(Top Banner Ad)
real-time replay
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Thể thao

real-time replay

UK: /ˌrɪəl ˈtaɪm ˈriːpleɪ/ • US: /ˌriːəl ˈtaɪm ˈriːpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phát lại ngay lập tức phát lại thời gian thực xem lại trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A second or subsequent playing of something, especially a recording of a sports event, immediately following the original occurrence.

Vietnamese Meaning

Sự phát lại ngay lập tức một sự kiện, đặc biệt là một đoạn ghi hình của một sự kiện thể thao, ngay sau khi sự kiện đó diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commentator called for a real-time replay to determine if the player was offside."

    "Bình luận viên yêu cầu phát lại ngay lập tức để xác định xem cầu thủ có việt vị hay không."

  • "The game was so exciting that the real-time replays were constantly shown."

    "Trận đấu quá hấp dẫn đến nỗi những đoạn phát lại ngay lập tức được chiếu liên tục."

  • "Thanks to real-time replay technology, referees can make more accurate decisions."

    "Nhờ công nghệ phát lại ngay lập tức, các trọng tài có thể đưa ra những quyết định chính xác hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase real-time replay bản phát lại thời gian thực
Adjective real-time thời gian thực, tức thời
Verb replay phát lại, chiếu lại
Noun replay sự phát lại, cảnh quay phát lại
Verb record ghi lại, thu lại
Noun recording bản ghi âm/hình, sự ghi lại
Noun playback sự phát lại, chế độ phát lại

Synonyms

Related Words

live stream (phát trực tiếp)video on demand (video theo yêu cầu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
real
English
time
English
replay
English
real-time replay

Nguồn gốc hiện đại của 'real-time replay'

Cụm từ 'real-time replay' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ điện toán và truyền thông. 'Real-time' (thời gian thực) ban đầu được dùng trong lĩnh vực máy tính vào giữa thế kỷ 20 để chỉ các hệ thống xử lý dữ liệu ngay lập tức khi chúng được tạo ra. 'Replay' (phát lại) là từ đã có từ lâu nhưng trở nên phổ biến trong bối cảnh ghi và phát lại các sự kiện (ví dụ: trong thể thao hoặc truyền hình). Khi ghép lại, 'real-time replay' mô tả khả năng xem lại một sự kiện gần như ngay lập tức sau khi nó xảy ra, thường được dùng để phân tích hoặc kiểm tra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, truyền thông và công nghệ để chỉ việc phát lại một sự kiện gần như đồng thời với thời gian thực diễn ra sự kiện đó. Nó nhấn mạnh tính kịp thời và gần như tức thời của việc phát lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + real-time replay
  • watch watch a real-time replay
    (xem bản phát lại thời gian thực)
  • review review a real-time replay
    (xem xét/đánh giá bản phát lại thời gian thực)
  • generate generate a real-time replay
    (tạo ra bản phát lại thời gian thực)
Adjective + real-time replay
  • instant instant real-time replay
    (bản phát lại thời gian thực tức thì)
  • slow-motion slow-motion real-time replay
    (bản phát lại thời gian thực quay chậm)
  • full full real-time replay
    (bản phát lại thời gian thực đầy đủ)
real-time replay + Prepositional Phrase
  • of the incident real-time replay of the incident
    (bản phát lại thời gian thực về sự cố)
  • from multiple angles real-time replay from multiple angles
    (bản phát lại thời gian thực từ nhiều góc độ)

Idioms

  • in real-time replay mode

    trong chế độ phát lại thời gian thực

    "The security camera operates in real-time replay mode, allowing immediate incident review."

    (Camera an ninh hoạt động ở chế độ phát lại thời gian thực, cho phép xem xét sự cố ngay lập tức.)

  • to provide a real-time replay

    cung cấp/trình chiếu bản phát lại thời gian thực

    "The broadcaster was able to provide a real-time replay of the controversial goal."

    (Đài truyền hình đã có thể cung cấp bản phát lại thời gian thực về bàn thắng gây tranh cãi.)

  • a real-time replay system

    một hệ thống phát lại thời gian thực

    "Many sports stadiums are equipped with a real-time replay system for officials and fans."

    (Nhiều sân vận động thể thao được trang bị hệ thống phát lại thời gian thực cho các trọng tài và người hâm mộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-time replay

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự phát lại ngay lập tức một sự kiện, đặc biệt là một đoạn ghi hình của một sự kiện thể thao, ngay sau khi sự kiện đó diễn ra.

"The commentator called for a real-time replay to determine if the player was offside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-time replay".

Tác động đến Thể thao và Giải trí

Tính năng phát lại thời gian thực đã cách mạng hóa cách chúng ta xem và trải nghiệm các sự kiện thể thao. Nó cho phép khán giả theo dõi những khoảnh khắc kịch tính, bàn thắng hay pha phạm lỗi ngay lập tức từ nhiều góc độ khác nhau. Trong bóng đá, công nghệ VAR (Video Assistant Referee) sử dụng bản phát lại thời gian thực để hỗ trợ trọng tài đưa ra các quyết định chính xác hơn. Trong ngành công nghiệp game, nó cho phép người chơi ghi lại và chia sẻ những khoảnh khắc đáng nhớ hoặc phân tích lỗi để cải thiện kỹ năng.

Ứng dụng trong An ninh và Giám sát

Ngoài thể thao và giải trí, bản phát lại thời gian thực còn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực an ninh và giám sát. Các hệ thống camera giám sát hiện đại thường tích hợp khả năng này, cho phép các nhà khai thác ngay lập tức xem lại các sự cố, hành vi đáng ngờ hoặc tai nạn. Điều này cực kỳ hữu ích cho việc phản ứng nhanh chóng, điều tra và phân tích sau sự kiện, giúp tăng cường an toàn và hiệu quả quản lý.