(Top Banner Ad)
enjoy the fruits of one's labor
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ/Kinh tế/Xã hội

enjoy the fruits of one's labor

UK: ɪnˈdʒɔɪ ðə fruːts əv wʌnz ˈleɪbər • US: ɪnˈdʒɔɪ ðə fruːts əv wʌnz ˈleɪbər

Nghĩa tiếng Việt

hưởng trái ngọt gặt hái thành quả lao động ăn quả ngọt uống nước nhớ nguồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reap the benefits or rewards of one's hard work or efforts.

Vietnamese Meaning

Hưởng thành quả lao động của mình; gặt hái những thành quả từ sự nỗ lực và làm việc chăm chỉ của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, she finally retired and could enjoy the fruits of her labor."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã nghỉ hưu và có thể tận hưởng thành quả lao động của mình."

  • "They worked tirelessly on the project and are now enjoying the fruits of their labor with increased profits."

    "Họ đã làm việc không mệt mỏi trong dự án và giờ đang tận hưởng thành quả lao động của họ với lợi nhuận tăng lên."

  • "After years of studying, she is finally enjoying the fruits of her labor as a successful doctor."

    "Sau nhiều năm học tập, cuối cùng cô ấy cũng đang tận hưởng thành quả lao động của mình với tư cách là một bác sĩ thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enjoy tận hưởng, thích thú
Noun enjoyment sự tận hưởng, niềm vui
Adjective enjoyable thú vị, có thể tận hưởng được
Noun fruit quả, kết quả, thành quả
Adjective fruitful có kết quả, hiệu quả
Noun fruition sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực
Noun/Verb labor lao động, công việc, sự nỗ lực
Adjective laborious cần nhiều công sức, vất vả
Noun laborer người lao động, công nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Kinh tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Biblical Hebrew (Concept)
יְגִיעַ כַּפֶּיךָ (yegia kappecha - 'labor of your hands')
Latin (Vulgate Bible)
fructus laborum tuorum ('fruit of your labors')
Old French
enjoier ('to enjoy'), fruit ('fruit'), labour ('labor')
Middle English
enjoien, fruit, labour (concepts of 'fruit of one's labor' emerge)
Modern English
enjoy the fruits of one's labor

Nguồn gốc từ Kinh Thánh và Nông nghiệp

Thành ngữ 'enjoy the fruits of one's labor' mang ý nghĩa hưởng thụ thành quả từ công sức lao động của mình, có gốc rễ sâu xa từ các văn bản cổ và truyền thống nông nghiệp. Trong Kinh Thánh (ví dụ, Sách Truyền đạo 3:13), ý tưởng về việc tận hưởng thành quả lao động được coi là một phước lành và phần thưởng xứng đáng từ Đức Chúa Trời. Tương tự như người nông dân gieo hạt và sau đó gặt hái thành quả, thành ngữ này nhấn mạnh sự kết nối trực tiếp giữa nỗ lực và phần thưởng.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh giá trị của sự cần cù, siêng năng và niềm vui khi đạt được thành công sau những cố gắng. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc chúc mừng ai đó đã làm việc chăm chỉ và xứng đáng nhận được thành quả tốt đẹp. Khác với những thành ngữ chỉ sự may mắn bất ngờ, thành ngữ này tập trung vào thành quả có được do lao động chân chính.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'fruits' (thành quả) với 'one's labor' (lao động của ai đó), chỉ ra rằng thành quả đó là kết quả từ chính lao động của người đó. Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enjoy the fruits of one's labor
  • fully fully enjoy the fruits of one's labor
    (hoàn toàn tận hưởng thành quả lao động của mình)
  • truly truly enjoy the fruits of one's labor
    (thực sự tận hưởng thành quả lao động của mình)
  • finally finally enjoy the fruits of one's labor
    (cuối cùng cũng được tận hưởng thành quả lao động của mình)
  • rightfully rightfully enjoy the fruits of one's labor
    (xứng đáng tận hưởng thành quả lao động của mình)
Verb + enjoy the fruits of one's labor
  • deserve to deserve to enjoy the fruits of one's labor
    (xứng đáng được tận hưởng thành quả lao động của mình)
  • get to get to enjoy the fruits of one's labor
    (có cơ hội/được tận hưởng thành quả lao động của mình)
  • be able to be able to enjoy the fruits of one's labor
    (có thể tận hưởng thành quả lao động của mình)

Idioms

  • reap the fruits of one's labor

    Gặt hái thành quả lao động của mình (nghĩa tương đương, nhấn mạnh hành động gặt hái hơn là tận hưởng)

    "After years of dedication, she finally began to reap the fruits of her labor."

    (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu gặt hái thành quả lao động của mình.)

  • reap what you sow

    Gặt quả mình đã gieo (nhận lại kết quả tương xứng với hành động đã làm, thường mang ý tích cực khi nói về công sức và thành quả)

    "If you put in the effort, you will surely reap what you sow in your career."

    (Nếu bạn nỗ lực, bạn chắc chắn sẽ gặt hái được những gì mình đã gieo trong sự nghiệp.)

  • see the results of one's hard work

    Chứng kiến/thấy được thành quả từ công việc khó khăn của mình

    "It's always satisfying to see the results of all our hard work come to fruition."

    (Luôn thật thỏa mãn khi chứng kiến thành quả từ tất cả công việc khó khăn của chúng tôi thành hiện thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoy the fruits of one's labor

Thành ngữ
Lật mặt

Hưởng thành quả lao động của mình; gặt hái những thành quả từ sự nỗ lực và làm việc chăm chỉ của bản thân.

"After years of hard work, she finally retired and could enjoy the fruits of her labor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to work tirelessly, and now she uses to enjoy the fruits of her labor.
Cô ấy đã từng làm việc không mệt mỏi, và bây giờ cô ấy đã có thể tận hưởng thành quả lao động của mình.
Phủ định
He didn't use to enjoy the fruits of his labor because he was always worried about the future.
Anh ấy đã từng không tận hưởng thành quả lao động của mình vì anh ấy luôn lo lắng về tương lai.
Nghi vấn
Did they use to enjoy the fruits of their labor after each successful project?
Họ đã từng tận hưởng thành quả lao động của mình sau mỗi dự án thành công phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy the fruits of one's labor".

Giá trị công bằng và sự báo đáp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, cụm từ này thể hiện một giá trị cốt lõi về công bằng và sự báo đáp xứng đáng. Nó ngụ ý rằng bất kỳ ai đổ mồ hôi công sức, cống hiến thời gian và tài năng của mình đều có quyền được tận hưởng những lợi ích và thành quả mà nỗ lực đó mang lại. Đây là một nguyên tắc khuyến khích sự chăm chỉ, tinh thần trách nhiệm và tin tưởng vào một hệ thống công bằng nơi lao động được đền đáp.

Nghĩa bóng từ Nông nghiệp và Đời sống

Thành ngữ này sử dụng ẩn dụ từ lĩnh vực nông nghiệp: người nông dân gieo hạt, chăm sóc cây trồng và sau đó thu hoạch 'quả' là thành phẩm. Trong cuộc sống, 'lao động' được ví như hành động gieo hạt, còn 'thành quả' là những lợi ích, thành công, hoặc sự mãn nguyện đạt được. Ẩn dụ này sâu sắc vì nó kết nối trực tiếp nỗ lực với kết quả, nhắc nhở chúng ta rằng thành công không tự nhiên mà có, mà phải đến từ quá trình làm việc và cống hiến.