(Top Banner Ad)
active gas
B2
Danh từ (kết hợp với tính từ) B2 Hóa học, Vật lý

active gas

UK: /ˈæktɪv ɡæs/ • US: /ˈæktɪv ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí hoạt động khí có tính phản ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gas that is chemically reactive or exhibits radioactive properties; a gas that actively participates in a reaction.

Vietnamese Meaning

Một loại khí có tính chất hóa học hoạt động hoặc thể hiện các đặc tính phóng xạ; một loại khí tích cực tham gia vào một phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chlorine is an active gas used in water purification."

    "Clo là một khí hoạt động được sử dụng trong việc làm sạch nước."

  • "The experiment used an active gas mixture to simulate atmospheric conditions."

    "Thí nghiệm đã sử dụng một hỗn hợp khí hoạt động để mô phỏng điều kiện khí quyển."

  • "The presence of active gas indicates a ongoing chemical process."

    "Sự hiện diện của khí hoạt động chỉ ra một quá trình hóa học đang diễn ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activity hoạt động
Noun action hành động
Noun activation sự kích hoạt
Verb activate kích hoạt
Verb react phản ứng
Adjective active năng động, hoạt tính
Adverb actively một cách tích cực, chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ-
Latin
agere ('to do, act')
Latin
activus ('active')
Middle French
actif
Greek
kháos ('abyss, void')
New Latin (coined)
gas
English
active gas

Nguồn gốc của 'Active'

Từ 'active' bắt nguồn từ tiếng Latin 'activus', có nghĩa là 'năng động, bận rộn'. Gốc của nó là động từ 'agere', nghĩa là 'làm, hành động'. Vì vậy, một thứ gì đó 'active' là một thứ đang trong trạng thái hành động hoặc gây ra sự thay đổi.

Sự ra đời của 'Gas'

Từ 'gas' (khí) được nhà hóa học người Flemish Jan Baptist van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. Ông đã lấy cảm hứng từ từ 'khaos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'khoảng không hỗn loạn', để mô tả trạng thái vật chất không có hình dạng xác định này.

Usage Note

Cụm từ 'active gas' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong hóa học và vật lý. Nó nhấn mạnh khả năng khí tương tác hoặc phản ứng với các chất khác. Ví dụ, các khí hiếm (noble gases) thường *không* được coi là 'active gases' vì chúng trơ về mặt hóa học trong điều kiện thông thường.

Prepositions

in with

'in' (in an active gas mixture): chỉ thành phần trong một hỗn hợp khí hoạt động.
'with' (react with an active gas): chỉ sự tương tác, phản ứng với khí hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active gas
  • use active gas
    (sử dụng khí hoạt tính)
  • introduce active gas into the chamber
    (đưa khí hoạt tính vào buồng)
  • contain active gas
    (chứa khí hoạt tính)
  • react with an active gas
    (phản ứng với một khí hoạt tính)
Adjective + active gas
  • highly active gas
    (khí có hoạt tính cao)
  • chemically active gas
    (khí hoạt động hóa học)
  • a reactive or active gas
    (một loại khí phản ứng hoặc khí hoạt tính)
Noun + active gas
  • a mixture of active gases
    (một hỗn hợp các khí hoạt tính)
  • the flow of active gas
    (dòng chảy của khí hoạt tính)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active gas

Danh từ (kết hợp với tính từ)
Lật mặt

Một loại khí có tính chất hóa học hoạt động hoặc thể hiện các đặc tính phóng xạ; một loại khí tích cực tham gia vào một phản ứng.

"Chlorine is an active gas used in water purification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment continued, although the active gas levels began to fluctuate unexpectedly.
Thí nghiệm tiếp tục, mặc dù mức độ khí hoạt tính bắt đầu dao động bất ngờ.
Phủ định
The sensor didn't trigger an alarm because the active gas concentration was below the threshold.
Cảm biến không kích hoạt báo động vì nồng độ khí hoạt tính thấp hơn ngưỡng.
Nghi vấn
Will the reaction proceed more rapidly if we introduce more of the active gas?
Liệu phản ứng có diễn ra nhanh hơn nếu chúng ta đưa thêm khí hoạt tính vào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active gas".

Khí hoạt tính trong hàn kim loại (Welding)

Trong công nghệ hàn MAG (Metal Active Gas), khí hoạt tính như carbon dioxide (CO2) hoặc hỗn hợp argon và CO2 được sử dụng làm khí bảo vệ. Khác với khí trơ, khí hoạt tính tham gia vào quá trình hàn, giúp ổn định hồ quang và cải thiện chất lượng mối hàn. Đây là một ứng dụng công nghiệp cực kỳ phổ biến.

Ứng dụng trong công nghệ Plasma

Trong ngành công nghiệp bán dẫn và vi điện tử, khí hoạt tính được sử dụng để tạo ra plasma. Plasma này được dùng trong các quy trình khắc (etching) để tạo ra các vi mạch phức tạp trên tấm silicon. Việc lựa chọn loại khí hoạt tính quyết định đến hình dạng và độ chính xác của các chi tiết siêu nhỏ.