reassert control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To state something strongly again, or to make people notice something again
Vietnamese Meaning
Tái khẳng định, tái xác nhận quyền kiểm soát hoặc quyền lực; giành lại quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng sau khi đã mất hoặc suy yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to reassert control over the economy."
"Chính phủ đang cố gắng tái khẳng định quyền kiểm soát đối với nền kinh tế."
-
"The company needs to reassert control after the recent scandal."
"Công ty cần tái khẳng định quyền kiểm soát sau vụ bê bối gần đây."
-
"The manager decided to reassert control over the project team."
"Người quản lý quyết định tái khẳng định quyền kiểm soát đối với nhóm dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assert | khẳng định, quả quyết |
| Noun | assertion | sự khẳng định, lời quả quyết |
| Adjective | assertive | quyết đoán, tự tin |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều khiển |
| Noun | reassertion | sự tái khẳng định, sự giành lại quyền kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một quyền lực hoặc sự kiểm soát nào đó đã bị mất đi hoặc suy yếu, và có nỗ lực để khôi phục lại trạng thái đó. Nó nhấn mạnh sự chủ động và quyết đoán trong việc giành lại quyền lực.
Prepositions
Khi sử dụng 'over', nó thường liên quan đến việc tái khẳng định quyền kiểm soát đối với một khu vực, một nhóm người hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'reassert control over the company'. Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến việc tái khẳng định một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó. Ví dụ: 'reassert control of his emotions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm firm reassert control (tái khẳng định quyền kiểm soát một cách vững chắc)
-
strong strong reassert control (mạnh mẽ tái khẳng định quyền kiểm soát)
-
effective effective reassert control (tái khẳng định quyền kiểm soát hiệu quả)
-
complete complete reassert control (giành lại quyền kiểm soát hoàn toàn)
-
try to try to reassert control (cố gắng tái khẳng định quyền kiểm soát)
-
seek to seek to reassert control (tìm cách tái khẳng định quyền kiểm soát)
-
manage to manage to reassert control (xoay sở để giành lại quyền kiểm soát)
-
over reassert control over the situation (giành lại quyền kiểm soát tình hình)
-
over reassert control over one's emotions (giành lại quyền kiểm soát cảm xúc của bản thân)
-
over reassert control over the border (tái khẳng định quyền kiểm soát biên giới)
Idioms
-
reassert oneself
tái khẳng định vị thế/quyền lực của bản thân, thể hiện lại uy quyền (sau một thời gian yếu thế hoặc im lặng)
"After being quiet for a while, she began to reassert herself in team meetings."
(Sau một thời gian im lặng, cô ấy bắt đầu tái khẳng định vị thế của mình trong các cuộc họp nhóm.)
-
reassert one's authority/power/dominance
tái khẳng định quyền lực/thống trị của mình
"The CEO had to reassert his authority after several managers challenged his decisions."
(Giám đốc điều hành đã phải tái khẳng định quyền lực của mình sau khi một số quản lý thách thức các quyết định của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reassert control
Động từTái khẳng định, tái xác nhận quyền kiểm soát hoặc quyền lực; giành lại quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng sau khi đã mất hoặc suy yếu.
"The government is trying to reassert control over the economy."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will reassert control over the project after the initial setbacks. |
Họ sẽ tái khẳng định quyền kiểm soát dự án sau những thất bại ban đầu. |
| Phủ định | He didn't reassert control over his emotions, leading to a regrettable outburst. |
Anh ấy đã không tái khẳng định quyền kiểm soát cảm xúc của mình, dẫn đến một sự bùng nổ đáng tiếc. |
| Nghi vấn | Will she reassert control of the company after the merger? |
Liệu cô ấy có tái khẳng định quyền kiểm soát công ty sau khi sáp nhập không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be reasserting control over the disputed territory next month. |
Chính phủ sẽ tái khẳng định quyền kiểm soát đối với vùng lãnh thổ tranh chấp vào tháng tới. |
| Phủ định | The company won't be reasserting its dominance in the market anytime soon due to recent losses. |
Công ty sẽ không sớm tái khẳng định sự thống trị của mình trên thị trường do những thua lỗ gần đây. |
| Nghi vấn | Will the manager be reasserting his authority after the staff meeting? |
Liệu người quản lý có tái khẳng định quyền hành của mình sau cuộc họp nhân viên không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government reasserts control over the media to maintain order. |
Chính phủ tái khẳng định quyền kiểm soát đối với truyền thông để duy trì trật tự. |
| Phủ định | The citizens do not reassert control over their data privacy despite increasing concerns. |
Người dân không tái khẳng định quyền kiểm soát đối với quyền riêng tư dữ liệu của họ mặc dù mối lo ngại ngày càng tăng. |
| Nghi vấn | Does the company reassert control over its intellectual property after the lawsuit? |
Công ty có tái khẳng định quyền kiểm soát đối với tài sản trí tuệ của mình sau vụ kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassert control".
