re-establish control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To establish again; to bring back into existence or authority; to restore to a former state.
Vietnamese Meaning
Thiết lập lại; khôi phục lại trạng thái hoặc quyền lực ban đầu; tái lập quyền kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army moved in to re-establish control over the city after the riots."
"Quân đội tiến vào để tái lập quyền kiểm soát thành phố sau các cuộc bạo loạn."
-
"The company is working to re-establish control over its supply chain."
"Công ty đang nỗ lực tái lập quyền kiểm soát chuỗi cung ứng của mình."
-
"After the cyberattack, the IT department worked tirelessly to re-establish control of the network."
"Sau cuộc tấn công mạng, bộ phận CNTT đã làm việc không mệt mỏi để tái lập quyền kiểm soát mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | re-establishment | Sự tái thiết lập |
| Verb | establish | Thiết lập, thành lập |
| Noun | establishment | Sự thành lập, cơ sở |
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | Người điều khiển, bộ điều khiển |
| Adjective | uncontrolled | Không kiểm soát được |
| Noun | self-control | Sự tự chủ, tự kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa khôi phục lại quyền kiểm soát đã mất hoặc suy yếu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính trị, quân sự, quản lý, hoặc kinh doanh khi cần lấy lại quyền hành hoặc sự ổn định.
Prepositions
"Re-establish control over" dùng để chỉ việc giành lại quyền kiểm soát một khu vực, một tổ chức, hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: "The government is trying to re-establish control over the rebel-held territories."
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive to strive to re-establish control (nỗ lực để tái thiết lập quyền kiểm soát)
-
struggle to struggle to re-establish control (vật lộn để tái thiết lập quyền kiểm soát)
-
attempt to attempt to re-establish control (cố gắng tái thiết lập quyền kiểm soát)
-
full re-establish full control (tái thiết lập toàn bộ quyền kiểm soát)
-
firm re-establish firm control (tái thiết lập quyền kiểm soát vững chắc)
-
effective re-establish effective control (tái thiết lập quyền kiểm soát hiệu quả)
-
over re-establish control over the region (tái thiết lập quyền kiểm soát đối với khu vực)
-
of re-establish control of the situation (tái thiết lập quyền kiểm soát tình hình)
-
on re-establish control on spending (tái thiết lập quyền kiểm soát chi tiêu)
Idioms
-
re-establish control over one's life
Tái thiết lập quyền kiểm soát cuộc sống của ai đó (thường sau một giai đoạn khó khăn hoặc mất phương hướng)
"After years of struggling, she finally managed to re-establish control over her life."
(Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng cô ấy đã thành công trong việc tái thiết lập quyền kiểm soát cuộc sống của mình.)
-
re-establish financial control
Tái thiết lập kiểm soát tài chính (thường sau một giai đoạn chi tiêu vượt mức hoặc nợ nần)
"The company needs to re-establish financial control to avoid bankruptcy."
(Công ty cần tái thiết lập kiểm soát tài chính để tránh phá sản.)
-
re-establish control of the narrative
Tái thiết lập quyền kiểm soát câu chuyện/luận điệu (thường trong bối cảnh truyền thông hoặc chính trị, để định hình lại cách công chúng nhìn nhận vấn đề)
"The politician tried to re-establish control of the narrative after a scandal."
(Chính trị gia đã cố gắng tái thiết lập quyền kiểm soát câu chuyện sau một vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-establish control
Động từThiết lập lại; khôi phục lại trạng thái hoặc quyền lực ban đầu; tái lập quyền kiểm soát.
"The army moved in to re-establish control over the city after the riots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-establish control".
