(Top Banner Ad)
reasonable selection
B2
Tính từ (adjective) B2 Tổng quát

reasonable selection

UK: /ˈriːzənəbl/ • US: /ˈriːzənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn hợp lý tuyển chọn hợp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fair and appropriate in the circumstances.

Vietnamese Meaning

Hợp lý, phải chăng, có lý, vừa phải, chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's reasonable to expect some delays during rush hour."

    "Việc dự kiến một vài sự chậm trễ trong giờ cao điểm là hợp lý."

  • "We need to make a reasonable selection of candidates for the interview."

    "Chúng ta cần phải chọn lọc một cách hợp lý các ứng viên cho cuộc phỏng vấn."

  • "The committee made a reasonable selection based on the applicants' qualifications."

    "Ủy ban đã đưa ra một lựa chọn hợp lý dựa trên trình độ của các ứng viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason lập luận, suy luận
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Adjective unreasonable vô lý, không hợp lý
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selector người chọn, bộ chọn
Adjective selective có tính chọn lọc
Adverb selectively một cách có chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rationabilis
Old French
raisonable
English
reasonable
Late Latin
selectio
Old French
selection
English
selection

Nguồn gốc của 'reasonable' và 'selection'

Từ 'reasonable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rationabilis' có nghĩa là 'có lý trí, hợp lý', qua tiếng Pháp cổ 'raisonable'. Nó mang ý nghĩa của sự công bằng và hợp tình hợp lý. Từ 'selection' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'selectio', có nghĩa là 'sự lựa chọn', từ động từ 'seligere' (chọn ra). Khi ghép lại, 'reasonable selection' mang ý nghĩa 'sự lựa chọn hợp lý' hoặc 'sự đa dạng vừa đủ và chấp nhận được', không quá ít cũng không quá nhiều, đáp ứng nhu cầu một cách thỏa đáng.

Usage Note

Tính từ 'reasonable' thường được sử dụng để mô tả hành động, quyết định, giá cả, hoặc ý kiến mà có căn cứ, logic và phù hợp với tình hình thực tế. Nó hàm ý sự cân nhắc kỹ lưỡng và tránh sự cực đoan. So sánh với 'rational' (hợp lý dựa trên lý trí), 'sensible' (hợp lý và thực tế), và 'fair' (công bằng). 'Reasonable' nhấn mạnh đến sự điều độ và phù hợp với hoàn cảnh hơn là chỉ đơn thuần dựa trên lý trí hay công bằng.
Danh từ 'selection' chỉ hành động chọn lựa hoặc một tập hợp các đối tượng có thể lựa chọn. Sự khác biệt giữa 'selection' và 'choice' là 'selection' nhấn mạnh đến quá trình chọn lọc từ một tập hợp có sẵn, trong khi 'choice' chỉ đơn giản là hành động chọn lựa mà không nhất thiết phải có một tập hợp sẵn.

Prepositions

with for to

- 'reasonable with': Ám chỉ sự hợp lý, dễ chịu trong cách đối xử, giao tiếp. Ví dụ: 'Be reasonable with your demands.' (Hãy hợp lý với những yêu cầu của bạn.)
- 'reasonable for': Ám chỉ sự hợp lý cho một mục đích cụ thể hoặc một người cụ thể. Ví dụ: 'The price is reasonable for the quality.' (Giá cả hợp lý với chất lượng.)
- 'reasonable to': Ám chỉ sự hợp lý đối với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'It's reasonable to expect a response within a week.' (Việc mong đợi một phản hồi trong vòng một tuần là hợp lý.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) reasonable selection
  • offer offer a reasonable selection of products
    (cung cấp một lựa chọn sản phẩm hợp lý)
  • provide provide a reasonable selection of services
    (đem lại một lựa chọn dịch vụ hợp lý)
  • have have a reasonable selection available
    (có sẵn một lựa chọn hợp lý)
Adjective + reasonable selection
  • good a good reasonable selection
    (một lựa chọn tốt và hợp lý)
  • varied a varied reasonable selection
    (một lựa chọn đa dạng và hợp lý)
  • decent a decent reasonable selection
    (một lựa chọn kha khá và hợp lý)

Idioms

  • A reasonable selection of options/products

    Một lựa chọn hợp lý các lựa chọn/sản phẩm

    "The new restaurant has a reasonable selection of vegetarian dishes."

    (Nhà hàng mới có một lựa chọn hợp lý các món chay.)

  • To ensure a reasonable selection for customers

    Đảm bảo một lựa chọn hợp lý cho khách hàng

    "Supermarkets aim to ensure a reasonable selection for their diverse customer base."

    (Các siêu thị hướng tới việc đảm bảo một lựa chọn hợp lý cho cơ sở khách hàng đa dạng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable selection

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Hợp lý, phải chăng, có lý, vừa phải, chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể.

"It's reasonable to expect some delays during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable selection".

Quyền lựa chọn và Sự đa dạng sản phẩm

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh tiêu dùng, khái niệm 'reasonable selection' rất quan trọng. Nó ngụ ý rằng người tiêu dùng có quyền được cung cấp một sự đa dạng sản phẩm hoặc dịch vụ đủ để có thể đưa ra lựa chọn sáng suốt mà không bị hạn chế quá mức. Điều này liên quan đến quyền của người tiêu dùng và các tiêu chuẩn về sự công bằng trong thị trường, đảm bảo rằng nhà cung cấp không chỉ đưa ra một hoặc hai lựa chọn, mà là một phạm vi đủ đáp ứng các nhu cầu và sở thích khác nhau.

Sự cân bằng giữa lựa chọn và sự choáng ngợp

Ý tưởng về 'reasonable selection' cũng phản ánh sự cân bằng tinh tế giữa việc có đủ lựa chọn và tránh việc bị 'quá tải lựa chọn' (overchoice) – tình trạng mà quá nhiều lựa chọn khiến người ta khó quyết định hoặc cảm thấy không hài lòng với quyết định của mình. Một 'lựa chọn hợp lý' là vừa đủ để mang lại sự tự do và linh hoạt, nhưng không quá nhiều đến mức gây khó khăn hoặc lo lắng cho người tiêu dùng.