resume control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To regain or take back control of something after a period of not having it.
Vietnamese Meaning
Khôi phục hoặc giành lại quyền kiểm soát một cái gì đó sau một thời gian không nắm giữ nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government hopes to resume control of the region by the end of the year."
"Chính phủ hy vọng sẽ khôi phục quyền kiểm soát khu vực vào cuối năm nay."
-
"After the power outage, the operators were able to resume control of the system."
"Sau sự cố mất điện, các nhà điều hành đã có thể khôi phục quyền kiểm soát hệ thống."
-
"The pilot managed to resume control of the aircraft just before it crashed."
"Phi công đã xoay sở để khôi phục quyền kiểm soát máy bay ngay trước khi nó gặp tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resume | tiếp tục, khôi phục |
| Noun | resumption | sự tiếp tục, sự khôi phục |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Noun | controller | người/bộ phận điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrolled | mất kiểm soát, không kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một tổ chức đã tạm thời mất quyền kiểm soát một tình huống, một dự án hoặc một hệ thống và sau đó lấy lại quyền đó. 'Resume' ở đây mang nghĩa là 'bắt đầu lại', 'tiếp tục', nhấn mạnh sự gián đoạn trước đó. Khác với 'regain control' (giành lại quyền kiểm soát) ở chỗ 'resume' ngụ ý một sự gián đoạn đã xảy ra.
Prepositions
'of' thường dùng khi nói về việc khôi phục kiểm soát một thứ cụ thể (ví dụ: resume control of the project). 'over' thường dùng khi nói về quyền kiểm soát một khu vực hoặc một nhóm người (ví dụ: resume control over the territory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full resume full control (khôi phục hoàn toàn quyền kiểm soát)
-
direct resume direct control (khôi phục quyền kiểm soát trực tiếp)
-
operational resume operational control (khôi phục quyền kiểm soát hoạt động)
-
quickly quickly resume control (nhanh chóng khôi phục quyền kiểm soát)
-
gradually gradually resume control (dần dần khôi phục quyền kiểm soát)
-
eventually eventually resume control (cuối cùng cũng khôi phục quyền kiểm soát)
Idioms
-
resume control of the situation
Khôi phục quyền kiểm soát tình hình
"After the crisis, the manager worked hard to resume control of the situation."
(Sau khủng hoảng, người quản lý đã nỗ lực để khôi phục quyền kiểm soát tình hình.)
-
resume control of the company/organisation
Khôi phục quyền kiểm soát công ty/tổ chức
"The CEO returned from leave to resume control of the company's operations."
(CEO đã trở lại sau kỳ nghỉ phép để khôi phục quyền kiểm soát hoạt động của công ty.)
-
resume control of one's life
Lấy lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình
"After overcoming her addiction, she was determined to resume control of her life."
(Sau khi vượt qua cơn nghiện, cô ấy quyết tâm lấy lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resume control
Cụm động từKhôi phục hoặc giành lại quyền kiểm soát một cái gì đó sau một thời gian không nắm giữ nó.
"The government hopes to resume control of the region by the end of the year."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot resumed control of the plane after the turbulence subsided. |
Phi công đã giành lại quyền kiểm soát máy bay sau khi nhiễu loạn giảm bớt. |
| Phủ định | She didn't resume control of her finances after the divorce. |
Cô ấy đã không giành lại quyền kiểm soát tài chính của mình sau khi ly hôn. |
| Nghi vấn | Did the company resume control of the project after the investigation? |
Công ty có giành lại quyền kiểm soát dự án sau cuộc điều tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resume control".
