(Top Banner Ad)
resume control
B2
Cụm động từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh, thường gặp trong chính trị, kinh doanh, kỹ thuật)

resume control

UK: /rɪˈzjuːm kənˈtrəʊl/ • US: /rɪˈzuːm kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục quyền kiểm soát giành lại quyền kiểm soát (sau gián đoạn) tiếp tục kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regain or take back control of something after a period of not having it.

Vietnamese Meaning

Khôi phục hoặc giành lại quyền kiểm soát một cái gì đó sau một thời gian không nắm giữ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government hopes to resume control of the region by the end of the year."

    "Chính phủ hy vọng sẽ khôi phục quyền kiểm soát khu vực vào cuối năm nay."

  • "After the power outage, the operators were able to resume control of the system."

    "Sau sự cố mất điện, các nhà điều hành đã có thể khôi phục quyền kiểm soát hệ thống."

  • "The pilot managed to resume control of the aircraft just before it crashed."

    "Phi công đã xoay sở để khôi phục quyền kiểm soát máy bay ngay trước khi nó gặp tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resume tiếp tục, khôi phục
Noun resumption sự tiếp tục, sự khôi phục
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Noun controller người/bộ phận điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled mất kiểm soát, không kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh, thường gặp trong chính trị, kinh doanh, kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sumere
Latin
resumere
Old French
resumer
English
resume

Nguồn gốc của 'resume'

'Resume' xuất phát từ động từ Latin 'resumere', có nghĩa là 'lấy lại' hoặc 'tiếp tục'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'sumere' (lấy, nắm giữ). Điều này giải thích ý nghĩa của 'resume' là bắt đầu lại hoặc giành lại thứ gì đó đã bị gián đoạn hoặc mất đi.

Nguồn gốc của 'control'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', dùng để chỉ một cuộn giấy ghi chép thứ hai, đối chiếu với cuộn giấy chính để kiểm tra tính chính xác của tài khoản. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm tra, điều chỉnh' và sau đó là 'có quyền lực, quản lý hoặc chỉ đạo'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một tổ chức đã tạm thời mất quyền kiểm soát một tình huống, một dự án hoặc một hệ thống và sau đó lấy lại quyền đó. 'Resume' ở đây mang nghĩa là 'bắt đầu lại', 'tiếp tục', nhấn mạnh sự gián đoạn trước đó. Khác với 'regain control' (giành lại quyền kiểm soát) ở chỗ 'resume' ngụ ý một sự gián đoạn đã xảy ra.

Prepositions

of over

'of' thường dùng khi nói về việc khôi phục kiểm soát một thứ cụ thể (ví dụ: resume control of the project). 'over' thường dùng khi nói về quyền kiểm soát một khu vực hoặc một nhóm người (ví dụ: resume control over the territory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Control
  • full resume full control
    (khôi phục hoàn toàn quyền kiểm soát)
  • direct resume direct control
    (khôi phục quyền kiểm soát trực tiếp)
  • operational resume operational control
    (khôi phục quyền kiểm soát hoạt động)
Adverb + Resume
  • quickly quickly resume control
    (nhanh chóng khôi phục quyền kiểm soát)
  • gradually gradually resume control
    (dần dần khôi phục quyền kiểm soát)
  • eventually eventually resume control
    (cuối cùng cũng khôi phục quyền kiểm soát)

Idioms

  • resume control of the situation

    Khôi phục quyền kiểm soát tình hình

    "After the crisis, the manager worked hard to resume control of the situation."

    (Sau khủng hoảng, người quản lý đã nỗ lực để khôi phục quyền kiểm soát tình hình.)

  • resume control of the company/organisation

    Khôi phục quyền kiểm soát công ty/tổ chức

    "The CEO returned from leave to resume control of the company's operations."

    (CEO đã trở lại sau kỳ nghỉ phép để khôi phục quyền kiểm soát hoạt động của công ty.)

  • resume control of one's life

    Lấy lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình

    "After overcoming her addiction, she was determined to resume control of her life."

    (Sau khi vượt qua cơn nghiện, cô ấy quyết tâm lấy lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resume control

Cụm động từ
Lật mặt

Khôi phục hoặc giành lại quyền kiểm soát một cái gì đó sau một thời gian không nắm giữ nó.

"The government hopes to resume control of the region by the end of the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot resumed control of the plane after the turbulence subsided.
Phi công đã giành lại quyền kiểm soát máy bay sau khi nhiễu loạn giảm bớt.
Phủ định
She didn't resume control of her finances after the divorce.
Cô ấy đã không giành lại quyền kiểm soát tài chính của mình sau khi ly hôn.
Nghi vấn
Did the company resume control of the project after the investigation?
Công ty có giành lại quyền kiểm soát dự án sau cuộc điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resume control".

Vai trò của Lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các nhà lãnh đạo thường được kỳ vọng sẽ 'resume control' (khôi phục quyền kiểm soát) một cách nhanh chóng và hiệu quả trong thời kỳ khủng hoảng hoặc hỗn loạn. Hành động này không chỉ nhằm khôi phục trật tự mà còn để trấn an công chúng và tái lập niềm tin vào khả năng lãnh đạo.

Tự chủ Cá nhân và Quyền làm chủ cuộc sống

Ở cấp độ cá nhân, khái niệm 'resume control of one's life' (lấy lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình) là một khía cạnh quan trọng của tự chủ và trao quyền cá nhân. Nó thường xuất hiện sau những giai đoạn khó khăn như bệnh tật, mất mát, hoặc nghiện ngập, thể hiện quyết tâm tự chịu trách nhiệm và định hướng lại cuộc đời mình, một giá trị được đánh giá cao trong các xã hội phương Tây.