regain control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get something back, especially an ability or quality, that you have lost.
Vietnamese Meaning
Lấy lại quyền kiểm soát, giành lại quyền điều khiển, khôi phục lại khả năng kiểm soát, thường là một khả năng hoặc phẩm chất mà bạn đã mất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a difficult period, the government is trying to regain control of the economy."
"Sau một giai đoạn khó khăn, chính phủ đang cố gắng giành lại quyền kiểm soát nền kinh tế."
-
"It took me a while to regain control of my emotions after the shock."
"Tôi mất một thời gian để lấy lại kiểm soát cảm xúc sau cú sốc."
-
"The pilot managed to regain control of the aircraft just before disaster struck."
"Phi công đã xoay sở để giành lại quyền kiểm soát máy bay ngay trước khi thảm họa xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regain | Giành lại, lấy lại |
| Noun | gain | Lợi ích, sự tăng lên |
| Verb | gain | Đạt được, có được |
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | Người điều khiển, bộ điều khiển |
| Adjective | uncontrolled | Không thể kiểm soát được, mất kiểm soát |
| Adjective | controlled | Đã được kiểm soát, có kiểm soát |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc kiểm soát một tình huống, cảm xúc, thị trường, hoặc một bộ phận cơ thể. Nó ngụ ý rằng quyền kiểm soát đã bị mất trước đó và đang được phục hồi. So sánh với 'gain control' (giành quyền kiểm soát), vốn chỉ việc có được quyền kiểm soát lần đầu.
Prepositions
Khi dùng 'over', 'regain control over' ám chỉ giành lại quyền kiểm soát đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The company needs to regain control over its finances.' (Công ty cần giành lại quyền kiểm soát đối với tài chính của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly regain control (dần dần lấy lại kiểm soát)
-
gradually gradually regain control (từng bước lấy lại kiểm soát)
-
quickly quickly regain control (nhanh chóng lấy lại kiểm soát)
-
successfully successfully regain control (thành công lấy lại kiểm soát)
-
try to try to regain control (cố gắng lấy lại kiểm soát)
-
struggle to struggle to regain control (vật lộn để lấy lại kiểm soát)
-
manage to manage to regain control (xoay sở để lấy lại kiểm soát)
-
driver The driver regained control. (Người lái xe lấy lại được quyền kiểm soát (tay lái).)
-
government The government regained control. (Chính phủ lấy lại quyền kiểm soát.)
-
of the situation regain control of the situation (giành lại quyền kiểm soát tình hình)
-
of one's emotions regain control of one's emotions (lấy lại sự bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc của mình)
-
of the company regain control of the company (giành lại quyền kiểm soát công ty)
Idioms
-
regain control of one's life
Lấy lại quyền làm chủ cuộc sống của mình, sắp xếp lại cuộc sống sau giai đoạn khó khăn hoặc hỗn loạn.
"After years of struggling, she finally managed to regain control of her life."
(Sau nhiều năm chật vật, cuối cùng cô ấy đã xoay sở để lấy lại quyền làm chủ cuộc đời mình.)
-
regain control of one's emotions/temper
Lấy lại sự bình tĩnh, kiểm soát được cảm xúc hoặc cơn giận của mình.
"He took a deep breath to try and regain control of his temper."
(Anh ấy hít một hơi thật sâu để cố gắng lấy lại sự bình tĩnh.)
-
regain control of the narrative
Giành lại quyền kiểm soát cách câu chuyện hoặc sự kiện được truyền tải và diễn giải trước công chúng.
"The politician tried to regain control of the narrative after the scandal broke."
(Vị chính trị gia đã cố gắng giành lại quyền kiểm soát cách truyền thông kể về câu chuyện sau khi vụ bê bối vỡ lở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regain control
Động từ (cụm động từ)Lấy lại quyền kiểm soát, giành lại quyền điều khiển, khôi phục lại khả năng kiểm soát, thường là một khả năng hoặc phẩm chất mà bạn đã mất.
"After a difficult period, the government is trying to regain control of the economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regain control".
