(Top Banner Ad)
regain control
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tổng quát

regain control

UK: /riːˈɡeɪn kənˈtrəʊl/ • US: /riˈɡeɪn kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

giành lại quyền kiểm soát lấy lại quyền kiểm soát khôi phục quyền kiểm soát giành lại thế chủ động kiểm soát lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get something back, especially an ability or quality, that you have lost.

Vietnamese Meaning

Lấy lại quyền kiểm soát, giành lại quyền điều khiển, khôi phục lại khả năng kiểm soát, thường là một khả năng hoặc phẩm chất mà bạn đã mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a difficult period, the government is trying to regain control of the economy."

    "Sau một giai đoạn khó khăn, chính phủ đang cố gắng giành lại quyền kiểm soát nền kinh tế."

  • "It took me a while to regain control of my emotions after the shock."

    "Tôi mất một thời gian để lấy lại kiểm soát cảm xúc sau cú sốc."

  • "The pilot managed to regain control of the aircraft just before disaster struck."

    "Phi công đã xoay sở để giành lại quyền kiểm soát máy bay ngay trước khi thảm họa xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regain Giành lại, lấy lại
Noun gain Lợi ích, sự tăng lên
Verb gain Đạt được, có được
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled Không thể kiểm soát được, mất kiểm soát
Adjective controlled Đã được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective controllable Có thể kiểm soát được

Synonyms

recover control (khôi phục quyền kiểm soát)reassert control (tái khẳng định quyền kiểm soát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
gaaignier
Germanic
(root of gain)
Old French
contrerolle
Latin
contra-
Latin
rotulus

Nguồn gốc 'regain'

Từ 'regain' được ghép từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và động từ 'gain' (từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', có nguồn gốc Germanic, nghĩa là 'giành được, chiến thắng'). Cả hai kết hợp lại mang ý nghĩa là 'giành lại, đạt lại cái gì đó đã mất'.

Nguồn gốc 'control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu chỉ một bản sao sổ sách dùng để kiểm tra tài khoản. Nó được hình thành từ 'contra-' (chống lại, đối lại) và 'rotulus' (cuộn giấy). Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển thành 'quyền lực điều khiển, kiểm soát hoặc chỉ đạo'.

Ý nghĩa của 'regain control'

Khi ghép lại, 'regain control' có nghĩa là 'giành lại quyền kiểm soát, điều khiển' đối với một tình huống, cảm xúc, hoặc một vật thể nào đó sau khi đã bị mất đi. Đây là một cụm động từ trực tiếp và rất thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc kiểm soát một tình huống, cảm xúc, thị trường, hoặc một bộ phận cơ thể. Nó ngụ ý rằng quyền kiểm soát đã bị mất trước đó và đang được phục hồi. So sánh với 'gain control' (giành quyền kiểm soát), vốn chỉ việc có được quyền kiểm soát lần đầu.

Prepositions

over

Khi dùng 'over', 'regain control over' ám chỉ giành lại quyền kiểm soát đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The company needs to regain control over its finances.' (Công ty cần giành lại quyền kiểm soát đối với tài chính của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + regain control
  • slowly slowly regain control
    (dần dần lấy lại kiểm soát)
  • gradually gradually regain control
    (từng bước lấy lại kiểm soát)
  • quickly quickly regain control
    (nhanh chóng lấy lại kiểm soát)
  • successfully successfully regain control
    (thành công lấy lại kiểm soát)
Verb + regain control
  • try to try to regain control
    (cố gắng lấy lại kiểm soát)
  • struggle to struggle to regain control
    (vật lộn để lấy lại kiểm soát)
  • manage to manage to regain control
    (xoay sở để lấy lại kiểm soát)
Common Noun + regain control
  • driver The driver regained control.
    (Người lái xe lấy lại được quyền kiểm soát (tay lái).)
  • government The government regained control.
    (Chính phủ lấy lại quyền kiểm soát.)
regain control of + Noun
  • of the situation regain control of the situation
    (giành lại quyền kiểm soát tình hình)
  • of one's emotions regain control of one's emotions
    (lấy lại sự bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc của mình)
  • of the company regain control of the company
    (giành lại quyền kiểm soát công ty)

Idioms

  • regain control of one's life

    Lấy lại quyền làm chủ cuộc sống của mình, sắp xếp lại cuộc sống sau giai đoạn khó khăn hoặc hỗn loạn.

    "After years of struggling, she finally managed to regain control of her life."

    (Sau nhiều năm chật vật, cuối cùng cô ấy đã xoay sở để lấy lại quyền làm chủ cuộc đời mình.)

  • regain control of one's emotions/temper

    Lấy lại sự bình tĩnh, kiểm soát được cảm xúc hoặc cơn giận của mình.

    "He took a deep breath to try and regain control of his temper."

    (Anh ấy hít một hơi thật sâu để cố gắng lấy lại sự bình tĩnh.)

  • regain control of the narrative

    Giành lại quyền kiểm soát cách câu chuyện hoặc sự kiện được truyền tải và diễn giải trước công chúng.

    "The politician tried to regain control of the narrative after the scandal broke."

    (Vị chính trị gia đã cố gắng giành lại quyền kiểm soát cách truyền thông kể về câu chuyện sau khi vụ bê bối vỡ lở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regain control

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Lấy lại quyền kiểm soát, giành lại quyền điều khiển, khôi phục lại khả năng kiểm soát, thường là một khả năng hoặc phẩm chất mà bạn đã mất.

"After a difficult period, the government is trying to regain control of the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regain control".

Tinh thần tự chủ và phục hồi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'regain control' thường gắn liền với khái niệm về sự kiên cường cá nhân và khả năng tự chủ. Nó thể hiện niềm tin rằng mỗi người có thể vượt qua khó khăn, lấy lại quyền kiểm soát cuộc sống, cảm xúc hoặc tình huống, phù hợp với các phong trào phát triển bản thân và tâm lý học tích cực.

Quản lý khủng hoảng

Trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị, 'regain control' là một thuật ngữ quan trọng trong quản lý khủng hoảng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lãnh đạo phải nhanh chóng thiết lập lại trật tự, lấy lại niềm tin của công chúng hoặc thị trường sau một sự kiện gây rối loạn, đảm bảo sự ổn định và hoạt động bình thường.