reasonable selection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fair and appropriate in the circumstances.
Vietnamese Meaning
Hợp lý, phải chăng, có lý, vừa phải, chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's reasonable to expect some delays during rush hour."
"Việc dự kiến một vài sự chậm trễ trong giờ cao điểm là hợp lý."
-
"We need to make a reasonable selection of candidates for the interview."
"Chúng ta cần phải chọn lọc một cách hợp lý các ứng viên cho cuộc phỏng vấn."
-
"The committee made a reasonable selection based on the applicants' qualifications."
"Ủy ban đã đưa ra một lựa chọn hợp lý dựa trên trình độ của các ứng viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | lý do, lý trí |
| Verb | reason | lập luận, suy luận |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, phải chăng |
| Adjective | unreasonable | vô lý, không hợp lý |
| Verb | select | chọn, lựa chọn |
| Noun | selector | người chọn, bộ chọn |
| Adjective | selective | có tính chọn lọc |
| Adverb | selectively | một cách có chọn lọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'reasonable' thường được sử dụng để mô tả hành động, quyết định, giá cả, hoặc ý kiến mà có căn cứ, logic và phù hợp với tình hình thực tế. Nó hàm ý sự cân nhắc kỹ lưỡng và tránh sự cực đoan. So sánh với 'rational' (hợp lý dựa trên lý trí), 'sensible' (hợp lý và thực tế), và 'fair' (công bằng). 'Reasonable' nhấn mạnh đến sự điều độ và phù hợp với hoàn cảnh hơn là chỉ đơn thuần dựa trên lý trí hay công bằng.
Danh từ 'selection' chỉ hành động chọn lựa hoặc một tập hợp các đối tượng có thể lựa chọn. Sự khác biệt giữa 'selection' và 'choice' là 'selection' nhấn mạnh đến quá trình chọn lọc từ một tập hợp có sẵn, trong khi 'choice' chỉ đơn giản là hành động chọn lựa mà không nhất thiết phải có một tập hợp sẵn.
Prepositions
- 'reasonable with': Ám chỉ sự hợp lý, dễ chịu trong cách đối xử, giao tiếp. Ví dụ: 'Be reasonable with your demands.' (Hãy hợp lý với những yêu cầu của bạn.)
- 'reasonable for': Ám chỉ sự hợp lý cho một mục đích cụ thể hoặc một người cụ thể. Ví dụ: 'The price is reasonable for the quality.' (Giá cả hợp lý với chất lượng.)
- 'reasonable to': Ám chỉ sự hợp lý đối với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'It's reasonable to expect a response within a week.' (Việc mong đợi một phản hồi trong vòng một tuần là hợp lý.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer a reasonable selection of products (cung cấp một lựa chọn sản phẩm hợp lý)
-
provide provide a reasonable selection of services (đem lại một lựa chọn dịch vụ hợp lý)
-
have have a reasonable selection available (có sẵn một lựa chọn hợp lý)
-
good a good reasonable selection (một lựa chọn tốt và hợp lý)
-
varied a varied reasonable selection (một lựa chọn đa dạng và hợp lý)
-
decent a decent reasonable selection (một lựa chọn kha khá và hợp lý)
Idioms
-
A reasonable selection of options/products
Một lựa chọn hợp lý các lựa chọn/sản phẩm
"The new restaurant has a reasonable selection of vegetarian dishes."
(Nhà hàng mới có một lựa chọn hợp lý các món chay.)
-
To ensure a reasonable selection for customers
Đảm bảo một lựa chọn hợp lý cho khách hàng
"Supermarkets aim to ensure a reasonable selection for their diverse customer base."
(Các siêu thị hướng tới việc đảm bảo một lựa chọn hợp lý cho cơ sở khách hàng đa dạng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reasonable selection
Tính từ (adjective)Hợp lý, phải chăng, có lý, vừa phải, chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể.
"It's reasonable to expect some delays during rush hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable selection".
