(Top Banner Ad)
re-tuning
B2
Động từ (dạng -ing) B2 Âm nhạc, Kỹ thuật

re-tuning

UK: /ˌriːˈtjuːnɪŋ/ • US: /ˌriːˈtuːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh lại lên dây lại (nhạc cụ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of adjusting something again so that it works properly or has the desired effect, especially in music or engineering.

Vietnamese Meaning

Hành động điều chỉnh lại thứ gì đó để nó hoạt động đúng cách hoặc có hiệu quả mong muốn, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band spent an hour re-tuning their instruments before the concert."

    "Ban nhạc đã dành một giờ để điều chỉnh lại các nhạc cụ của họ trước buổi hòa nhạc."

  • "The engineer is re-tuning the engine to improve fuel efficiency."

    "Kỹ sư đang điều chỉnh lại động cơ để cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu."

  • "The software is constantly re-tuning itself to adapt to changing network conditions."

    "Phần mềm liên tục tự điều chỉnh để thích ứng với các điều kiện mạng thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb re-tune điều chỉnh lại, tinh chỉnh lại
Verb tune điều chỉnh, lên dây (nhạc cụ)
Noun tuning sự điều chỉnh, quá trình lên dây
Noun tuner thiết bị/người điều chỉnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tun
Middle English
tune
English
tune

Gốc từ của 're-tuning'

Từ 're-tuning' được cấu tạo từ tiền tố 're-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-', nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại') và động từ 'tune' (từ tiếng Pháp cổ 'tun', nghĩa là 'giai điệu' hoặc 'sự hòa âm').

Ý nghĩa của 're-tuning'

Kết hợp 're-' và 'tune' cùng với hậu tố '-ing' tạo thành 're-tuning', nghĩa là hành động hoặc quá trình điều chỉnh lại, tinh chỉnh hoặc sắp xếp lại một cái gì đó để đưa nó về trạng thái mong muốn hoặc cải thiện hiệu suất.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng khi một thiết bị hoặc hệ thống đã được điều chỉnh trước đó, nhưng cần điều chỉnh lại do sự thay đổi về điều kiện hoặc yêu cầu. Trong âm nhạc, nó có thể ám chỉ việc điều chỉnh lại nhạc cụ. Trong kỹ thuật, nó có thể liên quan đến việc điều chỉnh lại một hệ thống hoặc quy trình.

Prepositions

for to

Ví dụ: 're-tuning for better performance' (điều chỉnh lại để có hiệu suất tốt hơn), 're-tuning to a different key' (điều chỉnh lại sang một tông khác). 'For' chỉ mục đích, 'to' chỉ sự thay đổi trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + re-tuning
  • constant constant re-tuning
    (sự điều chỉnh lại liên tục)
  • major major re-tuning
    (sự điều chỉnh lại lớn)
  • careful careful re-tuning
    (sự điều chỉnh lại cẩn thận)

Idioms

  • a process of re-tuning

    một quá trình điều chỉnh lại/tinh chỉnh

    "The company is undergoing a long process of re-tuning its marketing strategy."

    (Công ty đang trải qua một quá trình dài để điều chỉnh lại chiến lược tiếp thị của mình.)

  • call for re-tuning

    kêu gọi/đòi hỏi sự điều chỉnh lại

    "The recent economic shifts call for a complete re-tuning of our financial plans."

    (Những thay đổi kinh tế gần đây đòi hỏi một sự điều chỉnh lại hoàn toàn các kế hoạch tài chính của chúng ta.)

  • in need of re-tuning

    cần được điều chỉnh lại/tinh chỉnh

    "Our old system is clearly in need of re-tuning to meet modern demands."

    (Hệ thống cũ của chúng ta rõ ràng cần được điều chỉnh lại để đáp ứng các yêu cầu hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-tuning

Động từ (dạng -ing)
Lật mặt

Hành động điều chỉnh lại thứ gì đó để nó hoạt động đúng cách hoặc có hiệu quả mong muốn, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc kỹ thuật.

"The band spent an hour re-tuning their instruments before the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician re-tuned his guitar before the concert.
Nhạc sĩ đã chỉnh lại đàn guitar của mình trước buổi hòa nhạc.
Phủ định
She didn't re-tune the radio, so the signal was still unclear.
Cô ấy đã không chỉnh lại radio, vì vậy tín hiệu vẫn không rõ ràng.
Nghi vấn
Did you re-tune the engine after the repairs?
Bạn đã điều chỉnh lại động cơ sau khi sửa chữa chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could re-tune my guitar more easily.
Tôi ước tôi có thể lên dây lại đàn guitar của mình dễ dàng hơn.
Phủ định
If only the radio station wouldn't re-tune its frequency so often; it's annoying.
Giá mà đài phát thanh không dò lại tần số thường xuyên như vậy; thật là khó chịu.
Nghi vấn
If only the mechanic would re-tune the engine so it wouldn't stall.
Giá mà người thợ máy chịu điều chỉnh lại động cơ để nó không bị chết máy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-tuning".

Điều chỉnh bản thân và hệ thống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 're-tuning' thường được áp dụng không chỉ cho nhạc cụ hay máy móc mà còn mở rộng ra các khía cạnh cá nhân và tổ chức. Nó thể hiện sự sẵn lòng thay đổi, thích nghi và cải thiện liên tục bản thân, các chiến lược kinh doanh hoặc các mối quan hệ để đạt được sự hài hòa và hiệu quả tốt hơn.

Phát triển cá nhân và liên tục cải tiến

Ý tưởng về 're-tuning' gắn liền với triết lý phát triển cá nhân và 'cải tiến liên tục' (continuous improvement) phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh đến giáo dục. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá, điều chỉnh và tinh chỉnh các mục tiêu, phương pháp để luôn phù hợp với môi trường thay đổi và hướng tới sự hoàn thiện.