(Top Banner Ad)
seek advice
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

seek advice

UK: /siːk ədˈvaɪs/ • US: /siːk ədˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm lời khuyên xin ý kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ask someone for information or guidance about a problem or situation.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm lời khuyên, xin ý kiến từ ai đó về một vấn đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you're unsure about your career path, seek advice from a career counselor."

    "Nếu bạn không chắc chắn về con đường sự nghiệp của mình, hãy tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia tư vấn nghề nghiệp."

  • "Many people seek advice from their family and friends when making important decisions."

    "Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ gia đình và bạn bè khi đưa ra những quyết định quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seek tìm kiếm, mưu cầu
Noun seeker người tìm kiếm
Verb advise khuyên bảo, cho lời khuyên
Noun advisor cố vấn, người khuyên
Adjective advisable nên làm, đáng khuyên
Noun/Adjective advisory mang tính tư vấn; hội đồng cố vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sōkijaną (source of 'seek')
Old English
sēcan ('seek')
Latin
advisare (source of 'advice')
Old French
avis ('advice')
Modern English
seek advice

Nguồn gốc của 'seek'

Động từ 'seek' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sōkijaną, sau đó là tiếng Anh cổ 'sēcan'. Ý nghĩa cơ bản của nó là 'tìm kiếm, theo đuổi' đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ, thể hiện hành động chủ động tìm một cái gì đó hoặc ai đó.

Nguồn gốc của 'advice'

Danh từ 'advice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'advisare' (có nghĩa là 'nhìn vào, xem xét') và sau đó là tiếng Pháp cổ 'avis' (ý kiến, phán xét). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'advice' mang ý nghĩa là 'lời khuyên, sự hướng dẫn' dựa trên sự xem xét hoặc kinh nghiệm.

Sự kết hợp 'seek advice'

'Seek advice' là một cụm động từ tự nhiên trong tiếng Anh, kết hợp động từ Germanic 'seek' và danh từ Romance 'advice'. Cụm từ này trực tiếp diễn tả hành động tìm kiếm sự chỉ dẫn, thông tin hoặc ý kiến từ người khác để giải quyết một vấn đề hay đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm "seek advice" mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm sự hướng dẫn hoặc thông tin từ một nguồn đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng khi người nói đang gặp khó khăn hoặc cần đưa ra quyết định quan trọng. Khác với "ask for advice" mang tính tổng quát hơn, "seek advice" nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích.

Prepositions

from

"seek advice from [person/source]" : Tìm kiếm lời khuyên từ [người/nguồn nào đó]. Ví dụ: You should seek advice from a financial advisor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives modifying 'advice'
  • professional seek professional advice
    (tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp)
  • legal seek legal advice
    (tìm kiếm lời khuyên pháp lý)
  • expert seek expert advice
    (tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia)
  • medical seek medical advice
    (tìm kiếm lời khuyên y tế)
Verbs preceding 'seek advice'
  • decide to decide to seek advice
    (quyết định tìm lời khuyên)
  • need to need to seek advice
    (cần tìm lời khuyên)
  • hesitate to hesitate to seek advice
    (ngần ngại tìm lời khuyên)
Adverbs modifying 'seek'
  • wisely wisely seek advice
    (khôn ngoan tìm lời khuyên)
  • urgently urgently seek advice
    (khẩn cấp tìm lời khuyên)

Idioms

  • When in doubt, seek advice.

    Khi còn nghi ngờ, hãy tìm lời khuyên.

    "I wasn't sure how to proceed with the project, so I remembered the saying: When in doubt, seek advice."

    (Tôi không chắc chắn nên tiếp tục dự án như thế nào, vì vậy tôi nhớ câu nói: Khi còn nghi ngờ, hãy tìm lời khuyên.)

  • It's always wise to seek advice from an expert.

    Luôn khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia.

    "Before making such a big investment, it's always wise to seek advice from an expert."

    (Trước khi thực hiện một khoản đầu tư lớn như vậy, luôn khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia.)

  • Don't hesitate to seek advice.

    Đừng ngần ngại tìm kiếm lời khuyên.

    "If you're struggling with your studies, don't hesitate to seek advice from your teacher."

    (Nếu bạn gặp khó khăn trong học tập, đừng ngần ngại tìm kiếm lời khuyên từ giáo viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seek advice

Cụm động từ
Lật mặt

Tìm kiếm lời khuyên, xin ý kiến từ ai đó về một vấn đề hoặc tình huống.

"If you're unsure about your career path, seek advice from a career counselor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was unsure of the best course of action, he decided to seek advice from his mentor.
Vì không chắc chắn về cách hành động tốt nhất, anh ấy đã quyết định tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn của mình.
Phủ định
Unless you are facing a complex situation, you do not need to seek advice from a specialist.
Trừ khi bạn đang đối mặt với một tình huống phức tạp, bạn không cần tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia.
Nghi vấn
If you are struggling with your studies, will you seek advice from your teachers or try to figure it out yourself?
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong học tập, bạn sẽ tìm kiếm lời khuyên từ giáo viên hay cố gắng tự mình tìm ra giải pháp?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After finishing the project, he considered seeking advice from a mentor.
Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã cân nhắc việc tìm kiếm lời khuyên từ một người cố vấn.
Phủ định
She avoided seeking advice because she felt she could handle the problem herself.
Cô ấy đã tránh tìm kiếm lời khuyên vì cô ấy cảm thấy có thể tự mình giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Do you mind seeking advice from a financial advisor before making a big investment?
Bạn có phiền tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn tài chính trước khi thực hiện một khoản đầu tư lớn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he will seek advice from his mentor before making any decisions.
Ồ, anh ấy sẽ tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn của mình trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
Phủ định
Alas, she doesn't seek advice even when she needs it the most!
Than ôi, cô ấy không tìm kiếm lời khuyên ngay cả khi cô ấy cần nó nhất!
Nghi vấn
Hey, will you seek advice from a lawyer regarding this contract?
Này, bạn sẽ tìm kiếm lời khuyên từ luật sư về hợp đồng này chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Normally, students seek advice from their teachers.
Thông thường, học sinh tìm kiếm lời khuyên từ giáo viên của họ.
Phủ định
Only after failing the exam did he seek advice from his professor.
Chỉ sau khi trượt kỳ thi, anh ấy mới tìm kiếm lời khuyên từ giáo sư của mình.
Nghi vấn
Should you seek advice on this matter, I'm here to help.
Nếu bạn cần lời khuyên về vấn đề này, tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek advice".

Văn hóa tư vấn chuyên nghiệp

Trong các xã hội phương Tây, việc tìm kiếm 'lời khuyên' từ các chuyên gia như luật sư, bác sĩ, cố vấn tài chính hay nhà trị liệu tâm lý là rất phổ biến. Điều này phản ánh niềm tin vào giá trị của chuyên môn hóa và lời khuyên khách quan trong các lĩnh vực quan trọng của đời sống, từ sức khỏe, tài chính đến các vấn đề cá nhân.

Tự chủ và tầm quan trọng của ý kiến bên ngoài

Mặc dù văn hóa phương Tây thường đề cao sự độc lập và tự chủ cá nhân, nhưng việc 'seek advice' (tìm kiếm lời khuyên) không được coi là dấu hiệu yếu kém mà là một hành động khôn ngoan. Nó cho thấy khả năng nhận biết giới hạn của bản thân và sẵn sàng tiếp thu kiến thức từ người khác để đưa ra quyết định tốt hơn, đặc biệt trong các tình huống phức tạp.