seek advice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To ask someone for information or guidance about a problem or situation.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm lời khuyên, xin ý kiến từ ai đó về một vấn đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you're unsure about your career path, seek advice from a career counselor."
"Nếu bạn không chắc chắn về con đường sự nghiệp của mình, hãy tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia tư vấn nghề nghiệp."
-
"Many people seek advice from their family and friends when making important decisions."
"Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ gia đình và bạn bè khi đưa ra những quyết định quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "seek advice" mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm sự hướng dẫn hoặc thông tin từ một nguồn đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng khi người nói đang gặp khó khăn hoặc cần đưa ra quyết định quan trọng. Khác với "ask for advice" mang tính tổng quát hơn, "seek advice" nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích.
Prepositions
"seek advice from [person/source]" : Tìm kiếm lời khuyên từ [người/nguồn nào đó]. Ví dụ: You should seek advice from a financial advisor.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional seek professional advice (tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp)
-
legal seek legal advice (tìm kiếm lời khuyên pháp lý)
-
expert seek expert advice (tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia)
-
medical seek medical advice (tìm kiếm lời khuyên y tế)
-
decide to decide to seek advice (quyết định tìm lời khuyên)
-
need to need to seek advice (cần tìm lời khuyên)
-
hesitate to hesitate to seek advice (ngần ngại tìm lời khuyên)
-
wisely wisely seek advice (khôn ngoan tìm lời khuyên)
-
urgently urgently seek advice (khẩn cấp tìm lời khuyên)
Idioms
-
When in doubt, seek advice.
Khi còn nghi ngờ, hãy tìm lời khuyên.
"I wasn't sure how to proceed with the project, so I remembered the saying: When in doubt, seek advice."
(Tôi không chắc chắn nên tiếp tục dự án như thế nào, vì vậy tôi nhớ câu nói: Khi còn nghi ngờ, hãy tìm lời khuyên.)
-
It's always wise to seek advice from an expert.
Luôn khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia.
"Before making such a big investment, it's always wise to seek advice from an expert."
(Trước khi thực hiện một khoản đầu tư lớn như vậy, luôn khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia.)
-
Don't hesitate to seek advice.
Đừng ngần ngại tìm kiếm lời khuyên.
"If you're struggling with your studies, don't hesitate to seek advice from your teacher."
(Nếu bạn gặp khó khăn trong học tập, đừng ngần ngại tìm kiếm lời khuyên từ giáo viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seek advice
Cụm động từTìm kiếm lời khuyên, xin ý kiến từ ai đó về một vấn đề hoặc tình huống.
"If you're unsure about your career path, seek advice from a career counselor."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was unsure of the best course of action, he decided to seek advice from his mentor. |
Vì không chắc chắn về cách hành động tốt nhất, anh ấy đã quyết định tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn của mình. |
| Phủ định | Unless you are facing a complex situation, you do not need to seek advice from a specialist. |
Trừ khi bạn đang đối mặt với một tình huống phức tạp, bạn không cần tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia. |
| Nghi vấn | If you are struggling with your studies, will you seek advice from your teachers or try to figure it out yourself? |
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong học tập, bạn sẽ tìm kiếm lời khuyên từ giáo viên hay cố gắng tự mình tìm ra giải pháp? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After finishing the project, he considered seeking advice from a mentor. |
Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã cân nhắc việc tìm kiếm lời khuyên từ một người cố vấn. |
| Phủ định | She avoided seeking advice because she felt she could handle the problem herself. |
Cô ấy đã tránh tìm kiếm lời khuyên vì cô ấy cảm thấy có thể tự mình giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Do you mind seeking advice from a financial advisor before making a big investment? |
Bạn có phiền tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn tài chính trước khi thực hiện một khoản đầu tư lớn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he will seek advice from his mentor before making any decisions. |
Ồ, anh ấy sẽ tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn của mình trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. |
| Phủ định | Alas, she doesn't seek advice even when she needs it the most! |
Than ôi, cô ấy không tìm kiếm lời khuyên ngay cả khi cô ấy cần nó nhất! |
| Nghi vấn | Hey, will you seek advice from a lawyer regarding this contract? |
Này, bạn sẽ tìm kiếm lời khuyên từ luật sư về hợp đồng này chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Normally, students seek advice from their teachers. |
Thông thường, học sinh tìm kiếm lời khuyên từ giáo viên của họ. |
| Phủ định | Only after failing the exam did he seek advice from his professor. |
Chỉ sau khi trượt kỳ thi, anh ấy mới tìm kiếm lời khuyên từ giáo sư của mình. |
| Nghi vấn | Should you seek advice on this matter, I'm here to help. |
Nếu bạn cần lời khuyên về vấn đề này, tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek advice".
