(Top Banner Ad)
re-establish control
C1
Động từ C1 Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

re-establish control

UK: /riːɪˈstæblɪʃ kənˈtrəʊl/ • US: /riːɪˈstæblɪʃ kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

tái lập quyền kiểm soát khôi phục quyền kiểm soát giành lại quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To establish again; to bring back into existence or authority; to restore to a former state.

Vietnamese Meaning

Thiết lập lại; khôi phục lại trạng thái hoặc quyền lực ban đầu; tái lập quyền kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army moved in to re-establish control over the city after the riots."

    "Quân đội tiến vào để tái lập quyền kiểm soát thành phố sau các cuộc bạo loạn."

  • "The company is working to re-establish control over its supply chain."

    "Công ty đang nỗ lực tái lập quyền kiểm soát chuỗi cung ứng của mình."

  • "After the cyberattack, the IT department worked tirelessly to re-establish control of the network."

    "Sau cuộc tấn công mạng, bộ phận CNTT đã làm việc không mệt mỏi để tái lập quyền kiểm soát mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun re-establishment Sự tái thiết lập
Verb establish Thiết lập, thành lập
Noun establishment Sự thành lập, cơ sở
Noun control Sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled Không kiểm soát được
Noun self-control Sự tự chủ, tự kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stabilis
Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish

Nguồn gốc của 'establish' và tiền tố 're-'

Từ 'establish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire' (làm cho ổn định), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'establir'. Nó mang ý nghĩa tạo dựng một thứ gì đó vững chắc. Khi thêm tiền tố 're-' (từ tiếng Latin, nghĩa là 'lại, lần nữa'), 're-establish' có nghĩa là thiết lập lại một điều đã từng tồn tại hoặc đã bị phá vỡ.

Nguồn gốc của 'control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contreroller', ban đầu có nghĩa là 'kiểm tra một cuộn sổ đối chiếu' (counter-roll) để xác minh tính chính xác. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành giám sát, điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó. Vì vậy, 're-establish control' là hành động thiết lập lại sự kiểm soát đã mất.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa khôi phục lại quyền kiểm soát đã mất hoặc suy yếu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính trị, quân sự, quản lý, hoặc kinh doanh khi cần lấy lại quyền hành hoặc sự ổn định.

Prepositions

over

"Re-establish control over" dùng để chỉ việc giành lại quyền kiểm soát một khu vực, một tổ chức, hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: "The government is trying to re-establish control over the rebel-held territories."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + re-establish control
  • strive to strive to re-establish control
    (nỗ lực để tái thiết lập quyền kiểm soát)
  • struggle to struggle to re-establish control
    (vật lộn để tái thiết lập quyền kiểm soát)
  • attempt to attempt to re-establish control
    (cố gắng tái thiết lập quyền kiểm soát)
re-establish + Tính từ + control
  • full re-establish full control
    (tái thiết lập toàn bộ quyền kiểm soát)
  • firm re-establish firm control
    (tái thiết lập quyền kiểm soát vững chắc)
  • effective re-establish effective control
    (tái thiết lập quyền kiểm soát hiệu quả)
re-establish control + Giới từ
  • over re-establish control over the region
    (tái thiết lập quyền kiểm soát đối với khu vực)
  • of re-establish control of the situation
    (tái thiết lập quyền kiểm soát tình hình)
  • on re-establish control on spending
    (tái thiết lập quyền kiểm soát chi tiêu)

Idioms

  • re-establish control over one's life

    Tái thiết lập quyền kiểm soát cuộc sống của ai đó (thường sau một giai đoạn khó khăn hoặc mất phương hướng)

    "After years of struggling, she finally managed to re-establish control over her life."

    (Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng cô ấy đã thành công trong việc tái thiết lập quyền kiểm soát cuộc sống của mình.)

  • re-establish financial control

    Tái thiết lập kiểm soát tài chính (thường sau một giai đoạn chi tiêu vượt mức hoặc nợ nần)

    "The company needs to re-establish financial control to avoid bankruptcy."

    (Công ty cần tái thiết lập kiểm soát tài chính để tránh phá sản.)

  • re-establish control of the narrative

    Tái thiết lập quyền kiểm soát câu chuyện/luận điệu (thường trong bối cảnh truyền thông hoặc chính trị, để định hình lại cách công chúng nhìn nhận vấn đề)

    "The politician tried to re-establish control of the narrative after a scandal."

    (Chính trị gia đã cố gắng tái thiết lập quyền kiểm soát câu chuyện sau một vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-establish control

Động từ
Lật mặt

Thiết lập lại; khôi phục lại trạng thái hoặc quyền lực ban đầu; tái lập quyền kiểm soát.

"The army moved in to re-establish control over the city after the riots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-establish control".

Tầm quan trọng của trật tự và ổn định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'kiểm soát' (control) có mối liên hệ chặt chẽ với trật tự, ổn định và khả năng dự đoán. Việc 'tái thiết lập kiểm soát' thường ngụ ý khôi phục lại trật tự sau một giai đoạn hỗn loạn, mất kiểm soát hoặc khủng hoảng. Điều này được coi là cần thiết cho sự vận hành hiệu quả của xã hội, chính phủ và các tổ chức.

Tự chủ và trao quyền cá nhân

Trong bối cảnh cá nhân, 're-establish control' thường xuất hiện trong các lĩnh vực phát triển bản thân và tâm lý học. Nó đề cập đến việc một người lấy lại quyền kiểm soát đối với cảm xúc, thói quen, tài chính hoặc hướng đi của cuộc đời mình sau khi cảm thấy bị mất phương hướng hoặc không thể kiểm soát được. Đây là một khía cạnh quan trọng của sự tự chủ và trao quyền cá nhân.