enjoy the fruits of one's labor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hưởng thành quả lao động của mình; gặt hái những thành quả từ sự nỗ lực và làm việc chăm chỉ của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work, she finally retired and could enjoy the fruits of her labor."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã nghỉ hưu và có thể tận hưởng thành quả lao động của mình."
-
"They worked tirelessly on the project and are now enjoying the fruits of their labor with increased profits."
"Họ đã làm việc không mệt mỏi trong dự án và giờ đang tận hưởng thành quả lao động của họ với lợi nhuận tăng lên."
-
"After years of studying, she is finally enjoying the fruits of her labor as a successful doctor."
"Sau nhiều năm học tập, cuối cùng cô ấy cũng đang tận hưởng thành quả lao động của mình với tư cách là một bác sĩ thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enjoy | tận hưởng, thích thú |
| Noun | enjoyment | sự tận hưởng, niềm vui |
| Adjective | enjoyable | thú vị, có thể tận hưởng được |
| Noun | fruit | quả, kết quả, thành quả |
| Adjective | fruitful | có kết quả, hiệu quả |
| Noun | fruition | sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực |
| Noun/Verb | labor | lao động, công việc, sự nỗ lực |
| Adjective | laborious | cần nhiều công sức, vất vả |
| Noun | laborer | người lao động, công nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh giá trị của sự cần cù, siêng năng và niềm vui khi đạt được thành công sau những cố gắng. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc chúc mừng ai đó đã làm việc chăm chỉ và xứng đáng nhận được thành quả tốt đẹp. Khác với những thành ngữ chỉ sự may mắn bất ngờ, thành ngữ này tập trung vào thành quả có được do lao động chân chính.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối 'fruits' (thành quả) với 'one's labor' (lao động của ai đó), chỉ ra rằng thành quả đó là kết quả từ chính lao động của người đó. Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully enjoy the fruits of one's labor (hoàn toàn tận hưởng thành quả lao động của mình)
-
truly truly enjoy the fruits of one's labor (thực sự tận hưởng thành quả lao động của mình)
-
finally finally enjoy the fruits of one's labor (cuối cùng cũng được tận hưởng thành quả lao động của mình)
-
rightfully rightfully enjoy the fruits of one's labor (xứng đáng tận hưởng thành quả lao động của mình)
-
deserve to deserve to enjoy the fruits of one's labor (xứng đáng được tận hưởng thành quả lao động của mình)
-
get to get to enjoy the fruits of one's labor (có cơ hội/được tận hưởng thành quả lao động của mình)
-
be able to be able to enjoy the fruits of one's labor (có thể tận hưởng thành quả lao động của mình)
Idioms
-
reap the fruits of one's labor
Gặt hái thành quả lao động của mình (nghĩa tương đương, nhấn mạnh hành động gặt hái hơn là tận hưởng)
"After years of dedication, she finally began to reap the fruits of her labor."
(Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu gặt hái thành quả lao động của mình.)
-
reap what you sow
Gặt quả mình đã gieo (nhận lại kết quả tương xứng với hành động đã làm, thường mang ý tích cực khi nói về công sức và thành quả)
"If you put in the effort, you will surely reap what you sow in your career."
(Nếu bạn nỗ lực, bạn chắc chắn sẽ gặt hái được những gì mình đã gieo trong sự nghiệp.)
-
see the results of one's hard work
Chứng kiến/thấy được thành quả từ công việc khó khăn của mình
"It's always satisfying to see the results of all our hard work come to fruition."
(Luôn thật thỏa mãn khi chứng kiến thành quả từ tất cả công việc khó khăn của chúng tôi thành hiện thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enjoy the fruits of one's labor
Thành ngữHưởng thành quả lao động của mình; gặt hái những thành quả từ sự nỗ lực và làm việc chăm chỉ của bản thân.
"After years of hard work, she finally retired and could enjoy the fruits of her labor."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to work tirelessly, and now she uses to enjoy the fruits of her labor. |
Cô ấy đã từng làm việc không mệt mỏi, và bây giờ cô ấy đã có thể tận hưởng thành quả lao động của mình. |
| Phủ định | He didn't use to enjoy the fruits of his labor because he was always worried about the future. |
Anh ấy đã từng không tận hưởng thành quả lao động của mình vì anh ấy luôn lo lắng về tương lai. |
| Nghi vấn | Did they use to enjoy the fruits of their labor after each successful project? |
Họ đã từng tận hưởng thành quả lao động của mình sau mỗi dự án thành công phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy the fruits of one's labor".
