(Top Banner Ad)
ready-to-eat soup
A2
Tính từ (cụm tính từ) A2 Ẩm thực

ready-to-eat soup

UK: /ˈrɛdi tə ˈiːt suːp/ • US: /ˈrɛdi tə ˈit sup/

Nghĩa tiếng Việt

súp ăn liền súp nấu sẵn súp đã chế biến (sẵn sàng để ăn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes soup that is prepared and packaged in such a way that it is immediately consumable without any further cooking or preparation.

Vietnamese Meaning

Mô tả loại súp đã được chuẩn bị và đóng gói sao cho có thể ăn ngay mà không cần nấu nướng hoặc chuẩn bị thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a can of ready-to-eat soup for a quick lunch."

    "Tôi đã mua một hộp súp ăn liền để ăn trưa nhanh chóng."

  • "This ready-to-eat soup is perfect for camping trips."

    "Loại súp ăn liền này rất phù hợp cho những chuyến đi cắm trại."

  • "She grabbed a carton of ready-to-eat soup from the refrigerated section."

    "Cô ấy lấy một hộp súp ăn liền từ khu vực làm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun readiness sự sẵn sàng
Adverb readily một cách sẵn sàng, dễ dàng
Noun eater người ăn
Adjective edible ăn được
Adjective soupy có dạng súp, sền sệt như súp

Synonyms

prepared soup (súp đã được chuẩn bị)pre-made soup (súp làm sẵn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
ready
English
to eat
English
soup

Nguồn gốc của 'ready-to-eat soup'

Cụm từ "ready-to-eat soup" (súp ăn liền) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp thực phẩm tiện lợi vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ tính từ "ready" (sẵn sàng), cụm động từ "to eat" (để ăn) và danh từ "soup" (súp). Cụm từ này mô tả chính xác đặc tính của sản phẩm: một món súp đã được chế biến hoàn chỉnh, chỉ cần hâm nóng là có thể dùng ngay, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian chuẩn bị bữa ăn.

Usage Note

Cụm từ 'ready-to-eat' nhấn mạnh tính tiện lợi và nhanh chóng của sản phẩm. Nó thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm đã qua chế biến và đóng gói sẵn. Khác với 'instant soup' (súp ăn liền) thường ở dạng khô và cần pha với nước nóng, 'ready-to-eat soup' thường ở dạng lỏng hoặc sệt và có thể hâm nóng hoặc ăn nguội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ready-to-eat soup
  • buy buy ready-to-eat soup
    (mua súp ăn liền)
  • heat up heat up ready-to-eat soup
    (hâm nóng súp ăn liền)
  • serve serve ready-to-eat soup
    (phục vụ súp ăn liền)
  • enjoy enjoy ready-to-eat soup
    (thưởng thức súp ăn liền)
Adjective + ready-to-eat soup
  • convenient convenient ready-to-eat soup
    (súp ăn liền tiện lợi)
  • microwavable microwavable ready-to-eat soup
    (súp ăn liền dùng được với lò vi sóng)
  • healthy healthy ready-to-eat soup
    (súp ăn liền tốt cho sức khỏe)
Noun + of ready-to-eat soup
  • bowl of a bowl of ready-to-eat soup
    (một bát súp ăn liền)
  • packet of a packet/carton of ready-to-eat soup
    (một gói/hộp súp ăn liền)

Idioms

  • grab a ready-to-eat soup

    lấy nhanh một hộp/gói súp ăn liền (để dùng ngay)

    "I was too busy, so I just grabbed a ready-to-eat soup for lunch."

    (Tôi quá bận nên chỉ lấy nhanh một hộp súp ăn liền cho bữa trưa.)

  • stock up on ready-to-eat soup

    tích trữ súp ăn liền

    "We should stock up on ready-to-eat soup for emergencies."

    (Chúng ta nên tích trữ súp ăn liền để dùng trong trường hợp khẩn cấp.)

  • a quick ready-to-eat soup meal

    một bữa ăn nhanh gọn với súp ăn liền

    "After a long day, a quick ready-to-eat soup meal is sometimes all I need."

    (Sau một ngày dài, đôi khi tất cả những gì tôi cần chỉ là một bữa ăn nhanh gọn với súp ăn liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ready-to-eat soup

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Mô tả loại súp đã được chuẩn bị và đóng gói sao cho có thể ăn ngay mà không cần nấu nướng hoặc chuẩn bị thêm.

"I bought a can of ready-to-eat soup for a quick lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I appreciate a ready-to-eat soup, a convenient and satisfying meal.
Sau một ngày dài, tôi đánh giá cao món súp ăn liền, một bữa ăn tiện lợi và thỏa mãn.
Phủ định
Although ready-to-eat soup is quick, it's not always healthy, so I don't eat it often.
Mặc dù súp ăn liền rất nhanh, nhưng nó không phải lúc nào cũng tốt cho sức khỏe, vì vậy tôi không ăn nó thường xuyên.
Nghi vấn
Considering its price, is ready-to-eat soup, with its limited ingredients, a worthwhile purchase?
Xét về giá cả, liệu súp ăn liền, với các thành phần hạn chế, có phải là một món đáng mua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready-to-eat soup".

Sự trỗi dậy của thực phẩm tiện lợi

Súp ăn liền đại diện cho xu hướng thực phẩm tiện lợi trong văn hóa phương Tây, đáp ứng nhu cầu của những người bận rộn muốn có bữa ăn nhanh chóng mà không cần nhiều công sức chế biến. Nó phản ánh nhịp sống hiện đại, nơi thời gian là yếu tố quý giá và con người tìm kiếm các giải pháp ăn uống đơn giản, nhanh chóng.

Thực phẩm dự trữ khẩn cấp

Với thời hạn sử dụng dài và dễ dàng chuẩn bị (thường chỉ cần hâm nóng), súp ăn liền thường là lựa chọn phổ biến để dự trữ trong các bộ dụng cụ khẩn cấp hoặc kho lương thực cho những tình huống bất ngờ như thiên tai hoặc mất điện ở các nước phương Tây.