(Top Banner Ad)
reassert control
C1
Động từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

reassert control

UK: /ˌriːəˈsɜːt kənˈtrəʊl/ • US: /ˌriːəˈsɜːrt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

tái khẳng định quyền kiểm soát giành lại quyền kiểm soát tái lập quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state something strongly again, or to make people notice something again

Vietnamese Meaning

Tái khẳng định, tái xác nhận quyền kiểm soát hoặc quyền lực; giành lại quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng sau khi đã mất hoặc suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to reassert control over the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng tái khẳng định quyền kiểm soát đối với nền kinh tế."

  • "The company needs to reassert control after the recent scandal."

    "Công ty cần tái khẳng định quyền kiểm soát sau vụ bê bối gần đây."

  • "The manager decided to reassert control over the project team."

    "Người quản lý quyết định tái khẳng định quyền kiểm soát đối với nhóm dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert khẳng định, quả quyết
Noun assertion sự khẳng định, lời quả quyết
Adjective assertive quyết đoán, tự tin
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Noun reassertion sự tái khẳng định, sự giành lại quyền kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
asserere
Old French
controle

Nguồn gốc của 'Reassert Control'

'Reassert control' là một cụm từ ghép, và mỗi thành tố của nó có một lịch sử riêng. 'Re-' là tiền tố từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lặp lại' hoặc 'trở lại'. 'Assert' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'asserere', có nghĩa là 'khẳng định' hoặc 'tuyên bố quyền sở hữu'. Còn 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'controle', ban đầu chỉ việc kiểm tra sổ sách để xác minh, sau này mới mở rộng nghĩa thành 'điều khiển' hoặc 'quản lý'. Khi ghép lại, 'reassert control' có nghĩa là 'khôi phục' hoặc 'tái khẳng định' quyền kiểm soát đã bị mất hoặc suy yếu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một quyền lực hoặc sự kiểm soát nào đó đã bị mất đi hoặc suy yếu, và có nỗ lực để khôi phục lại trạng thái đó. Nó nhấn mạnh sự chủ động và quyết đoán trong việc giành lại quyền lực.

Prepositions

over of

Khi sử dụng 'over', nó thường liên quan đến việc tái khẳng định quyền kiểm soát đối với một khu vực, một nhóm người hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'reassert control over the company'. Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến việc tái khẳng định một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó. Ví dụ: 'reassert control of his emotions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reassert control
  • firm firm reassert control
    (tái khẳng định quyền kiểm soát một cách vững chắc)
  • strong strong reassert control
    (mạnh mẽ tái khẳng định quyền kiểm soát)
  • effective effective reassert control
    (tái khẳng định quyền kiểm soát hiệu quả)
  • complete complete reassert control
    (giành lại quyền kiểm soát hoàn toàn)
Verb + reassert control
  • try to try to reassert control
    (cố gắng tái khẳng định quyền kiểm soát)
  • seek to seek to reassert control
    (tìm cách tái khẳng định quyền kiểm soát)
  • manage to manage to reassert control
    (xoay sở để giành lại quyền kiểm soát)
Phrase with Preposition
  • over reassert control over the situation
    (giành lại quyền kiểm soát tình hình)
  • over reassert control over one's emotions
    (giành lại quyền kiểm soát cảm xúc của bản thân)
  • over reassert control over the border
    (tái khẳng định quyền kiểm soát biên giới)

Idioms

  • reassert oneself

    tái khẳng định vị thế/quyền lực của bản thân, thể hiện lại uy quyền (sau một thời gian yếu thế hoặc im lặng)

    "After being quiet for a while, she began to reassert herself in team meetings."

    (Sau một thời gian im lặng, cô ấy bắt đầu tái khẳng định vị thế của mình trong các cuộc họp nhóm.)

  • reassert one's authority/power/dominance

    tái khẳng định quyền lực/thống trị của mình

    "The CEO had to reassert his authority after several managers challenged his decisions."

    (Giám đốc điều hành đã phải tái khẳng định quyền lực của mình sau khi một số quản lý thách thức các quyết định của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reassert control

Động từ
Lật mặt

Tái khẳng định, tái xác nhận quyền kiểm soát hoặc quyền lực; giành lại quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng sau khi đã mất hoặc suy yếu.

"The government is trying to reassert control over the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will reassert control over the project after the initial setbacks.
Họ sẽ tái khẳng định quyền kiểm soát dự án sau những thất bại ban đầu.
Phủ định
He didn't reassert control over his emotions, leading to a regrettable outburst.
Anh ấy đã không tái khẳng định quyền kiểm soát cảm xúc của mình, dẫn đến một sự bùng nổ đáng tiếc.
Nghi vấn
Will she reassert control of the company after the merger?
Liệu cô ấy có tái khẳng định quyền kiểm soát công ty sau khi sáp nhập không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be reasserting control over the disputed territory next month.
Chính phủ sẽ tái khẳng định quyền kiểm soát đối với vùng lãnh thổ tranh chấp vào tháng tới.
Phủ định
The company won't be reasserting its dominance in the market anytime soon due to recent losses.
Công ty sẽ không sớm tái khẳng định sự thống trị của mình trên thị trường do những thua lỗ gần đây.
Nghi vấn
Will the manager be reasserting his authority after the staff meeting?
Liệu người quản lý có tái khẳng định quyền hành của mình sau cuộc họp nhân viên không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government reasserts control over the media to maintain order.
Chính phủ tái khẳng định quyền kiểm soát đối với truyền thông để duy trì trật tự.
Phủ định
The citizens do not reassert control over their data privacy despite increasing concerns.
Người dân không tái khẳng định quyền kiểm soát đối với quyền riêng tư dữ liệu của họ mặc dù mối lo ngại ngày càng tăng.
Nghi vấn
Does the company reassert control over its intellectual property after the lawsuit?
Công ty có tái khẳng định quyền kiểm soát đối với tài sản trí tuệ của mình sau vụ kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassert control".

Lãnh đạo và Trật tự

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'reassert control' (tái khẳng định quyền kiểm soát) thường được xem là một phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo. Điều này cho thấy họ có khả năng khôi phục ổn định và duy trì trật tự trong những tình huống khó khăn hoặc hỗn loạn, dù là trong chính trị, quản lý doanh nghiệp hay thậm chí trong vai trò làm cha mẹ, nhằm đảm bảo sự tôn trọng và tuân thủ.

Quyền tự chủ cá nhân và Sự phục hồi

Trên phương diện cá nhân và phát triển bản thân, 'reassert control' mang ý nghĩa quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe tinh thần hoặc đối mặt với các thử thách. Nó đề cập đến việc một người giành lại quyền kiểm soát cuộc sống, cảm xúc, hoặc thói quen của mình sau khi cảm thấy bị mất phương hướng, quá tải hoặc mất kiểm soát. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí, khả năng tự điều chỉnh và sự kiên cường của mỗi cá nhân.