ví dụ: 're-tuning for better performance' (điều chỉnh lại để có hiệu suất tốt hơn), 're-tuning to a different key' (điều chỉnh lại sang một tông khác). 'For' chỉ mục đích, 'to' chỉ sự thay đổi trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant re-tuning (sự điều chỉnh lại liên tục)
-
major major re-tuning (sự điều chỉnh lại lớn)
-
careful careful re-tuning (sự điều chỉnh lại cẩn thận)
Idioms
-
a process of re-tuning
một quá trình điều chỉnh lại/tinh chỉnh
"The company is undergoing a long process of re-tuning its marketing strategy."
(Công ty đang trải qua một quá trình dài để điều chỉnh lại chiến lược tiếp thị của mình.)
-
call for re-tuning
kêu gọi/đòi hỏi sự điều chỉnh lại
"The recent economic shifts call for a complete re-tuning of our financial plans."
(Những thay đổi kinh tế gần đây đòi hỏi một sự điều chỉnh lại hoàn toàn các kế hoạch tài chính của chúng ta.)
-
in need of re-tuning
cần được điều chỉnh lại/tinh chỉnh
"Our old system is clearly in need of re-tuning to meet modern demands."
(Hệ thống cũ của chúng ta rõ ràng cần được điều chỉnh lại để đáp ứng các yêu cầu hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-tuning
Động từ (dạng -ing)Hành động điều chỉnh lại thứ gì đó để nó hoạt động đúng cách hoặc có hiệu quả mong muốn, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc kỹ thuật.
"The band spent an hour re-tuning their instruments before the concert."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The musician re-tuned his guitar before the concert. |
Nhạc sĩ đã chỉnh lại đàn guitar của mình trước buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | She didn't re-tune the radio, so the signal was still unclear. |
Cô ấy đã không chỉnh lại radio, vì vậy tín hiệu vẫn không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Did you re-tune the engine after the repairs? |
Bạn đã điều chỉnh lại động cơ sau khi sửa chữa chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could re-tune my guitar more easily. |
Tôi ước tôi có thể lên dây lại đàn guitar của mình dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If only the radio station wouldn't re-tune its frequency so often; it's annoying. |
Giá mà đài phát thanh không dò lại tần số thường xuyên như vậy; thật là khó chịu. |
| Nghi vấn | If only the mechanic would re-tune the engine so it wouldn't stall. |
Giá mà người thợ máy chịu điều chỉnh lại động cơ để nó không bị chết máy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-tuning".
