(Top Banner Ad)
receive guidance
B1
Động từ + Danh từ B1 Chung (General)

receive guidance

UK: /rɪˈsiːv ˈɡaɪdəns/ • US: /rɪˈsiːv ˈɡaɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

nhận được sự hướng dẫn được hướng dẫn nhận sự chỉ dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be given advice or help about a subject or problem.

Vietnamese Meaning

Nhận được sự hướng dẫn hoặc giúp đỡ về một chủ đề hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students receive guidance from their teachers about their future careers."

    "Học sinh nhận được sự hướng dẫn từ giáo viên của họ về sự nghiệp tương lai."

  • "He received guidance from his professor on how to conduct the research."

    "Anh ấy nhận được sự hướng dẫn từ giáo sư của mình về cách thực hiện nghiên cứu."

  • "New employees receive guidance from senior staff during their training period."

    "Nhân viên mới nhận được sự hướng dẫn từ nhân viên cấp cao trong giai đoạn đào tạo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver người nhận, máy thu, ống nghe
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, chỉ dẫn

Synonyms

get advice (nhận lời khuyên)seek advice (tìm kiếm lời khuyên)obtain counsel (nhận được lời khuyên (trang trọng))

Antonyms

give guidance (đưa ra hướng dẫn)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere (take back, accept)
Old French
receivre (for 'receive')
Old French
guider (to lead, direct - for 'guidance')
English
receive guidance

Nguồn gốc của 'receive'

Từ 'receive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recipere', có nghĩa là 'lấy lại', 'chấp nhận' hoặc 'nhận'. Qua tiếng Pháp cổ 'receivre', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa tiếp nhận hoặc đón lấy một điều gì đó được đưa ra.

Nguồn gốc của 'guidance'

Từ 'guidance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'guider' (động từ), có nghĩa là 'chỉ dẫn', 'dẫn đường' hoặc 'lãnh đạo'. Khi kết hợp với 'receive', cụm từ 'receive guidance' mang ý nghĩa rõ ràng là 'tiếp nhận sự chỉ dẫn' hoặc 'được hướng dẫn', hàm ý chấp nhận lời khuyên hoặc sự chỉ bảo để đi đúng hướng.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản là 'get help'. 'Guidance' nhấn mạnh vào việc nhận được lời khuyên và định hướng chuyên môn, thường từ một người có kinh nghiệm hoặc kiến thức hơn. Nó thường liên quan đến việc lập kế hoạch hoặc đưa ra quyết định quan trọng.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của sự hướng dẫn: receive guidance *from* a mentor, receive guidance *from* a teacher.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + guidance
  • expert receive expert guidance
    (nhận được sự hướng dẫn chuyên môn)
  • valuable receive valuable guidance
    (nhận được sự hướng dẫn quý báu)
  • clear receive clear guidance
    (nhận được sự hướng dẫn rõ ràng)
Động từ + receive guidance
  • seek seek to receive guidance
    (tìm kiếm sự hướng dẫn)
  • be open be open to receive guidance
    (sẵn lòng đón nhận sự hướng dẫn)
  • need need to receive guidance
    (cần nhận được sự hướng dẫn)
receive guidance + Giới từ
  • from receive guidance from someone
    (nhận sự hướng dẫn từ ai đó)
  • on receive guidance on something
    (nhận sự hướng dẫn về một vấn đề gì đó)

Idioms

  • Be open to receive guidance

    Sẵn lòng đón nhận sự hướng dẫn; có tâm thế cởi mở để học hỏi.

    "It's important to be open to receive guidance from mentors if you want to grow."

    (Điều quan trọng là phải sẵn lòng đón nhận sự hướng dẫn từ những người cố vấn nếu bạn muốn phát triển.)

  • Eager to receive guidance

    Háo hức nhận hướng dẫn; mong muốn được chỉ bảo.

    "The young apprentice was eager to receive guidance from the master craftsman."

    (Người học việc trẻ háo hức nhận được sự hướng dẫn từ người thợ thủ công bậc thầy.)

  • Actively receive guidance

    Chủ động tiếp nhận hướng dẫn; không thụ động chờ đợi.

    "To excel, one must actively receive guidance and apply feedback."

    (Để vượt trội, người ta phải chủ động tiếp nhận hướng dẫn và áp dụng phản hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receive guidance

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Nhận được sự hướng dẫn hoặc giúp đỡ về một chủ đề hoặc vấn đề.

"Students receive guidance from their teachers about their future careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receive guidance".

Văn hóa cố vấn (Mentorship)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một người cố vấn (mentor) là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Người cố vấn là người có kinh nghiệm, cung cấp lời khuyên, hỗ trợ và định hướng, giúp người được cố vấn (mentee) 'nhận được sự hướng dẫn' để vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu.

Giá trị của việc tìm kiếm lời khuyên

Việc chủ động 'nhận được sự hướng dẫn' từ những người có kiến thức hoặc kinh nghiệm được đánh giá cao trong xã hội phương Tây. Nó thể hiện sự khiêm tốn, khát khao học hỏi và mong muốn đưa ra quyết định sáng suốt hơn, thay vì tự mình vật lộn với mọi vấn đề. Đây là một hành động được khuyến khích để đạt được thành công và tránh sai lầm không đáng có.